(Top Banner Ad)
remote chance
B2
Noun Phrase B2 Common Usage

remote chance

UK: /rɪˈməʊt tʃɑːns/ • US: /rɪˈmoʊt tʃæns/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội mong manh khả năng rất nhỏ khả năng hiếm hoi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very small possibility; a slight chance that something might happen.

Vietnamese Meaning

Một khả năng rất nhỏ; một cơ hội mong manh để điều gì đó có thể xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's only a remote chance that he'll win the election."

    "Chỉ có một cơ hội mong manh là anh ấy sẽ thắng cuộc bầu cử."

  • "There's a remote chance of snow tonight."

    "Có một cơ hội mong manh có tuyết rơi tối nay."

  • "He has a remote chance of recovering from the disease."

    "Anh ấy có một cơ hội mong manh để hồi phục từ căn bệnh này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb remotely từ xa, một cách xa xôi; hầu như không (dùng trong câu phủ định)
Noun remoteness sự xa xôi, sự hẻo lánh; sự khác biệt lớn
Verb chance tình cờ gặp, xảy ra ngẫu nhiên; mạo hiểm
Adjective chancy mạo hiểm, không chắc chắn, may rủi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Common Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
removere (to move back)
Latin
remotus (moved back, distant)
Old French
remot
English
remote
Latin
cadentia (a falling)
Old French
cheance (a falling, happening)
Middle English
chaunce
English
chance

Nguồn gốc từ 'remote'

Từ 'remote' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'remotus', là quá khứ phân từ của động từ 'removere' nghĩa là 'di chuyển lùi lại' hoặc 'đặt xa ra'. Điều này đã phát triển thành ý nghĩa 'xa xôi, hẻo lánh' trong tiếng Anh hiện đại, ám chỉ khoảng cách về không gian hoặc thời gian.

Nguồn gốc từ 'chance'

Từ 'chance' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cadentia', có nghĩa là 'sự rơi'. Nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'cheance', mang nghĩa 'một sự kiện xảy ra', thường liên quan đến sự ngẫu nhiên như việc tung xúc xắc. Trong tiếng Anh, 'chance' mang ý nghĩa 'cơ hội' hoặc 'sự ngẫu nhiên'.

Kết hợp 'remote chance'

Khi 'remote' và 'chance' kết hợp thành 'remote chance', chúng tạo ra một cụm từ diễn tả 'một cơ hội rất nhỏ, hẻo lánh', giống như một điều gì đó nằm rất xa tầm với hoặc rất khó xảy ra. Nó nhấn mạnh sự hiếm hoi và không chắc chắn của một khả năng nào đó.

Usage Note

Cụm từ 'remote chance' nhấn mạnh sự không chắc chắn và hiếm khi xảy ra của một sự kiện. Nó thường được sử dụng để diễn tả rằng khả năng thành công là rất thấp, gần như không thể. Khác với 'slim chance' (cũng là cơ hội nhỏ), 'remote chance' có sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ khả năng xảy ra càng ít hơn. 'Faint chance' cũng tương tự nhưng có thể mang sắc thái hy vọng hơn một chút so với 'remote chance'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + remote chance
  • very a very remote chance
    (một cơ hội cực kỳ mong manh)
  • any any remote chance
    (bất kỳ cơ hội nhỏ nhất nào (thường trong phủ định hoặc câu hỏi))
  • only a only a remote chance
    (chỉ một cơ hội rất nhỏ)
Verb + remote chance
  • have have a remote chance
    (có một cơ hội mong manh)
  • stand stand a remote chance
    (có một cơ hội mong manh (thường dùng trong bối cảnh thi đấu, cạnh tranh))
  • rule out rule out a remote chance
    (loại trừ một khả năng dù là nhỏ nhất)
  • dismiss dismiss a remote chance
    (gạt bỏ, coi thường một cơ hội mong manh)
Phrases with remote chance
  • There is a There is a remote chance that...
    (Có một khả năng rất nhỏ rằng...)
  • a remote chance of a remote chance of success
    (một cơ hội thành công rất mong manh)

Idioms

  • not a remote chance

    hoàn toàn không có cơ hội nào, không đời nào

    "Do you think he'll win? Not a remote chance!"

    (Bạn nghĩ anh ấy sẽ thắng ư? Hoàn toàn không đời nào!)

  • not the remotest chance

    cũng không có lấy một chút cơ hội nhỏ nhất

    "She doesn't have the remotest chance of passing the exam without studying."

    (Cô ấy không có lấy một chút cơ hội nhỏ nhất để đậu kỳ thi nếu không học bài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remote chance

Noun Phrase
Lật mặt

Một khả năng rất nhỏ; một cơ hội mong manh để điều gì đó có thể xảy ra.

"There's only a remote chance that he'll win the election."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remote chance".

Sự Kì Vọng và Rủi Ro

Trong văn hóa phương Tây, 'remote chance' thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về rủi ro, đầu tư, hoặc cá cược (như xổ số, đua ngựa). Mặc dù cơ hội rất nhỏ, sự tồn tại của nó vẫn đủ để khơi gợi hy vọng hoặc sự thôi thúc muốn thử vận may, đôi khi là chấp nhận rủi ro lớn để đổi lấy phần thưởng tiềm năng.

Hình Ảnh Người Yếu Thế (Underdog)

'Remote chance' cũng gắn liền với hình ảnh 'underdog' – người hoặc đội bị đánh giá thấp, ít có khả năng chiến thắng. Câu chuyện về 'underdog' vượt qua mọi 'remote chance' để giành chiến thắng là một motif phổ biến, truyền cảm hứng trong thể thao, điện ảnh và văn học, tượng trưng cho ý chí kiên cường và tinh thần không bỏ cuộc.