(Top Banner Ad)
crucial information
B2
adjective B2 Chung

crucial information

UK: /ˈkruː.ʃəl/ • US: /ˈkruː.ʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin quan trọng thông tin then chốt thông tin sống còn thông tin tối quan trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

extremely important or necessary

Vietnamese Meaning

cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết, có tính chất quyết định

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is crucial that we get this right."

    "Điều quan trọng sống còn là chúng ta phải làm đúng việc này."

  • "This is crucial information for the investigation."

    "Đây là thông tin quan trọng sống còn cho cuộc điều tra."

  • "Crucial information was withheld from the public."

    "Thông tin quan trọng đã bị giữ lại không công bố cho công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective crucial Cốt yếu, quan trọng, chủ yếu, có tính quyết định.
Adverb crucially Một cách cốt yếu, một cách cực kỳ quan trọng.
Noun crux Điểm mấu chốt, cốt lõi (của một vấn đề, cuộc tranh luận).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crux (meaning 'cross')
Latin
crucialis (meaning 'of a cross')
French
crucial (meaning 'cross-shaped, decisive')
English
crucial

Từ 'Cây Thánh Giá' Đến 'Điểm Mấu Chốt'

Từ 'crucial' có gốc từ Latin là 'crux', nghĩa là 'cây thánh giá'. Hãy tưởng tượng bạn đang đứng ở một ngã tư đường (crossroads). Bạn phải đưa ra một quyết định quan trọng để chọn con đường đúng đắn. Chính từ hình ảnh này, 'crucial' đã mang ý nghĩa là 'cực kỳ quan trọng, mang tính quyết định', giống như việc lựa chọn ở một ngã rẽ định mệnh.

Usage Note

Từ 'crucial' nhấn mạnh tầm quan trọng sống còn, quyết định sự thành bại hoặc có ảnh hưởng lớn đến kết quả. Nó thường được dùng trong các tình huống nghiêm trọng hoặc khi đưa ra các quyết định quan trọng. So với 'important' hay 'significant', 'crucial' mang ý nghĩa mạnh hơn nhiều.

Prepositions

to for

'+ to': nhấn mạnh sự cần thiết cho một mục đích hoặc kết quả cụ thể. Ví dụ: 'It is crucial to our success.' (+ for): nhấn mạnh sự cần thiết cho một đối tượng hoặc tình huống. Ví dụ: 'The next few weeks are crucial for the economy.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + crucial information
  • provide crucial information
    (cung cấp thông tin quan trọng)
  • contain crucial information
    (chứa đựng thông tin quan trọng)
  • reveal / disclose crucial information
    (tiết lộ thông tin quan trọng)
  • withhold crucial information
    (giữ lại / không cung cấp thông tin quan trọng)
  • gather / obtain crucial information
    (thu thập / có được thông tin quan trọng)
Noun phrase collocations
  • a piece of crucial information
    (một mẩu thông tin quan trọng)
  • access to crucial information
    (quyền truy cập vào thông tin quan trọng)
  • a source of crucial information
    (một nguồn thông tin quan trọng)

Idioms

  • The missing piece of the puzzle

    Mảnh ghép còn thiếu; thông tin cốt yếu để hiểu hoặc giải quyết một vấn đề phức tạp.

    "The witness's testimony provided the crucial information; it was the missing piece of the puzzle that solved the crime."

    (Lời khai của nhân chứng đã cung cấp thông tin quan trọng; đó chính là mảnh ghép còn thiếu giúp phá giải vụ án.)

  • To hold the key to something

    Nắm giữ chìa khóa/yếu tố quyết định để giải quyết hoặc hiểu được điều gì.

    "This ancient manuscript contains crucial information that may hold the key to understanding the lost civilization."

    (Bản thảo cổ này chứa thông tin quan trọng có thể nắm giữ chìa khóa để tìm hiểu về nền văn minh đã mất.)

  • A matter of life and death

    Một vấn đề sống còn, cực kỳ hệ trọng.

    "Getting this crucial information to the rescue team is a matter of life and death for the trapped miners."

    (Việc chuyển thông tin quan trọng này đến đội cứu hộ là một vấn đề sống còn đối với những người thợ mỏ bị mắc kẹt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crucial information

adjective
Lật mặt

cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết, có tính chất quyết định

"It is crucial that we get this right."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crucial information was delivered just in time.
Thông tin quan trọng đã được chuyển đến vừa kịp lúc.
Phủ định
We did not receive the crucial information before the meeting.
Chúng tôi đã không nhận được thông tin quan trọng trước cuộc họp.
Nghi vấn
Is this document containing the crucial information?
Đây có phải là tài liệu chứa thông tin quan trọng không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This document contains crucial information.
Tài liệu này chứa thông tin quan trọng.
Phủ định
He does not share crucial information with anyone.
Anh ấy không chia sẻ thông tin quan trọng với bất kỳ ai.
Nghi vấn
Does she understand the crucial information?
Cô ấy có hiểu thông tin quan trọng không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This crucial information is more important than any other detail in the report.
Thông tin quan trọng này quan trọng hơn bất kỳ chi tiết nào khác trong báo cáo.
Phủ định
That crucial information isn't as readily available as the less important data.
Thông tin quan trọng đó không có sẵn dễ dàng như dữ liệu ít quan trọng hơn.
Nghi vấn
Is this crucial information the most vital piece of data we have?
Có phải thông tin quan trọng này là phần dữ liệu quan trọng nhất mà chúng ta có không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crucial information".

Bảo Vệ Người Tố Giác (Whistleblower Protection)

Ở nhiều nước phương Tây, pháp luật rất coi trọng việc bảo vệ 'người tố giác' (whistleblowers) - những người tiết lộ thông tin quan trọng về các hành vi sai trái trong một tổ chức. Thông tin quan trọng mà họ cung cấp được xem là thiết yếu cho công lý và lợi ích cộng đồng, vì vậy danh tính và sự an toàn của họ thường được pháp luật bảo vệ nghiêm ngặt.

Nguyên Tắc 'Cần Phải Biết' (Need-to-Know Basis)

Đây là một nguyên tắc bảo mật phổ biến trong quân đội, tình báo và các tập đoàn lớn. Theo đó, thông tin quan trọng không được chia sẻ rộng rãi mà chỉ được cung cấp cho những cá nhân thực sự 'cần biết' để thực hiện nhiệm vụ của họ. Điều này giúp hạn chế rò rỉ thông tin và tăng cường an ninh.