remarkableness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being worthy of attention or notice; the state of being extraordinary or outstanding.
Vietnamese Meaning
Tính chất đáng chú ý, nổi bật; trạng thái phi thường, xuất sắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The remarkableness of the discovery lies in its potential to revolutionize medicine."
"Tính chất đáng chú ý của phát hiện này nằm ở tiềm năng cách mạng hóa y học."
-
"The remarkableness of the building's design made it an instant landmark."
"Tính chất đáng chú ý trong thiết kế của tòa nhà đã biến nó thành một địa danh ngay lập tức."
-
"Her remarkableness lies in her ability to inspire others."
"Sự đáng chú ý của cô ấy nằm ở khả năng truyền cảm hứng cho người khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | remark | Nhận xét, bình luận; chú ý |
| Noun | remark | Lời nhận xét, lời bình luận |
| Adjective | remarkable | Đáng chú ý, phi thường, đặc biệt |
| Adverb | remarkably | Một cách đáng chú ý, phi thường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả sự đặc biệt và thu hút sự chú ý. 'Remarkableness' thường nhấn mạnh vào khía cạnh khiến cho điều gì đó khác biệt và đáng nhớ. Khác với 'importance' (tầm quan trọng) chỉ sự cần thiết, 'remarkableness' chỉ sự nổi bật.
Prepositions
'of': Thường dùng để chỉ tính chất đáng chú ý của một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'The remarkableness of her performance'. 'in': Thường dùng để chỉ tính chất đáng chú ý trong một lĩnh vực hoặc phạm vi nào đó. Ví dụ: 'The remarkableness in his dedication'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sheer sheer remarkableness (sự nổi bật tuyệt đối/hoàn toàn)
-
undeniable undeniable remarkableness (sự nổi bật không thể phủ nhận)
-
true true remarkableness (sự nổi bật đích thực)
-
inherent inherent remarkableness (sự nổi bật vốn có)
-
highlight highlight the remarkableness (làm nổi bật sự phi thường)
-
attest to attest to the remarkableness (chứng minh/chứng thực sự đặc biệt)
-
appreciate appreciate the remarkableness (đánh giá cao sự đáng chú ý)
-
underscore underscore the remarkableness (nhấn mạnh sự nổi bật)
Idioms
-
the remarkableness of something
sự đáng chú ý/phi thường của điều gì đó
"The remarkableness of her resilience during difficult times inspired everyone."
(Sự kiên cường phi thường của cô ấy trong giai đoạn khó khăn đã truyền cảm hứng cho mọi người.)
-
attest to the remarkableness of
chứng thực/chứng minh sự đặc biệt của
"The Nobel Prize attests to the remarkableness of his scientific discoveries."
(Giải Nobel chứng thực sự đặc biệt trong những khám phá khoa học của ông.)
-
beyond all remarkableness
vượt xa mọi sự đáng chú ý, phi thường đến mức khó tin
"The team's success was beyond all remarkableness, considering their limited resources."
(Thành công của đội vượt xa mọi sự đáng chú ý, xét đến nguồn lực hạn chế của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remarkableness
Danh từTính chất đáng chú ý, nổi bật; trạng thái phi thường, xuất sắc.
"The remarkableness of the discovery lies in its potential to revolutionize medicine."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she practiced remarkably, she would win the competition. |
Nếu cô ấy luyện tập một cách xuất sắc, cô ấy sẽ thắng cuộc thi. |
| Phủ định | If the building weren't remarkable, it wouldn't attract so many tourists. |
Nếu tòa nhà không nổi bật, nó sẽ không thu hút nhiều khách du lịch đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the museum be more popular if its remarkableness was better advertised? |
Bảo tàng có nổi tiếng hơn không nếu sự đặc biệt của nó được quảng cáo tốt hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remarkableness".
