(Top Banner Ad)
reminisced
C1
Động từ (Verb) C1 Ngôn ngữ học, Tâm lý học

reminisced

UK: /ˌrɛmɪˈnɪs/ • US: /ˌrɛmɪˈnɪs/

Nghĩa tiếng Việt

hồi tưởng nhớ lại hoài niệm ôn lại kỷ niệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To indulge in enjoyable recollection of past events.

Vietnamese Meaning

Đắm mình trong những hồi ức, kỷ niệm vui vẻ về những sự kiện đã qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent the evening reminiscing about our childhood adventures."

    "Chúng tôi đã dành cả buổi tối để hồi tưởng lại những cuộc phiêu lưu thời thơ ấu."

  • "The old friends reminisced about their school days."

    "Những người bạn cũ hồi tưởng về những ngày còn đi học."

  • "She reminisced fondly about her time in Italy."

    "Cô ấy hồi tưởng một cách trìu mến về thời gian cô ấy ở Ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reminisce hồi tưởng, nhớ lại
Noun reminiscence sự hồi tưởng, kỷ niệm
Adjective reminiscent gợi nhớ, làm nhớ lại
Adverb reminiscently một cách hồi tưởng, một cách gợi nhớ

Synonyms

Antonyms

forget (quên)obliviate (xóa bỏ, làm cho quên đi)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reminisci
English (17th Century)
reminisce

Nguồn gốc từ 'Nhớ lại'

'Reminisce' xuất phát từ động từ 'reminisci' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nhớ lại, gợi nhớ'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'một lần nữa' hoặc 'trở lại') và gốc từ 'memini' (có nghĩa là 'ghi nhớ' hoặc 'nhớ'). Vì vậy, về cơ bản, 'reminisce' mang ý nghĩa 'ghi nhớ trở lại' hoặc 'hồi tưởng về quá khứ'.

Usage Note

Từ 'reminisce' thường mang sắc thái hoài niệm, luyến tiếc về những điều tốt đẹp đã qua. Nó không chỉ đơn thuần là nhớ lại (remember) mà còn bao hàm cảm xúc tích cực, một chút luyến tiếc. So với 'remember', 'reminisce' mang tính chất cá nhân, chủ quan và cảm xúc nhiều hơn. Khác với 'nostalgia' (nỗi nhớ nhà, nỗi nhớ quá khứ), 'reminisce' tập trung vào hành động gợi nhớ, trò chuyện về quá khứ hơn là chỉ cảm thấy buồn bã.

Prepositions

about on over

Các giới từ 'about', 'on', 'over' theo sau 'reminisce' đều có nghĩa là 'về'. Sự khác biệt rất nhỏ và thường mang tính phong cách hơn là ngữ nghĩa. 'Reminisce about' có lẽ là cách dùng phổ biến nhất. Ví dụ: 'We reminisced about our college days'. 'Reminisce on' và 'reminisce over' cũng có thể được sử dụng thay thế, đặc biệt trong văn viết hoặc trong một số phương ngữ nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + reminisced
  • fondly fondly reminisced
    (hoài niệm một cách trìu mến)
  • happily happily reminisced
    (hồi tưởng một cách vui vẻ)
  • often often reminisced
    (thường xuyên hồi tưởng)
  • wistfully wistfully reminisced
    (hồi tưởng một cách bâng khuâng)
Preposition + reminisced
  • about reminisced about their childhood
    (hồi tưởng về tuổi thơ của họ)
  • with reminisced with old friends
    (hồi tưởng cùng những người bạn cũ)
  • over reminisced over a cup of tea
    (hồi tưởng bên tách trà)
Subject + reminisced
  • They They reminisced for hours.
    (Họ đã hồi tưởng hàng giờ.)
  • Old friends Old friends reminisced about college days.
    (Những người bạn cũ đã hồi tưởng về những ngày đại học.)

Idioms

  • reminisced about the good old days

    hồi tưởng về những ngày xưa tươi đẹp

    "Grandparents often reminisced about the good old days, sharing stories with their grandchildren."

    (Ông bà thường hồi tưởng về những ngày xưa tươi đẹp, kể chuyện cho các cháu nghe.)

  • reminisced over a shared meal

    hồi tưởng trong bữa ăn chung

    "The siblings reminisced over a shared meal, laughing at childhood memories."

    (Anh chị em đã hồi tưởng trong bữa ăn chung, cười về những kỷ niệm thời thơ ấu.)

  • reminisced for hours on end

    hồi tưởng liên tục hàng giờ

    "The war veterans reminisced for hours on end about their experiences."

    (Các cựu chiến binh đã hồi tưởng liên tục hàng giờ về những trải nghiệm của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reminisced

Động từ (Verb)
Lật mặt

Đắm mình trong những hồi ức, kỷ niệm vui vẻ về những sự kiện đã qua.

"We spent the evening reminiscing about our childhood adventures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reminisced".

Nostalgia và Sự Lãng Mạn Hóa Quá Khứ

Hành động 'reminisce' (hồi tưởng) thường gắn liền với khái niệm hoài niệm (nostalgia), một cảm giác nhớ nhung, khao khát về một quá khứ đã qua, thường được nhìn qua lăng kính lãng mạn hóa. Con người có xu hướng nhớ về những điều tốt đẹp và bỏ qua những khó khăn, tạo nên một bức tranh lý tưởng hóa về 'ngày xưa'.

Vai Trò trong Gắn Kết Xã Hội

Hồi tưởng là một hoạt động xã hội quan trọng, đặc biệt trong các cuộc tụ họp gia đình hoặc bạn bè cũ. Việc chia sẻ những kỷ niệm chung giúp củng cố mối quan hệ, truyền đạt kinh nghiệm từ thế hệ này sang thế hệ khác và tạo ra cảm giác thuộc về. Nó thường diễn ra tự nhiên trong các dịp lễ, đoàn tụ hoặc khi gặp lại những người thân quen.