(Top Banner Ad)
exceptional opportunity
C1
Tính từ C1 Kinh doanh, Sự nghiệp

exceptional opportunity

UK: /ɪkˈsepʃənəl/ • US: /ɪkˈsepʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội đặc biệt cơ hội hiếm có cơ hội có một không hai cơ hội vàng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unusually good; outstanding.

Vietnamese Meaning

Đặc biệt tốt; xuất sắc; hiếm có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She showed exceptional talent in music from a young age."

    "Cô ấy đã thể hiện tài năng âm nhạc đặc biệt từ khi còn nhỏ."

  • "Joining this company would be an exceptional opportunity for you."

    "Gia nhập công ty này sẽ là một cơ hội đặc biệt cho bạn."

  • "We offer an exceptional opportunity to learn from industry leaders."

    "Chúng tôi cung cấp một cơ hội đặc biệt để học hỏi từ những nhà lãnh đạo trong ngành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exception sự ngoại lệ, trường hợp đặc biệt
Adverb exceptionally một cách đặc biệt, phi thường
Verb except ngoại trừ (ai đó/cái gì đó)
Adjective opportune đúng lúc, thuận tiện
Noun opportunist kẻ cơ hội, người chuyên lợi dụng cơ hội
Noun opportunism chủ nghĩa cơ hội

Synonyms

Antonyms

ordinary opportunity (cơ hội bình thường)common opportunity (cơ hội phổ biến)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Sự nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ex-cipere (to take out, except)
Old French
exceptionnel (extraordinary)
English
exceptional
Latin
opportunus (suitable, at the harbor)
Latin
opportunitas (suitability, convenience)
Old French
opportunité
English
opportunity

Nguồn gốc 'Exceptional'

Từ 'exceptional' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ex-cipere' nghĩa là 'lấy ra khỏi', 'ngoại trừ'. Ban đầu nó có thể mang nghĩa chỉ sự khác biệt không mong muốn. Tuy nhiên, qua thời gian, nó phát triển thành nghĩa tích cực, chỉ điều gì đó vượt trội, độc đáo, nổi bật hẳn so với số đông, xứng đáng được chú ý.

Chuyến tàu 'Opportunity'

Từ 'opportunity' (cơ hội) xuất phát từ tiếng Latin 'opportunus', mang nghĩa 'thuận tiện', 'đúng lúc'. Gốc từ này liên quan đến 'ob portum', tức là 'hướng về bến cảng'. Hình ảnh con tàu cập bến đúng lúc thủy triều lên cao, gió thuận buồm xuôi, thể hiện sự may mắn và thời cơ lý tưởng để bắt đầu một hành trình hoặc đạt được mục tiêu.

Kết hợp tạo nên 'Đặc biệt'

Khi 'exceptional' (phi thường, đặc biệt) kết hợp với 'opportunity' (cơ hội), chúng ta có 'exceptional opportunity' – một cơ hội không chỉ tốt mà còn cực kỳ hiếm có, nổi bật, vượt trội hẳn so với những cơ hội thông thường. Đây là một cơ hội vàng, có khả năng thay đổi cuộc đời hoặc mang lại lợi ích lớn lao.

Usage Note

"Exceptional" nhấn mạnh sự khác biệt đáng kể so với những gì bình thường hoặc trung bình. Nó mang sắc thái tích cực, cho thấy một điều gì đó vượt trội hơn so với mong đợi. So với "remarkable" (đáng chú ý), "exceptional" có thể mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về chất lượng và sự độc đáo.
"Opportunity" chỉ một thời điểm hoặc hoàn cảnh thuận lợi để làm điều gì đó. Nó thường đi kèm với ý nghĩa về tiềm năng và lợi ích. Trong cụm từ "exceptional opportunity", nó nhấn mạnh rằng cơ hội này không chỉ đơn thuần là một cơ hội, mà là một cơ hội vô cùng giá trị và hiếm có.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'exceptional opportunity'
  • seize seize an exceptional opportunity
    (nắm bắt một cơ hội đặc biệt)
  • present an exceptional opportunity presents itself
    (một cơ hội đặc biệt tự đến/xuất hiện)
  • create create an exceptional opportunity
    (tạo ra một cơ hội đặc biệt)
  • offer offer an exceptional opportunity
    (cung cấp/trao một cơ hội đặc biệt)
  • provide provide an exceptional opportunity
    (cung cấp một cơ hội đặc biệt)
  • miss miss an exceptional opportunity
    (bỏ lỡ một cơ hội đặc biệt)

