reminisced
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To indulge in enjoyable recollection of past events.
Vietnamese Meaning
Đắm mình trong những hồi ức, kỷ niệm vui vẻ về những sự kiện đã qua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We spent the evening reminiscing about our childhood adventures."
"Chúng tôi đã dành cả buổi tối để hồi tưởng lại những cuộc phiêu lưu thời thơ ấu."
-
"The old friends reminisced about their school days."
"Những người bạn cũ hồi tưởng về những ngày còn đi học."
-
"She reminisced fondly about her time in Italy."
"Cô ấy hồi tưởng một cách trìu mến về thời gian cô ấy ở Ý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reminisce | hồi tưởng, nhớ lại |
| Noun | reminiscence | sự hồi tưởng, kỷ niệm |
| Adjective | reminiscent | gợi nhớ, làm nhớ lại |
| Adverb | reminiscently | một cách hồi tưởng, một cách gợi nhớ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'reminisce' thường mang sắc thái hoài niệm, luyến tiếc về những điều tốt đẹp đã qua. Nó không chỉ đơn thuần là nhớ lại (remember) mà còn bao hàm cảm xúc tích cực, một chút luyến tiếc. So với 'remember', 'reminisce' mang tính chất cá nhân, chủ quan và cảm xúc nhiều hơn. Khác với 'nostalgia' (nỗi nhớ nhà, nỗi nhớ quá khứ), 'reminisce' tập trung vào hành động gợi nhớ, trò chuyện về quá khứ hơn là chỉ cảm thấy buồn bã.
Prepositions
Các giới từ 'about', 'on', 'over' theo sau 'reminisce' đều có nghĩa là 'về'. Sự khác biệt rất nhỏ và thường mang tính phong cách hơn là ngữ nghĩa. 'Reminisce about' có lẽ là cách dùng phổ biến nhất. Ví dụ: 'We reminisced about our college days'. 'Reminisce on' và 'reminisce over' cũng có thể được sử dụng thay thế, đặc biệt trong văn viết hoặc trong một số phương ngữ nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fondly fondly reminisced (hoài niệm một cách trìu mến)
-
happily happily reminisced (hồi tưởng một cách vui vẻ)
-
often often reminisced (thường xuyên hồi tưởng)
-
wistfully wistfully reminisced (hồi tưởng một cách bâng khuâng)
-
about reminisced about their childhood (hồi tưởng về tuổi thơ của họ)
-
with reminisced with old friends (hồi tưởng cùng những người bạn cũ)
-
over reminisced over a cup of tea (hồi tưởng bên tách trà)
-
They They reminisced for hours. (Họ đã hồi tưởng hàng giờ.)
-
Old friends Old friends reminisced about college days. (Những người bạn cũ đã hồi tưởng về những ngày đại học.)
Idioms
-
reminisced about the good old days
hồi tưởng về những ngày xưa tươi đẹp
"Grandparents often reminisced about the good old days, sharing stories with their grandchildren."
(Ông bà thường hồi tưởng về những ngày xưa tươi đẹp, kể chuyện cho các cháu nghe.)
-
reminisced over a shared meal
hồi tưởng trong bữa ăn chung
"The siblings reminisced over a shared meal, laughing at childhood memories."
(Anh chị em đã hồi tưởng trong bữa ăn chung, cười về những kỷ niệm thời thơ ấu.)
-
reminisced for hours on end
hồi tưởng liên tục hàng giờ
"The war veterans reminisced for hours on end about their experiences."
(Các cựu chiến binh đã hồi tưởng liên tục hàng giờ về những trải nghiệm của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reminisced
Động từ (Verb)Đắm mình trong những hồi ức, kỷ niệm vui vẻ về những sự kiện đã qua.
"We spent the evening reminiscing about our childhood adventures."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reminisced".
