business opportunity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A chance to do something that leads to an advantage, especially making money.
Vietnamese Meaning
Cơ hội để làm điều gì đó mang lại lợi thế, đặc biệt là kiếm tiền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The internet offers many business opportunities for entrepreneurs."
"Internet mang lại nhiều cơ hội kinh doanh cho các doanh nhân."
-
"He is always looking for new business opportunities."
"Anh ấy luôn tìm kiếm những cơ hội kinh doanh mới."
-
"This project represents a significant business opportunity for our company."
"Dự án này đại diện cho một cơ hội kinh doanh quan trọng cho công ty của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Business | Việc kinh doanh, doanh nghiệp |
| Noun | Opportunity | Cơ hội, thời cơ |
| Adjective | Opportune | Thích hợp, đúng lúc |
| Noun | Opportunist | Kẻ cơ hội |
| Adjective | Opportunistic | Mang tính tận dụng thời cơ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những tình huống có thể dẫn đến thành công trong kinh doanh, bao gồm việc bắt đầu một doanh nghiệp mới, đầu tư vào một dự án hoặc mở rộng hoạt động kinh doanh hiện có. Nó nhấn mạnh tiềm năng đạt được lợi nhuận và phát triển.
Prepositions
'for' được dùng để chỉ mục đích của cơ hội (ví dụ: a business opportunity for growth). 'in' được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành mà cơ hội tồn tại (ví dụ: a business opportunity in technology). 'to' thường đi kèm với động từ để chỉ hành động cần thực hiện (ví dụ: a business opportunity to expand).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Golden a golden business opportunity (một cơ hội kinh doanh vàng (cực kỳ tốt))
-
Lucrative a lucrative business opportunity (một cơ hội kinh doanh béo bở/sinh lời cao)
-
Potential a potential business opportunity (một cơ hội kinh doanh tiềm năng)
-
Seize seize a business opportunity (nắm bắt một cơ hội kinh doanh)
-
Identify identify a business opportunity (nhận diện một cơ hội kinh doanh)
-
Exploit exploit a business opportunity (khai thác một cơ hội kinh doanh)
Idioms
-
A window of opportunity
Một khoảng thời gian ngắn ngủi để thực hiện điều gì đó thành công
"The market dip created a small window of opportunity for investors."
(Sự sụt giảm của thị trường đã tạo ra một cửa sổ cơ hội nhỏ cho các nhà đầu tư.)
-
Opportunity knocks but once
Cơ hội chỉ gõ cửa một lần (phải biết nắm bắt)
"You should take that job offer; remember that opportunity knocks but once."
(Bạn nên nhận lời đề nghị công việc đó; hãy nhớ rằng cơ hội chỉ đến một lần trong đời thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
business opportunity
Danh từCơ hội để làm điều gì đó mang lại lợi thế, đặc biệt là kiếm tiền.
"The internet offers many business opportunities for entrepreneurs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business opportunity".
