(Top Banner Ad)
religious conservatism
C1
Noun Phrase C1 Tôn giáo, Chính trị, Xã hội

religious conservatism

UK: /rɪˈlɪdʒəs kənˈsɜːvətɪzəm/ • US: /rɪˈlɪdʒəs kənˈsɜːrvətɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa bảo thủ tôn giáo tư tưởng bảo thủ tôn giáo khuynh hướng bảo thủ trong tôn giáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The belief in preserving traditional religious beliefs and practices and resisting changes to them.

Vietnamese Meaning

Niềm tin vào việc bảo tồn các tín ngưỡng và thực hành tôn giáo truyền thống và chống lại những thay đổi đối với chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Religious conservatism often plays a significant role in political debates about issues like abortion and same-sex marriage."

    "Chủ nghĩa bảo thủ tôn giáo thường đóng một vai trò quan trọng trong các cuộc tranh luận chính trị về các vấn đề như phá thai và hôn nhân đồng giới."

  • "The rise of religious conservatism in the late 20th century had a profound impact on American politics."

    "Sự trỗi dậy của chủ nghĩa bảo thủ tôn giáo vào cuối thế kỷ 20 đã có một tác động sâu sắc đến chính trị Hoa Kỳ."

  • "Religious conservatism often emphasizes the importance of family values."

    "Chủ nghĩa bảo thủ tôn giáo thường nhấn mạnh tầm quan trọng của các giá trị gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun religion Tôn giáo, tín ngưỡng
Adjective religious Thuộc về tôn giáo; sùng đạo
Adverb religiously Một cách sùng đạo; một cách cẩn thận
Noun conservative Người theo chủ nghĩa bảo thủ
Adjective conservative Mang tính bảo thủ; bảo thủ
Adverb conservatively Một cách bảo thủ
Noun conservatism Chủ nghĩa bảo thủ

Synonyms

traditional religious values (các giá trị tôn giáo truyền thống)faith-based conservatism (chủ nghĩa bảo thủ dựa trên đức tin)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
religio
Old French
religios
English
religious
Latin
conservare
French
conservateur
French
conservatisme
English
conservatism
English
religious conservatism

Nguồn gốc 'Chủ nghĩa bảo thủ tôn giáo'

Cụm từ 'religious conservatism' (chủ nghĩa bảo thủ tôn giáo) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Religious' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'religio', ban đầu có nghĩa là 'sự tôn kính, lòng mộ đạo' hoặc 'sự ràng buộc, nghĩa vụ' với thần linh. Trong khi đó, 'conservatism' (chủ nghĩa bảo thủ) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'conservare', có nghĩa là 'giữ gìn, bảo tồn'. Khi ghép lại, 'religious conservatism' mô tả một hệ tư tưởng chính trị và xã hội tìm cách duy trì và bảo vệ các giá trị, tín điều và thực hành truyền thống, thường dựa trên những giáo lý và luật lệ tôn giáo. Nó thể hiện mong muốn bảo tồn trật tự xã hội và đạo đức theo quan điểm tôn giáo.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một hệ tư tưởng chính trị và xã hội kết hợp các giá trị tôn giáo truyền thống với các quan điểm bảo thủ. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của đạo đức tôn giáo trong việc định hình xã hội và chính phủ. Nó có thể bao gồm nhiều quan điểm khác nhau, từ bảo thủ xã hội đến chủ nghĩa thần quyền. Thường trái ngược với chủ nghĩa tự do hoặc chủ nghĩa thế tục.

Prepositions

in within of

Ví dụ: 'religious conservatism in America' (chủ nghĩa bảo thủ tôn giáo ở Mỹ), 'religious conservatism within a particular denomination' (chủ nghĩa bảo thủ tôn giáo trong một giáo phái cụ thể), 'aspects of religious conservatism' (các khía cạnh của chủ nghĩa bảo thủ tôn giáo). Các giới từ này dùng để chỉ vị trí địa lý, phạm vi ảnh hưởng, hoặc khía cạnh của chủ nghĩa bảo thủ tôn giáo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + religious conservatism
  • strong strong religious conservatism
    (chủ nghĩa bảo thủ tôn giáo mạnh mẽ)
  • growing growing religious conservatism
    (chủ nghĩa bảo thủ tôn giáo đang phát triển)
  • political political religious conservatism
    (chủ nghĩa bảo thủ tôn giáo mang tính chính trị)
  • social social religious conservatism
    (chủ nghĩa bảo thủ tôn giáo trong xã hội)
Verb + religious conservatism
  • embrace embrace religious conservatism
    (ủng hộ/đi theo chủ nghĩa bảo thủ tôn giáo)
  • reject reject religious conservatism
    (phản đối/từ chối chủ nghĩa bảo thủ tôn giáo)
  • challenge challenge religious conservatism
    (thách thức chủ nghĩa bảo thủ tôn giáo)
  • represent represent religious conservatism
    (đại diện cho chủ nghĩa bảo thủ tôn giáo)
Noun + of religious conservatism
  • the rise of the rise of religious conservatism
    (sự trỗi dậy của chủ nghĩa bảo thủ tôn giáo)
  • proponents of proponents of religious conservatism
    (những người ủng hộ chủ nghĩa bảo thủ tôn giáo)

