crucial information
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
extremely important or necessary
Vietnamese Meaning
cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết, có tính chất quyết định
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It is crucial that we get this right."
"Điều quan trọng sống còn là chúng ta phải làm đúng việc này."
-
"This is crucial information for the investigation."
"Đây là thông tin quan trọng sống còn cho cuộc điều tra."
-
"Crucial information was withheld from the public."
"Thông tin quan trọng đã bị giữ lại không công bố cho công chúng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'crucial' nhấn mạnh tầm quan trọng sống còn, quyết định sự thành bại hoặc có ảnh hưởng lớn đến kết quả. Nó thường được dùng trong các tình huống nghiêm trọng hoặc khi đưa ra các quyết định quan trọng. So với 'important' hay 'significant', 'crucial' mang ý nghĩa mạnh hơn nhiều.
Prepositions
'+ to': nhấn mạnh sự cần thiết cho một mục đích hoặc kết quả cụ thể. Ví dụ: 'It is crucial to our success.' (+ for): nhấn mạnh sự cần thiết cho một đối tượng hoặc tình huống. Ví dụ: 'The next few weeks are crucial for the economy.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide crucial information (cung cấp thông tin quan trọng)
-
contain crucial information (chứa đựng thông tin quan trọng)
-
reveal / disclose crucial information (tiết lộ thông tin quan trọng)
-
withhold crucial information (giữ lại / không cung cấp thông tin quan trọng)
-
gather / obtain crucial information (thu thập / có được thông tin quan trọng)
-
a piece of crucial information (một mẩu thông tin quan trọng)
-
access to crucial information (quyền truy cập vào thông tin quan trọng)
-
a source of crucial information (một nguồn thông tin quan trọng)
Idioms
-
The missing piece of the puzzle
Mảnh ghép còn thiếu; thông tin cốt yếu để hiểu hoặc giải quyết một vấn đề phức tạp.
"The witness's testimony provided the crucial information; it was the missing piece of the puzzle that solved the crime."
(Lời khai của nhân chứng đã cung cấp thông tin quan trọng; đó chính là mảnh ghép còn thiếu giúp phá giải vụ án.)
-
To hold the key to something
Nắm giữ chìa khóa/yếu tố quyết định để giải quyết hoặc hiểu được điều gì.
"This ancient manuscript contains crucial information that may hold the key to understanding the lost civilization."
(Bản thảo cổ này chứa thông tin quan trọng có thể nắm giữ chìa khóa để tìm hiểu về nền văn minh đã mất.)
-
A matter of life and death
Một vấn đề sống còn, cực kỳ hệ trọng.
"Getting this crucial information to the rescue team is a matter of life and death for the trapped miners."
(Việc chuyển thông tin quan trọng này đến đội cứu hộ là một vấn đề sống còn đối với những người thợ mỏ bị mắc kẹt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crucial information
adjectivecực kỳ quan trọng hoặc cần thiết, có tính chất quyết định
"It is crucial that we get this right."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crucial information was delivered just in time. |
Thông tin quan trọng đã được chuyển đến vừa kịp lúc. |
| Phủ định | We did not receive the crucial information before the meeting. |
Chúng tôi đã không nhận được thông tin quan trọng trước cuộc họp. |
| Nghi vấn | Is this document containing the crucial information? |
Đây có phải là tài liệu chứa thông tin quan trọng không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This document contains crucial information. |
Tài liệu này chứa thông tin quan trọng. |
| Phủ định | He does not share crucial information with anyone. |
Anh ấy không chia sẻ thông tin quan trọng với bất kỳ ai. |
| Nghi vấn | Does she understand the crucial information? |
Cô ấy có hiểu thông tin quan trọng không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This crucial information is more important than any other detail in the report. |
Thông tin quan trọng này quan trọng hơn bất kỳ chi tiết nào khác trong báo cáo. |
| Phủ định | That crucial information isn't as readily available as the less important data. |
Thông tin quan trọng đó không có sẵn dễ dàng như dữ liệu ít quan trọng hơn. |
| Nghi vấn | Is this crucial information the most vital piece of data we have? |
Có phải thông tin quan trọng này là phần dữ liệu quan trọng nhất mà chúng ta có không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crucial information".
