(Top Banner Ad)
outstanding opportunity
B2
Tính từ B2 Kinh doanh, Sự nghiệp

outstanding opportunity

UK: /ˌaʊtˈstændɪŋ ˌɒpərˈtjuːnəti/ • US: /ˌaʊtˈstændɪŋ ˌɑːpərˈtuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội có một không hai cơ hội tuyệt vời cơ hội hiếm có thời cơ vàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely good or impressive; excellent.

Vietnamese Meaning

Vượt trội, xuất sắc, nổi bật; gây ấn tượng mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gave an outstanding performance."

    "Cô ấy đã có một màn trình diễn xuất sắc."

  • "This is an outstanding opportunity for graduates to gain experience."

    "Đây là một cơ hội xuất sắc để sinh viên tốt nghiệp có được kinh nghiệm."

  • "The company offers outstanding opportunities for career growth."

    "Công ty mang đến những cơ hội nổi bật để phát triển sự nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective outstanding Xuất sắc, nổi bật, vượt trội
Adverb outstandingly Một cách xuất sắc, nổi bật
Noun opportunity Cơ hội, thời cơ
Adjective opportune Đúng lúc, thích hợp, thuận lợi
Noun opportunist Người cơ hội, người chớp thời cơ
Adjective opportunistic Mang tính cơ hội, chớp thời cơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Sự nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūtstandan
Middle English
outstanden
English
outstanding
Latin
opportunitas
Old French
opportunité
Middle English
opportunite
English
opportunity

Nguồn gốc 'outstanding'

Từ 'outstanding' ban đầu trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'ūtstandan', có nghĩa đen là 'đứng ra ngoài, nhô ra'. Theo thời gian, nghĩa này phát triển thành 'nổi bật, xuất sắc', thể hiện sự vượt trội so với những thứ khác.

Nguồn gốc 'opportunity'

Từ 'opportunity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'opportunitas', có nghĩa là 'sự phù hợp, lợi thế'. Gốc từ 'opportunus' lại liên quan đến 'ob portus' (hướng về bến cảng), ám chỉ những điều kiện thuận lợi, giống như một con tàu tìm thấy gió thuận để vào cảng. Nó mang ý nghĩa về một thời điểm hoặc hoàn cảnh thuận lợi để làm gì đó.

Ý nghĩa kết hợp

Khi kết hợp, 'outstanding opportunity' mô tả một cơ hội không chỉ tốt mà còn 'nổi bật', 'xuất sắc' hơn hẳn những cơ hội thông thường, là một cơ hội vàng, hiếm có và cực kỳ thuận lợi.

Usage Note

Từ 'outstanding' nhấn mạnh sự vượt trội hơn hẳn so với những thứ thông thường. Nó mang ý nghĩa tích cực và thường được dùng để mô tả những điều đặc biệt, đáng chú ý. Khác với 'good' hay 'excellent' chỉ đơn thuần là tốt, 'outstanding' hàm ý sự xuất sắc ở mức độ cao hơn. Trong cụm từ 'outstanding opportunity', 'outstanding' nhấn mạnh rằng đây không chỉ là một cơ hội bình thường mà là một cơ hội đặc biệt tốt, đáng để nắm bắt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outstanding opportunity
  • rare a rare outstanding opportunity
    (một cơ hội nổi bật hiếm có)
  • unique a unique outstanding opportunity
    (một cơ hội nổi bật độc nhất vô nhị)
  • truly a truly outstanding opportunity
    (một cơ hội thực sự nổi bật)
  • fantastic a fantastic outstanding opportunity
    (một cơ hội nổi bật tuyệt vời)
Verb + outstanding opportunity
  • seize seize an outstanding opportunity
    (nắm bắt một cơ hội nổi bật)
  • grasp grasp an outstanding opportunity
    (chớp lấy một cơ hội nổi bật)
  • present present an outstanding opportunity
    (mang đến một cơ hội nổi bật)
  • miss miss an outstanding opportunity
    (bỏ lỡ một cơ hội nổi bật)
Noun + for an outstanding opportunity
  • career a career outstanding opportunity
    (một cơ hội nổi bật trong sự nghiệp)
  • business a business outstanding opportunity
    (một cơ hội kinh doanh nổi bật)

Idioms

  • Seize an outstanding opportunity

    Nắm bắt (chớp lấy) một cơ hội nổi bật/hiếm có. (Đây là một cụm từ rất phổ biến, mang tính chỉ dẫn mạnh mẽ hơn là một thành ngữ theo nghĩa đen.)

    "You must seize this outstanding opportunity to study abroad."

    (Bạn phải nắm bắt cơ hội học tập ở nước ngoài đặc biệt này.)

  • A once-in-a-lifetime outstanding opportunity

    Một cơ hội nổi bật/có một không hai trong đời. (Diễn tả tính chất vô cùng đặc biệt và hiếm gặp của cơ hội.)

    "This promotion is a once-in-a-lifetime outstanding opportunity for me."

    (Việc thăng chức này là một cơ hội hiếm có trong đời đối với tôi.)

  • An outstanding opportunity to make a difference

    Một cơ hội nổi bật để tạo ra sự khác biệt/ảnh hưởng tích cực. (Nhấn mạnh tiềm năng tác động lớn của cơ hội.)

    "Volunteering offers an outstanding opportunity to make a difference in the community."

    (Tình nguyện mang đến một cơ hội tuyệt vời để tạo ra sự khác biệt trong cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outstanding opportunity

Tính từ
Lật mặt

Vượt trội, xuất sắc, nổi bật; gây ấn tượng mạnh.

"She gave an outstanding performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outstanding opportunity".

Cơ hội gõ cửa (Opportunity Knocks)

Trong văn hóa phương Tây, có một khái niệm phổ biến là 'Opportunity Knocks' (Cơ hội gõ cửa). Ý nói rằng cơ hội thường xuất hiện bất ngờ và chỉ tồn tại trong một thời gian ngắn. Câu thành ngữ đầy đủ là 'Opportunity knocks but once' (Cơ hội chỉ gõ cửa một lần), nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phải nhận ra và nắm bắt cơ hội ngay lập tức, đặc biệt là những 'outstanding opportunity' (cơ hội nổi bật), vì nếu bỏ lỡ có thể sẽ không bao giờ có lại.

Văn hóa khởi nghiệp và nắm bắt thời cơ

Tại nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, tinh thần khởi nghiệp và khả năng nắm bắt thời cơ được đánh giá rất cao. 'Outstanding opportunity' thường được coi là bước đệm quan trọng cho sự thành công trong kinh doanh, sự nghiệp hoặc đổi mới sáng tạo. Việc tìm kiếm và tận dụng những cơ hội này là một phần cốt lõi của 'Giấc mơ Mỹ' (American Dream) và văn hóa đổi mới.