Idioms

  • the rise of religious conservatism

    sự trỗi dậy của chủ nghĩa bảo thủ tôn giáo

    "The article discusses the rise of religious conservatism in certain regions."

    (Bài báo thảo luận về sự trỗi dậy của chủ nghĩa bảo thủ tôn giáo ở một số khu vực nhất định.)

  • a stronghold of religious conservatism

    một thành trì của chủ nghĩa bảo thủ tôn giáo

    "This region has long been considered a stronghold of religious conservatism."

    (Khu vực này từ lâu đã được coi là một thành trì của chủ nghĩa bảo thủ tôn giáo.)

  • challenge religious conservatism

    thách thức chủ nghĩa bảo thủ tôn giáo

    "Modern social movements often challenge religious conservatism on various issues."

    (Các phong trào xã hội hiện đại thường thách thức chủ nghĩa bảo thủ tôn giáo về nhiều vấn đề khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

religious conservatism

Noun Phrase
Lật mặt

Niềm tin vào việc bảo tồn các tín ngưỡng và thực hành tôn giáo truyền thống và chống lại những thay đổi đối với chúng.

"Religious conservatism often plays a significant role in political debates about issues like abortion and same-sex marriage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people consider it important to adhere to religious conservatism to maintain traditional values.
Nhiều người cho rằng việc tuân thủ chủ nghĩa bảo thủ tôn giáo là quan trọng để duy trì các giá trị truyền thống.
Phủ định
The group decided not to embrace religious conservatism in their approach to social reform.
Nhóm quyết định không chấp nhận chủ nghĩa bảo thủ tôn giáo trong cách tiếp cận cải cách xã hội của họ.
Nghi vấn
Is it necessary to advocate religious conservatism to preserve cultural heritage?
Có cần thiết phải ủng hộ chủ nghĩa bảo thủ tôn giáo để bảo tồn di sản văn hóa không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Religious conservatism often influences political viewpoints.
Chủ nghĩa bảo thủ tôn giáo thường ảnh hưởng đến quan điểm chính trị.
Phủ định
She does not subscribe to religious conservatism.
Cô ấy không tán thành chủ nghĩa bảo thủ tôn giáo.
Nghi vấn
Does religious conservatism play a significant role in their community?
Chủ nghĩa bảo thủ tôn giáo có đóng vai trò quan trọng trong cộng đồng của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "religious conservatism".

Vai trò trong chính trị phương Tây

Tại các quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, chủ nghĩa bảo thủ tôn giáo có ảnh hưởng đáng kể đến chính trị và chính sách công. Nó thường gắn liền với các giá trị xã hội truyền thống, các vấn đề như phản đối phá thai, hôn nhân đồng giới, và ủng hộ vai trò của tín ngưỡng trong đời sống công cộng. Các nhóm Kitô giáo Phúc âm (evangelical Christians) ở Mỹ là một trong những thành phần quan trọng của phong trào này, thường liên kết chặt chẽ với các đảng phái chính trị bảo thủ.

Sự đa dạng toàn cầu

Chủ nghĩa bảo thủ tôn giáo không chỉ giới hạn ở Kitô giáo hay phương Tây. Nó tồn tại trong nhiều tôn giáo và nền văn hóa khác trên thế giới, bao gồm Hồi giáo, Do Thái giáo, Ấn Độ giáo và các tôn giáo khác. Ở mỗi bối cảnh, nó thể hiện mong muốn bảo tồn các giáo lý, giá trị và thực hành truyền thống của tôn giáo đó, thường để đáp lại những thay đổi xã hội hoặc ảnh hưởng từ bên ngoài.