reminding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của 'remind': khiến ai đó nhớ lại điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The smell of the sea is always reminding me of my childhood."
"Mùi biển luôn gợi cho tôi nhớ về tuổi thơ."
-
"He kept reminding me about the meeting."
"Anh ấy liên tục nhắc nhở tôi về cuộc họp."
-
"Her face is reminding me of someone I used to know."
"Gương mặt cô ấy khiến tôi nhớ đến một người mà tôi từng quen biết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng 'reminding' thường được sử dụng trong các thì tiếp diễn (ví dụ: present continuous, past continuous) để diễn tả hành động đang diễn ra, hoặc được dùng như một danh động từ (gerund) khi đóng vai trò là chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu. Thường đi kèm với giới từ 'of' khi muốn chỉ ra điều gợi nhớ.
Prepositions
'Reminding someone of something' có nghĩa là gợi cho ai đó nhớ về điều gì đó. 'Of' ở đây đóng vai trò liên kết hành động gợi nhớ với đối tượng được gợi nhớ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
constant a constant reminding (một sự nhắc nhở liên tục)
-
gentle a gentle reminding (một lời nhắc nhở nhẹ nhàng)
-
stark a stark reminding (một lời nhắc nhở rõ ràng, gay gắt)
-
unpleasant an unpleasant reminding (một sự nhắc nhở không mấy dễ chịu)
-
keep keep reminding someone (liên tục nhắc nhở ai đó)
-
avoid avoid reminding (tránh nhắc nhở)
-
need need reminding (cần được nhắc nhở)
-
stop stop reminding me (ngừng nhắc nhở tôi)
-
the act the act of reminding (hành động nhắc nhở)
-
the habit the habit of reminding (thói quen nhắc nhở)
Idioms
-
keep reminding someone (of something)
Liên tục nhắc nhở ai đó (về điều gì)
"I keep reminding him to finish his homework."
(Tôi liên tục nhắc nhở anh ấy hoàn thành bài tập về nhà.)
-
need reminding
Cần được nhắc nhở (vì hay quên hoặc chưa làm)
"Don't worry, I don't need reminding about the meeting."
(Đừng lo, tôi không cần phải được nhắc nhở về cuộc họp đâu.)
-
a constant reminding of...
Một sự nhắc nhở/gợi nhớ liên tục về... (thường mang cảm xúc hoặc tâm trạng)
"The old house was a constant reminding of her childhood."
(Ngôi nhà cũ là một sự gợi nhớ liên tục về tuổi thơ của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reminding
Động từ (dạng V-ing)Dạng hiện tại phân từ của 'remind': khiến ai đó nhớ lại điều gì đó.
"The smell of the sea is always reminding me of my childhood."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reminding".