Idioms

  • a once-in-a-lifetime exceptional opportunity

    một cơ hội đặc biệt chỉ có một lần trong đời

    "This research grant is a once-in-a-lifetime exceptional opportunity for young scientists."

    (Khoản tài trợ nghiên cứu này là một cơ hội đặc biệt chỉ có một lần trong đời đối với các nhà khoa học trẻ.)

  • an exceptional opportunity to do something

    một cơ hội đặc biệt để làm gì đó

    "The merger created an exceptional opportunity to expand into new markets."

    (Sự sáp nhập đã tạo ra một cơ hội đặc biệt để mở rộng sang các thị trường mới.)

  • to recognize an exceptional opportunity

    nhận ra/nhận diện một cơ hội đặc biệt

    "Smart investors always recognize an exceptional opportunity when it arises."

    (Các nhà đầu tư thông minh luôn nhận diện được một cơ hội đặc biệt khi nó xuất hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exceptional opportunity

Tính từ
Lật mặt

Đặc biệt tốt; xuất sắc; hiếm có.

"She showed exceptional talent in music from a young age."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She found an exceptional opportunity to study abroad, and she seized it immediately.
Cô ấy tìm thấy một cơ hội đặc biệt để du học và cô ấy đã nắm bắt nó ngay lập tức.
Phủ định
They didn't realize it was an exceptional opportunity until it was too late.
Họ đã không nhận ra đó là một cơ hội đặc biệt cho đến khi quá muộn.
Nghi vấn
Is this an exceptional opportunity for him to advance his career?
Đây có phải là một cơ hội đặc biệt để anh ấy thăng tiến trong sự nghiệp không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had an exceptional opportunity to study abroad.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã có một cơ hội đặc biệt để đi du học.
Phủ định
He told me that he did not have an exceptional opportunity like I did.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có một cơ hội đặc biệt như tôi đã có.
Nghi vấn
She asked me if I had had an exceptional opportunity to work on that project.
Cô ấy hỏi tôi liệu tôi đã có một cơ hội đặc biệt để làm việc trong dự án đó hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exceptional opportunity".

Văn hóa 'Nắm bắt cơ hội'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, có một niềm tin mạnh mẽ vào việc nắm bắt cơ hội (seize the opportunity) và tận dụng tối đa các tình huống thuận lợi. 'Exceptional opportunity' thường được coi là bước đệm quan trọng để đạt được thành công cá nhân, thăng tiến sự nghiệp hoặc thực hiện ước mơ, thể hiện tinh thần chủ động và không bỏ lỡ những thời cơ vàng.

Câu chuyện 'Từ nghèo khó đến giàu sang'

Khái niệm 'exceptional opportunity' gắn liền với những câu chuyện 'từ nghèo khó đến giàu sang' (rags-to-riches) phổ biến ở phương Tây. Đây là những câu chuyện về một người khởi nghiệp từ hoàn cảnh khó khăn, nhưng nhờ gặp được một cơ hội đặc biệt, kết hợp với tài năng và sự chăm chỉ, đã vươn lên thành công rực rỡ. Nó truyền tải thông điệp về sự lạc quan, khả năng thay đổi số phận và tầm quan trọng của việc chuẩn bị sẵn sàng cho những cơ hội bất ngờ.