exceptional opportunity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unusually good; outstanding.
Vietnamese Meaning
Đặc biệt tốt; xuất sắc; hiếm có.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She showed exceptional talent in music from a young age."
"Cô ấy đã thể hiện tài năng âm nhạc đặc biệt từ khi còn nhỏ."
-
"Joining this company would be an exceptional opportunity for you."
"Gia nhập công ty này sẽ là một cơ hội đặc biệt cho bạn."
-
"We offer an exceptional opportunity to learn from industry leaders."
"Chúng tôi cung cấp một cơ hội đặc biệt để học hỏi từ những nhà lãnh đạo trong ngành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | exception | sự ngoại lệ, trường hợp đặc biệt |
| Adverb | exceptionally | một cách đặc biệt, phi thường |
| Verb | except | ngoại trừ (ai đó/cái gì đó) |
| Adjective | opportune | đúng lúc, thuận tiện |
| Noun | opportunist | kẻ cơ hội, người chuyên lợi dụng cơ hội |
| Noun | opportunism | chủ nghĩa cơ hội |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Exceptional" nhấn mạnh sự khác biệt đáng kể so với những gì bình thường hoặc trung bình. Nó mang sắc thái tích cực, cho thấy một điều gì đó vượt trội hơn so với mong đợi. So với "remarkable" (đáng chú ý), "exceptional" có thể mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về chất lượng và sự độc đáo.
"Opportunity" chỉ một thời điểm hoặc hoàn cảnh thuận lợi để làm điều gì đó. Nó thường đi kèm với ý nghĩa về tiềm năng và lợi ích. Trong cụm từ "exceptional opportunity", nó nhấn mạnh rằng cơ hội này không chỉ đơn thuần là một cơ hội, mà là một cơ hội vô cùng giá trị và hiếm có.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seize seize an exceptional opportunity (nắm bắt một cơ hội đặc biệt)
-
present an exceptional opportunity presents itself (một cơ hội đặc biệt tự đến/xuất hiện)
-
create create an exceptional opportunity (tạo ra một cơ hội đặc biệt)
-
offer offer an exceptional opportunity (cung cấp/trao một cơ hội đặc biệt)
-
provide provide an exceptional opportunity (cung cấp một cơ hội đặc biệt)
-
miss miss an exceptional opportunity (bỏ lỡ một cơ hội đặc biệt)
Idioms
-
a once-in-a-lifetime exceptional opportunity
một cơ hội đặc biệt chỉ có một lần trong đời
"This research grant is a once-in-a-lifetime exceptional opportunity for young scientists."
(Khoản tài trợ nghiên cứu này là một cơ hội đặc biệt chỉ có một lần trong đời đối với các nhà khoa học trẻ.)
-
an exceptional opportunity to do something
một cơ hội đặc biệt để làm gì đó
"The merger created an exceptional opportunity to expand into new markets."
(Sự sáp nhập đã tạo ra một cơ hội đặc biệt để mở rộng sang các thị trường mới.)
-
to recognize an exceptional opportunity
nhận ra/nhận diện một cơ hội đặc biệt
"Smart investors always recognize an exceptional opportunity when it arises."
(Các nhà đầu tư thông minh luôn nhận diện được một cơ hội đặc biệt khi nó xuất hiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exceptional opportunity
Tính từĐặc biệt tốt; xuất sắc; hiếm có.
"She showed exceptional talent in music from a young age."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She found an exceptional opportunity to study abroad, and she seized it immediately. |
Cô ấy tìm thấy một cơ hội đặc biệt để du học và cô ấy đã nắm bắt nó ngay lập tức. |
| Phủ định | They didn't realize it was an exceptional opportunity until it was too late. |
Họ đã không nhận ra đó là một cơ hội đặc biệt cho đến khi quá muộn. |
| Nghi vấn | Is this an exceptional opportunity for him to advance his career? |
Đây có phải là một cơ hội đặc biệt để anh ấy thăng tiến trong sự nghiệp không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had an exceptional opportunity to study abroad. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã có một cơ hội đặc biệt để đi du học. |
| Phủ định | He told me that he did not have an exceptional opportunity like I did. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có một cơ hội đặc biệt như tôi đã có. |
| Nghi vấn | She asked me if I had had an exceptional opportunity to work on that project. |
Cô ấy hỏi tôi liệu tôi đã có một cơ hội đặc biệt để làm việc trong dự án đó hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exceptional opportunity".
