(Top Banner Ad)
religious liberalism
C1
noun phrase C1 Tôn giáo, Chính trị, Xã hội học

religious liberalism

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa tự do tôn giáo tự do tôn giáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A theological and political movement that emphasizes individual freedom and reason in religious matters, often rejecting traditional doctrines and promoting tolerance and inclusivity.

Vietnamese Meaning

Một phong trào thần học và chính trị nhấn mạnh sự tự do cá nhân và lý trí trong các vấn đề tôn giáo, thường bác bỏ các học thuyết truyền thống và thúc đẩy sự khoan dung và hòa nhập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Religious liberalism promotes the idea that individuals should be free to choose their own beliefs and practices."

    "Chủ nghĩa tự do tôn giáo thúc đẩy ý tưởng rằng các cá nhân nên được tự do lựa chọn tín ngưỡng và thực hành của riêng mình."

  • "The rise of religious liberalism in the 20th century led to significant changes in many denominations."

    "Sự trỗi dậy của chủ nghĩa tự do tôn giáo trong thế kỷ 20 đã dẫn đến những thay đổi đáng kể trong nhiều giáo phái."

  • "Religious liberalism emphasizes the importance of social justice and equality."

    "Chủ nghĩa tự do tôn giáo nhấn mạnh tầm quan trọng của công bằng xã hội và bình đẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun religion tôn giáo, sự sùng đạo
Noun liberal người theo chủ nghĩa tự do
Noun liberalism chủ nghĩa tự do
Noun liberation sự giải phóng, sự phóng thích
Adjective religious thuộc về tôn giáo, mộ đạo
Adjective liberal tự do, rộng lượng, cấp tiến
Adverb religiously một cách sùng đạo, một cách tỉ mỉ
Adverb liberally một cách tự do, rộng rãi, hào phóng
Verb liberate giải phóng, phóng thích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
religio
Old French
religion
English
religion
Latin
liber
Latin
liberalis
English
liberal
English
liberalism
English
religious liberalism

Nguồn gốc của "Chủ nghĩa Tự do Tôn giáo"

Cụm từ "religious liberalism" (chủ nghĩa tự do tôn giáo) được tạo thành từ hai thành tố chính. "Religious" (tôn giáo) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'religio', ban đầu mang ý nghĩa về sự ràng buộc, lòng thành kính đối với các vị thần. Trong khi đó, "liberalism" (chủ nghĩa tự do) lại bắt nguồn từ tiếng Latinh 'liber', nghĩa là "tự do", và 'liberalis', có nghĩa là "phù hợp với một người tự do". Khi hai khái niệm này kết hợp, "religious liberalism" mô tả một phong trào hoặc triết lý ủng hộ sự tự do cá nhân trong cách diễn giải và thực hành tín ngưỡng, thường đi kèm với việc bác bỏ các giáo điều cứng nhắc và đề cao lý trí cùng lòng khoan dung.

Usage Note

Religious liberalism là một khái niệm phức tạp, biểu thị một cách tiếp cận tôn giáo nhấn mạnh vào kinh nghiệm cá nhân, lý trí và sự tự do. Nó thường trái ngược với chủ nghĩa bảo thủ tôn giáo, chủ nghĩa chính thống và chủ nghĩa cơ bản. Nó bao gồm một loạt các quan điểm, từ những người tìm cách diễn giải lại các giáo lý truyền thống theo cách hiện đại hơn đến những người hoàn toàn bác bỏ các tôn giáo có tổ chức.

