(Top Banner Ad)
remarkableness
C1
Danh từ C1 Tổng quát

remarkableness

UK: /rɪˈmɑːkəblnəs/ • US: /rɪˈmɑːrkəblnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính đáng chú ý tính nổi bật sự xuất sắc điều kỳ diệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being worthy of attention or notice; the state of being extraordinary or outstanding.

Vietnamese Meaning

Tính chất đáng chú ý, nổi bật; trạng thái phi thường, xuất sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The remarkableness of the discovery lies in its potential to revolutionize medicine."

    "Tính chất đáng chú ý của phát hiện này nằm ở tiềm năng cách mạng hóa y học."

  • "The remarkableness of the building's design made it an instant landmark."

    "Tính chất đáng chú ý trong thiết kế của tòa nhà đã biến nó thành một địa danh ngay lập tức."

  • "Her remarkableness lies in her ability to inspire others."

    "Sự đáng chú ý của cô ấy nằm ở khả năng truyền cảm hứng cho người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remark Nhận xét, bình luận; chú ý
Noun remark Lời nhận xét, lời bình luận
Adjective remarkable Đáng chú ý, phi thường, đặc biệt
Adverb remarkably Một cách đáng chú ý, phi thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
remarquer
English (16th C)
remark
English (17th C)
remarkable
English (18th C)
remarkableness

Nguồn gốc từ 'đánh dấu lại'

Từ 'remarkableness' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'remarquer', ghép từ tiền tố 're-' (lại, một lần nữa) và động từ 'marquer' (đánh dấu). Ý nghĩa ban đầu là 'đánh dấu lại' hoặc 'chú ý đặc biệt'. Một điều gì đó 'remarkable' là điều đáng để được đánh dấu lại, được chú ý vì sự nổi bật hoặc khác biệt của nó. 'Remarkableness' là danh từ chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của điều đáng chú ý đó.

Usage Note

Diễn tả sự đặc biệt và thu hút sự chú ý. 'Remarkableness' thường nhấn mạnh vào khía cạnh khiến cho điều gì đó khác biệt và đáng nhớ. Khác với 'importance' (tầm quan trọng) chỉ sự cần thiết, 'remarkableness' chỉ sự nổi bật.

Prepositions

of in

'of': Thường dùng để chỉ tính chất đáng chú ý của một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'The remarkableness of her performance'. 'in': Thường dùng để chỉ tính chất đáng chú ý trong một lĩnh vực hoặc phạm vi nào đó. Ví dụ: 'The remarkableness in his dedication'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + remarkableness
  • sheer sheer remarkableness
    (sự nổi bật tuyệt đối/hoàn toàn)
  • undeniable undeniable remarkableness
    (sự nổi bật không thể phủ nhận)
  • true true remarkableness
    (sự nổi bật đích thực)
  • inherent inherent remarkableness
    (sự nổi bật vốn có)
Verb + remarkableness
  • highlight highlight the remarkableness
    (làm nổi bật sự phi thường)
  • attest to attest to the remarkableness
    (chứng minh/chứng thực sự đặc biệt)
  • appreciate appreciate the remarkableness
    (đánh giá cao sự đáng chú ý)
  • underscore underscore the remarkableness
    (nhấn mạnh sự nổi bật)

Idioms

  • the remarkableness of something

    sự đáng chú ý/phi thường của điều gì đó

    "The remarkableness of her resilience during difficult times inspired everyone."

    (Sự kiên cường phi thường của cô ấy trong giai đoạn khó khăn đã truyền cảm hứng cho mọi người.)

  • attest to the remarkableness of

    chứng thực/chứng minh sự đặc biệt của

    "The Nobel Prize attests to the remarkableness of his scientific discoveries."

    (Giải Nobel chứng thực sự đặc biệt trong những khám phá khoa học của ông.)

  • beyond all remarkableness

    vượt xa mọi sự đáng chú ý, phi thường đến mức khó tin

    "The team's success was beyond all remarkableness, considering their limited resources."

    (Thành công của đội vượt xa mọi sự đáng chú ý, xét đến nguồn lực hạn chế của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remarkableness

Danh từ
Lật mặt

Tính chất đáng chú ý, nổi bật; trạng thái phi thường, xuất sắc.

"The remarkableness of the discovery lies in its potential to revolutionize medicine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she practiced remarkably, she would win the competition.
Nếu cô ấy luyện tập một cách xuất sắc, cô ấy sẽ thắng cuộc thi.
Phủ định
If the building weren't remarkable, it wouldn't attract so many tourists.
Nếu tòa nhà không nổi bật, nó sẽ không thu hút nhiều khách du lịch đến vậy.
Nghi vấn
Would the museum be more popular if its remarkableness was better advertised?
Bảo tàng có nổi tiếng hơn không nếu sự đặc biệt của nó được quảng cáo tốt hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remarkableness".

Đề cao Chủ nghĩa Cá nhân và Thành tựu

Trong văn hóa phương Tây, 'remarkableness' thường được gắn liền với chủ nghĩa cá nhân và sự đề cao những thành tựu độc đáo. Khả năng nổi bật, vượt trội so với số đông, đặc biệt là trong nghệ thuật, khoa học hoặc kinh doanh, thường được đánh giá rất cao và là thước đo thành công, thu hút sự chú ý và ngưỡng mộ của xã hội.

Di sản và Dấu ấn Lịch sử

Khái niệm 'remarkableness' cũng liên quan đến việc để lại di sản hoặc dấu ấn trong lịch sử. Những cá nhân hay sự kiện được coi là 'remarkable' thường là những người đã tạo ra sự thay đổi lớn, có ảnh hưởng sâu rộng và được ghi nhớ lâu dài, góp phần định hình các thế hệ sau và trở thành nguồn cảm hứng.