(Top Banner Ad)
remain home
A2
Động từ A2 Tổng quát

remain home

UK: /rɪˈmeɪn həʊm/ • US: /rɪˈmeɪn hoʊm/

Nghĩa tiếng Việt

ở nhà lưu lại ở nhà không ra khỏi nhà
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stay at one's house; to not leave the place where one lives.

Vietnamese Meaning

Ở nhà; không rời khỏi nơi mình sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I will remain home today because I'm not feeling well."

    "Hôm nay tôi sẽ ở nhà vì tôi cảm thấy không khỏe."

  • "Due to the heavy snow, we were advised to remain home."

    "Do tuyết rơi dày, chúng tôi được khuyên nên ở nhà."

  • "The doctor told him to remain home and rest."

    "Bác sĩ bảo anh ấy ở nhà và nghỉ ngơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remain ở lại, còn lại, duy trì
Adjective remaining còn lại, đang còn
Noun remains phần còn lại, di vật
Noun home nhà, mái ấm, quê hương
Adjective homeless vô gia cư
Adjective homely ấm cúng, giản dị (về nhà/cuộc sống)
Noun homeowner chủ nhà

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remanēre (to stay behind, abide) -> Old French remaindre -> Middle English remaynen -> Modern English remain
Proto-Germanic
*haimaz (village, hamlet, home) -> Old English hām -> Middle English hoom -> Modern English home
Modern English
remain home (phrase)

Nguồn gốc của 'remain home'

Cụm từ 'remain home' được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Remain' bắt nguồn từ động từ 'remanēre' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'ở lại phía sau' hoặc 'duy trì trạng thái'. 'Home' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*haimaz', dùng để chỉ một ngôi làng, một khu định cư hoặc nơi ở. Khi kết hợp, 'remain home' mang ý nghĩa rõ ràng là 'ở lại nhà' hoặc 'không rời khỏi nhà', thể hiện một hành động mang tính lựa chọn hoặc bắt buộc phải duy trì ở nơi cư trú của mình.

Usage Note

Cụm từ 'remain home' diễn tả hành động ở lại nhà, thường là vì một lý do cụ thể (ví dụ: ốm, thời tiết xấu, ngày nghỉ). Nó nhấn mạnh việc không đi đâu cả. Khác với 'stay home', 'remain home' có thể mang sắc thái trang trọng hơn hoặc nhấn mạnh tính liên tục của hành động ở nhà.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + remain home
  • safely safely remain home
    (ở nhà an toàn)
  • strictly strictly remain home
    (nghiêm túc ở nhà)
  • largely largely remain home
    (phần lớn ở nhà)
  • happily happily remain home
    (vui vẻ ở nhà)
Verb + remain home
  • choose to choose to remain home
    (chọn ở nhà)
  • be forced to be forced to remain home
    (bị buộc phải ở nhà)
  • prefer to prefer to remain home
    (thích ở nhà hơn)
  • decide to decide to remain home
    (quyết định ở nhà)

Idioms

  • remain home from work/school

    nghỉ làm/học ở nhà

    "She had to remain home from school because she felt unwell."

    (Cô ấy phải nghỉ học ở nhà vì cảm thấy không khỏe.)

  • remain home for the holidays

    ở nhà trong dịp lễ

    "Many people choose to remain home for the holidays to spend time with family."

    (Nhiều người chọn ở nhà trong dịp lễ để dành thời gian cho gia đình.)

  • remain home to avoid something

    ở nhà để tránh điều gì đó

    "We decided to remain home to avoid the heavy traffic downtown."

    (Chúng tôi quyết định ở nhà để tránh kẹt xe nghiêm trọng ở trung tâm thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remain home

Động từ
Lật mặt

Ở nhà; không rời khỏi nơi mình sống.

"I will remain home today because I'm not feeling well."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain home".

Ngôi nhà: Nơi ẩn náu và Riêng tư

Trong văn hóa phương Tây, ngôi nhà không chỉ là nơi ở mà còn mang ý nghĩa sâu sắc là một không gian cá nhân, riêng tư và an toàn. Khái niệm 'remain home' thường gắn liền với việc tìm kiếm sự bình yên, thoải mái và sự bảo vệ khỏi thế giới bên ngoài. Nó là nơi mà mỗi cá nhân có thể là chính mình, tách biệt khỏi các áp lực xã hội và công việc.

Văn hóa 'Ở nhà' trong đại dịch và làm việc từ xa

Gần đây, cụm từ 'remain home' đã trở nên cực kỳ phổ biến trong bối cảnh các cuộc khủng hoảng y tế toàn cầu như đại dịch COVID-19. Chính phủ và các tổ chức đã khuyến khích hoặc yêu cầu mọi người 'remain home' (ở nhà) để hạn chế sự lây lan của virus. Điều này cũng thúc đẩy sự phát triển của văn hóa làm việc từ xa (work from home), thay đổi đáng kể thói quen sinh hoạt và làm việc của nhiều người.