Prepositions

within in

Ví dụ: "Religious liberalism within Christianity..." (Chủ nghĩa tự do tôn giáo trong Cơ đốc giáo...) hoặc "...a belief in religious liberalism" (...một niềm tin vào chủ nghĩa tự do tôn giáo). Giới từ "within" chỉ ra phạm vi hoặc bối cảnh, trong khi "in" chỉ ra một niềm tin hoặc sự ủng hộ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + religious liberalism
  • embrace embrace religious liberalism
    (tiếp nhận/ủng hộ chủ nghĩa tự do tôn giáo)
  • advocate advocate religious liberalism
    (bênh vực/tán thành chủ nghĩa tự do tôn giáo)
  • challenge challenge religious liberalism
    (thách thức chủ nghĩa tự do tôn giáo)
Adjective + religious liberalism
  • modern modern religious liberalism
    (chủ nghĩa tự do tôn giáo hiện đại)
  • progressive progressive religious liberalism
    (chủ nghĩa tự do tôn giáo tiến bộ)
  • emerging emerging religious liberalism
    (chủ nghĩa tự do tôn giáo đang nổi lên)
Noun + religious liberalism
  • form of a form of religious liberalism
    (một dạng chủ nghĩa tự do tôn giáo)
  • proponent of a proponent of religious liberalism
    (người ủng hộ chủ nghĩa tự do tôn giáo)
  • critique of a critique of religious liberalism
    (sự phê phán chủ nghĩa tự do tôn giáo)

Idioms

  • the spirit of religious liberalism

    tinh thần tự do tôn giáo (ám chỉ các giá trị cốt lõi như khoan dung, lý trí, tự do cá nhân trong tín ngưỡng)

    "The community embraced the spirit of religious liberalism, allowing diverse interpretations of faith."

    (Cộng đồng đã tiếp nhận tinh thần tự do tôn giáo, cho phép nhiều cách diễn giải đức tin khác nhau.)

  • a move towards religious liberalism

    một động thái hướng tới chủ nghĩa tự do tôn giáo (ám chỉ sự thay đổi theo hướng cởi mở, khoan dung hơn trong các vấn đề tôn giáo)

    "Many denominations are seeing a move towards religious liberalism in their younger congregations."

    (Nhiều giáo phái đang chứng kiến một động thái hướng tới chủ nghĩa tự do tôn giáo trong các giáo đoàn trẻ tuổi của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

religious liberalism

noun phrase
Lật mặt

Một phong trào thần học và chính trị nhấn mạnh sự tự do cá nhân và lý trí trong các vấn đề tôn giáo, thường bác bỏ các học thuyết truyền thống và thúc đẩy sự khoan dung và hòa nhập.

"Religious liberalism promotes the idea that individuals should be free to choose their own beliefs and practices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish more people embraced religious liberalism; the world would be a more tolerant place.
Tôi ước nhiều người chấp nhận chủ nghĩa tự do tôn giáo hơn; thế giới sẽ là một nơi khoan dung hơn.
Phủ định
If only the government wouldn't suppress religious liberalism, there would be fewer conflicts.
Giá mà chính phủ không đàn áp chủ nghĩa tự do tôn giáo, thì sẽ có ít xung đột hơn.
Nghi vấn
I wish I could understand why some people are against religious liberalism; what are their reasons?
Tôi ước tôi có thể hiểu tại sao một số người lại phản đối chủ nghĩa tự do tôn giáo; lý do của họ là gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "religious liberalism".

Tách biệt Giáo hội và Nhà nước

Một trong những đặc điểm nổi bật của chủ nghĩa tự do tôn giáo là sự ủng hộ mạnh mẽ cho nguyên tắc tách biệt giữa nhà thờ và nhà nước. Điều này có nghĩa là các thể chế tôn giáo không nên can thiệp vào chính phủ, và ngược lại, chính phủ không nên kiểm soát hay ưu ái bất kỳ tôn giáo cụ thể nào. Mục tiêu là đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng cho mọi công dân và ngăn chặn sự áp đặt tôn giáo của nhà nước.

Tự do cá nhân và Diễn giải

Chủ nghĩa tự do tôn giáo nhấn mạnh quyền tự do của mỗi cá nhân trong việc diễn giải kinh sách và thực hành tín ngưỡng của riêng mình. Nó thường bác bỏ các giáo điều cứng nhắc, quyền lực tuyệt đối của giới chức tôn giáo và khuyến khích sự tìm kiếm cá nhân về ý nghĩa, đạo đức. Thay vì tuân thủ mù quáng, tín đồ được khuyến khích sử dụng lý trí và lương tâm để hiểu và sống theo đức tin của mình.