stay home
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ở nhà; giữ ở nhà; không đi đâu cả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Due to the heavy rain, we decided to stay home."
"Do mưa lớn, chúng tôi quyết định ở nhà."
-
"I'm feeling unwell, so I'm going to stay home from work today."
"Tôi cảm thấy không khỏe, nên tôi sẽ ở nhà không đi làm hôm nay."
-
"The government is urging people to stay home to prevent the spread of the virus."
"Chính phủ đang kêu gọi mọi người ở nhà để ngăn chặn sự lây lan của virus."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả việc lựa chọn hoặc được yêu cầu ở lại nhà, đặc biệt là khi có lý do như bệnh tật, thời tiết xấu, hoặc các quy định hạn chế di chuyển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide decide to stay home (quyết định ở nhà)
-
choose choose to stay home (chọn ở nhà)
-
prefer prefer to stay home (thích ở nhà hơn)
-
advice advice to stay home (lời khuyên ở nhà)
-
order order to stay home (lệnh ở nhà)
Idioms
-
stay home, stay safe
hãy ở nhà để an toàn
"During the pandemic, the government urged everyone to stay home, stay safe."
(Trong đại dịch, chính phủ kêu gọi mọi người hãy ở nhà để an toàn.)
-
stay home and relax
ở nhà và thư giãn
"After a long week, I just want to stay home and relax."
(Sau một tuần dài, tôi chỉ muốn ở nhà và thư giãn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay home
Verb PhraseỞ nhà; giữ ở nhà; không đi đâu cả.
"Due to the heavy rain, we decided to stay home."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay home".
