(Top Banner Ad)
remarkable opportunity
B2
tính từ B2 Kinh doanh

remarkable opportunity

UK: /rɪˈmɑːkəbəl ˌɒpərˈtjuːnəti/ • US: /rɪˈmɑːrkəbəl ˌɑːpərˈtuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội đặc biệt cơ hội hiếm có cơ hội có một không hai cơ hội nổi bật cơ hội đáng giá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Worthy of attention; striking.

Vietnamese Meaning

Đáng chú ý; đặc biệt; khác thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a remarkable talent for music."

    "Cô ấy có một tài năng âm nhạc đáng chú ý."

  • "This is a remarkable opportunity to expand our business into new markets."

    "Đây là một cơ hội đáng chú ý để mở rộng hoạt động kinh doanh của chúng ta sang các thị trường mới."

  • "She seized the remarkable opportunity to study abroad."

    "Cô ấy đã nắm bắt cơ hội đáng chú ý để đi du học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun remark lời nhận xét, sự chú ý
Verb remark nhận xét, chú ý
Adverb remarkably một cách đáng kể, đáng chú ý
Noun remarkability tính đáng chú ý, sự nổi bật
Adjective opportune đúng lúc, thuận tiện
Noun opportunist người cơ hội
Noun opportunism chủ nghĩa cơ hội
Adverb opportunely một cách kịp thời, thuận tiện

Synonyms

Antonyms

ordinary opportunity (cơ hội bình thường)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
opportunus
Old French
opportunité
English
opportunity
Proto-Germanic
*markōną
Old French
remarquer
English
remarkable

Nguồn gốc của 'remarkable'

Từ 'remarkable' (đáng chú ý) bắt nguồn từ động từ 'remark' trong tiếng Anh, vốn có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'remarquer', nghĩa là 'để ý lại, ghi nhớ lại'. Gốc từ Germanic 'markōną' có nghĩa là 'đánh dấu'. Vì vậy, một điều 'remarkable' là điều gì đó 'đáng được đánh dấu', 'đáng được ghi nhớ' hoặc 'đáng để người ta phải chú ý' vì sự nổi bật của nó.

Nguồn gốc của 'opportunity'

Từ 'opportunity' (cơ hội) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'opportunus', mang ý nghĩa 'phù hợp, thuận lợi'. Từ này được ghép từ 'ob-' (hướng tới) và 'portus' (cảng). Hình ảnh ban đầu là về một con tàu đang tiến vào cảng với gió thuận buồm xuôi gió – một 'thời cơ thuận lợi' để cập bến an toàn và dễ dàng.

Usage Note

"Remarkable" mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh điều gì đó gây ấn tượng mạnh mẽ, khác biệt so với những thứ thông thường. Thường dùng để mô tả thành tựu, tài năng, hoặc sự kiện.
"Opportunity" đề cập đến một thời điểm hoặc hoàn cảnh thuận lợi để làm điều gì đó. Nó nhấn mạnh sự sẵn có của một khả năng hoặc lựa chọn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + remarkable opportunity
  • unique unique remarkable opportunity
    (cơ hội đáng chú ý có một không hai)
  • rare rare remarkable opportunity
    (cơ hội đáng chú ý hiếm có)
  • truly truly remarkable opportunity
    (một cơ hội thực sự đáng chú ý)
Verb + remarkable opportunity
  • seize seize a remarkable opportunity
    (nắm bắt một cơ hội đáng chú ý)
  • miss miss a remarkable opportunity
    (bỏ lỡ một cơ hội đáng chú ý)
  • present present a remarkable opportunity
    (mang đến một cơ hội đáng chú ý)

Idioms

  • a once-in-a-lifetime remarkable opportunity

    Một cơ hội đáng chú ý mà bạn chỉ có thể gặp một lần trong đời.

    "Winning that scholarship was a once-in-a-lifetime remarkable opportunity for her to study abroad."

    (Giành được học bổng đó là một cơ hội đáng chú ý có một không hai để cô ấy đi du học.)

  • to turn a remarkable opportunity into a success

    Biến một cơ hội đáng chú ý thành thành công.

    "The team worked hard to turn this remarkable opportunity into a major breakthrough."

    (Đội ngũ đã làm việc chăm chỉ để biến cơ hội đáng chú ý này thành một bước đột phá lớn.)

  • open up a remarkable opportunity

    Mở ra một cơ hội đáng chú ý.

    "The new market will open up a remarkable opportunity for our business."

    (Thị trường mới sẽ mở ra một cơ hội đáng chú ý cho doanh nghiệp của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remarkable opportunity

tính từ
Lật mặt

Đáng chú ý; đặc biệt; khác thường.

"She has a remarkable talent for music."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remarkable opportunity".

Tận dụng thời cơ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tư duy kinh doanh và phát triển cá nhân, có một quan niệm mạnh mẽ về việc 'tận dụng thời cơ' (seize the moment hoặc carpe diem). Một 'remarkable opportunity' thường được nhìn nhận không chỉ là một điều may mắn mà còn là một thử thách, đòi hỏi sự chủ động, quyết đoán và đôi khi là mạo hiểm để biến nó thành hiện thực. Việc bỏ lỡ một cơ hội như vậy thường bị coi là một sự hối tiếc lớn.

Giấc mơ Mỹ và Cơ hội

Khái niệm 'Giấc mơ Mỹ' (American Dream) gắn liền mật thiết với ý tưởng về 'cơ hội'. Nó ngụ ý rằng, bất kể xuất thân, bất kỳ ai cũng có thể đạt được thành công thông qua làm việc chăm chỉ và quyết tâm, nếu họ biết nắm bắt các 'remarkable opportunity'. Điều này phản ánh niềm tin sâu sắc vào chủ nghĩa cá nhân và tiềm năng vô hạn của mỗi người trong việc tự tạo ra vận mệnh của mình khi có những cơ hội đặc biệt xuất hiện.