outstanding opportunity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely good or impressive; excellent.
Vietnamese Meaning
Vượt trội, xuất sắc, nổi bật; gây ấn tượng mạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She gave an outstanding performance."
"Cô ấy đã có một màn trình diễn xuất sắc."
-
"This is an outstanding opportunity for graduates to gain experience."
"Đây là một cơ hội xuất sắc để sinh viên tốt nghiệp có được kinh nghiệm."
-
"The company offers outstanding opportunities for career growth."
"Công ty mang đến những cơ hội nổi bật để phát triển sự nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | outstanding | Xuất sắc, nổi bật, vượt trội |
| Adverb | outstandingly | Một cách xuất sắc, nổi bật |
| Noun | opportunity | Cơ hội, thời cơ |
| Adjective | opportune | Đúng lúc, thích hợp, thuận lợi |
| Noun | opportunist | Người cơ hội, người chớp thời cơ |
| Adjective | opportunistic | Mang tính cơ hội, chớp thời cơ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'outstanding' nhấn mạnh sự vượt trội hơn hẳn so với những thứ thông thường. Nó mang ý nghĩa tích cực và thường được dùng để mô tả những điều đặc biệt, đáng chú ý. Khác với 'good' hay 'excellent' chỉ đơn thuần là tốt, 'outstanding' hàm ý sự xuất sắc ở mức độ cao hơn. Trong cụm từ 'outstanding opportunity', 'outstanding' nhấn mạnh rằng đây không chỉ là một cơ hội bình thường mà là một cơ hội đặc biệt tốt, đáng để nắm bắt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rare a rare outstanding opportunity (một cơ hội nổi bật hiếm có)
-
unique a unique outstanding opportunity (một cơ hội nổi bật độc nhất vô nhị)
-
truly a truly outstanding opportunity (một cơ hội thực sự nổi bật)
-
fantastic a fantastic outstanding opportunity (một cơ hội nổi bật tuyệt vời)
-
seize seize an outstanding opportunity (nắm bắt một cơ hội nổi bật)
-
grasp grasp an outstanding opportunity (chớp lấy một cơ hội nổi bật)
-
present present an outstanding opportunity (mang đến một cơ hội nổi bật)
-
miss miss an outstanding opportunity (bỏ lỡ một cơ hội nổi bật)
-
career a career outstanding opportunity (một cơ hội nổi bật trong sự nghiệp)
-
business a business outstanding opportunity (một cơ hội kinh doanh nổi bật)
Idioms
-
Seize an outstanding opportunity
Nắm bắt (chớp lấy) một cơ hội nổi bật/hiếm có. (Đây là một cụm từ rất phổ biến, mang tính chỉ dẫn mạnh mẽ hơn là một thành ngữ theo nghĩa đen.)
"You must seize this outstanding opportunity to study abroad."
(Bạn phải nắm bắt cơ hội học tập ở nước ngoài đặc biệt này.)
-
A once-in-a-lifetime outstanding opportunity
Một cơ hội nổi bật/có một không hai trong đời. (Diễn tả tính chất vô cùng đặc biệt và hiếm gặp của cơ hội.)
"This promotion is a once-in-a-lifetime outstanding opportunity for me."
(Việc thăng chức này là một cơ hội hiếm có trong đời đối với tôi.)
-
An outstanding opportunity to make a difference
Một cơ hội nổi bật để tạo ra sự khác biệt/ảnh hưởng tích cực. (Nhấn mạnh tiềm năng tác động lớn của cơ hội.)
"Volunteering offers an outstanding opportunity to make a difference in the community."
(Tình nguyện mang đến một cơ hội tuyệt vời để tạo ra sự khác biệt trong cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
outstanding opportunity
Tính từVượt trội, xuất sắc, nổi bật; gây ấn tượng mạnh.
"She gave an outstanding performance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outstanding opportunity".
