(Top Banner Ad)
business opportunity
B2
Danh từ B2 Kinh tế

business opportunity

UK: /ˈbɪznɪs ˌɒpəˈtjuːnəti/ • US: /ˈbɪznəs ˌɑːpərˈtuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội kinh doanh thời cơ làm ăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chance to do something that leads to an advantage, especially making money.

Vietnamese Meaning

Cơ hội để làm điều gì đó mang lại lợi thế, đặc biệt là kiếm tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The internet offers many business opportunities for entrepreneurs."

    "Internet mang lại nhiều cơ hội kinh doanh cho các doanh nhân."

  • "He is always looking for new business opportunities."

    "Anh ấy luôn tìm kiếm những cơ hội kinh doanh mới."

  • "This project represents a significant business opportunity for our company."

    "Dự án này đại diện cho một cơ hội kinh doanh quan trọng cho công ty của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Business Việc kinh doanh, doanh nghiệp
Noun Opportunity Cơ hội, thời cơ
Adjective Opportune Thích hợp, đúng lúc
Noun Opportunist Kẻ cơ hội
Adjective Opportunistic Mang tính tận dụng thời cơ

Synonyms

business venture (dự án kinh doanh)commercial prospect (triển vọng thương mại)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bisignis
Latin
opportunitas
Middle English
busyness + opportunite

Nguồn gốc từ bến cảng

Từ 'opportunity' bắt nguồn từ cụm từ Latin 'ob portum', nghĩa là con tàu đang hướng về phía cảng. Trong thời cổ đại, các thương nhân phải chờ đợi thủy triều và gió phù hợp để vào cảng. Do đó, 'opportunity' mang ý nghĩa là một thời điểm thuận lợi để thực hiện việc kinh doanh.

Sự tiến hóa của Business

Trong tiếng Anh cổ, 'business' (bisignis) ban đầu có nghĩa là trạng thái bận rộn hoặc lo âu. Phải đến thế kỷ 18, từ này mới chuyển sang nghĩa thương mại và giao dịch như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những tình huống có thể dẫn đến thành công trong kinh doanh, bao gồm việc bắt đầu một doanh nghiệp mới, đầu tư vào một dự án hoặc mở rộng hoạt động kinh doanh hiện có. Nó nhấn mạnh tiềm năng đạt được lợi nhuận và phát triển.

Prepositions

for in to

'for' được dùng để chỉ mục đích của cơ hội (ví dụ: a business opportunity for growth). 'in' được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành mà cơ hội tồn tại (ví dụ: a business opportunity in technology). 'to' thường đi kèm với động từ để chỉ hành động cần thực hiện (ví dụ: a business opportunity to expand).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + business opportunity
  • Golden a golden business opportunity
    (một cơ hội kinh doanh vàng (cực kỳ tốt))
  • Lucrative a lucrative business opportunity
    (một cơ hội kinh doanh béo bở/sinh lời cao)
  • Potential a potential business opportunity
    (một cơ hội kinh doanh tiềm năng)
Verb + business opportunity
  • Seize seize a business opportunity
    (nắm bắt một cơ hội kinh doanh)
  • Identify identify a business opportunity
    (nhận diện một cơ hội kinh doanh)
  • Exploit exploit a business opportunity
    (khai thác một cơ hội kinh doanh)

Idioms

  • A window of opportunity

    Một khoảng thời gian ngắn ngủi để thực hiện điều gì đó thành công

    "The market dip created a small window of opportunity for investors."

    (Sự sụt giảm của thị trường đã tạo ra một cửa sổ cơ hội nhỏ cho các nhà đầu tư.)

  • Opportunity knocks but once

    Cơ hội chỉ gõ cửa một lần (phải biết nắm bắt)

    "You should take that job offer; remember that opportunity knocks but once."

    (Bạn nên nhận lời đề nghị công việc đó; hãy nhớ rằng cơ hội chỉ đến một lần trong đời thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business opportunity

Danh từ
Lật mặt

Cơ hội để làm điều gì đó mang lại lợi thế, đặc biệt là kiếm tiền.

"The internet offers many business opportunities for entrepreneurs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business opportunity".

Tinh thần khởi nghiệp (Entrepreneurial Spirit)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là tại Mỹ, việc tìm kiếm 'business opportunities' được coi là cốt lõi của 'Giấc mơ Mỹ'. Các chương trình như Shark Tank là minh chứng rõ nhất cho việc người ta tôn vinh những cá nhân có khả năng nhìn ra cơ hội ở những nơi người khác không thấy.

Elevator Pitch

Khi một cơ hội kinh doanh xuất hiện bất ngờ, người phương Tây thường sử dụng kỹ năng 'Elevator Pitch' (thuyết trình trong thang máy). Đây là cách trình bày ý tưởng kinh doanh chỉ trong vòng 30-60 giây để tận dụng tối đa cơ hội khi gặp đối tác tiềm năng.