remain home
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stay at one's house; to not leave the place where one lives.
Vietnamese Meaning
Ở nhà; không rời khỏi nơi mình sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I will remain home today because I'm not feeling well."
"Hôm nay tôi sẽ ở nhà vì tôi cảm thấy không khỏe."
-
"Due to the heavy snow, we were advised to remain home."
"Do tuyết rơi dày, chúng tôi được khuyên nên ở nhà."
-
"The doctor told him to remain home and rest."
"Bác sĩ bảo anh ấy ở nhà và nghỉ ngơi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'remain home' diễn tả hành động ở lại nhà, thường là vì một lý do cụ thể (ví dụ: ốm, thời tiết xấu, ngày nghỉ). Nó nhấn mạnh việc không đi đâu cả. Khác với 'stay home', 'remain home' có thể mang sắc thái trang trọng hơn hoặc nhấn mạnh tính liên tục của hành động ở nhà.
Collocations (Từ đi kèm)
-
safely safely remain home (ở nhà an toàn)
-
strictly strictly remain home (nghiêm túc ở nhà)
-
largely largely remain home (phần lớn ở nhà)
-
happily happily remain home (vui vẻ ở nhà)
-
choose to choose to remain home (chọn ở nhà)
-
be forced to be forced to remain home (bị buộc phải ở nhà)
-
prefer to prefer to remain home (thích ở nhà hơn)
-
decide to decide to remain home (quyết định ở nhà)
Idioms
-
remain home from work/school
nghỉ làm/học ở nhà
"She had to remain home from school because she felt unwell."
(Cô ấy phải nghỉ học ở nhà vì cảm thấy không khỏe.)
-
remain home for the holidays
ở nhà trong dịp lễ
"Many people choose to remain home for the holidays to spend time with family."
(Nhiều người chọn ở nhà trong dịp lễ để dành thời gian cho gia đình.)
-
remain home to avoid something
ở nhà để tránh điều gì đó
"We decided to remain home to avoid the heavy traffic downtown."
(Chúng tôi quyết định ở nhà để tránh kẹt xe nghiêm trọng ở trung tâm thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remain home
Động từỞ nhà; không rời khỏi nơi mình sống.
"I will remain home today because I'm not feeling well."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain home".
