slight chance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small possibility or probability of something happening.
Vietnamese Meaning
Một khả năng hoặc xác suất nhỏ để điều gì đó xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There's a slight chance that the meeting will be canceled."
"Có một chút khả năng cuộc họp sẽ bị hủy."
-
"Despite the expert's doubts, there is still a slight chance of success."
"Mặc dù các chuyên gia nghi ngờ, vẫn còn một chút cơ hội thành công."
-
"There's a slight chance of the company recovering from the financial crisis."
"Có một chút khả năng công ty sẽ phục hồi sau cuộc khủng hoảng tài chính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | slight | nhỏ bé, không đáng kể, mong manh |
| Adverb | slightly | hơi, một chút, nhẹ |
| Verb | slight | coi thường, lờ đi, làm phật lòng (nghĩa khác của 'slight') |
| Noun | slight | sự coi thường, sự làm mất mặt (nghĩa khác của 'slight') |
| Noun | chance | cơ hội, khả năng, sự tình cờ |
| Verb | chance | tình cờ xảy ra; mạo hiểm, liều |
| Adjective | chancy | may rủi, không chắc chắn, nguy hiểm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Slight chance" diễn tả một cơ hội rất nhỏ, không đáng kể, hoặc không chắc chắn. Nó thường được dùng để diễn tả sự không lạc quan về một kết quả nào đó. So sánh với "good chance" (cơ hội tốt) hoặc "high probability" (xác suất cao), "slight chance" mang ý nghĩa ngược lại. Khác với "slim chance", "slight chance" có vẻ khách quan hơn, ít cảm xúc hơn.
Prepositions
Giới từ "of" thường được dùng để chỉ rõ điều gì có cơ hội nhỏ xảy ra. Ví dụ: "There's a slight chance of rain tomorrow." (Ngày mai có một chút khả năng mưa).
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a slight chance (có một cơ hội nhỏ)
-
stand stand a slight chance (có một cơ hội nhỏ (thường dùng trong bối cảnh cạnh tranh))
-
give give someone a slight chance (cho ai đó một cơ hội nhỏ)
-
face face a slight chance (đối mặt với một khả năng nhỏ)
-
only only a slight chance (chỉ có một cơ hội nhỏ nhoi)
-
even even a slight chance (thậm chí là một cơ hội nhỏ (cũng không))
-
very very slight chance (cơ hội rất nhỏ)
-
just just a slight chance (chỉ một cơ hội nhỏ thôi)
-
There is There is a slight chance that... (Có một khả năng nhỏ rằng...)
-
with with only a slight chance of success (với chỉ một khả năng thành công nhỏ nhoi)
Idioms
-
not the slightest chance
hoàn toàn không có bất kỳ cơ hội nào, không mảy may có khả năng nào
"She had not the slightest chance of winning the lottery."
(Cô ấy hoàn toàn không có cơ hội nào để trúng xổ số.)
-
by a slight chance
một cách tình cờ nhỏ nhoi; ngẫu nhiên một chút (ít dùng hơn 'by chance' hoặc 'by a slim chance')
"By a slight chance, they met again years later in a different country."
(Một cách tình cờ nhỏ nhoi, họ gặp lại nhau nhiều năm sau ở một đất nước khác.)
-
give it a slight chance
trao cho nó một cơ hội nhỏ, cho phép một khả năng nhỏ xảy ra
"Despite the difficulties, we decided to give it a slight chance."
(Mặc dù gặp nhiều khó khăn, chúng tôi vẫn quyết định trao cho nó một cơ hội nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slight chance
Cụm tính từ + danh từMột khả năng hoặc xác suất nhỏ để điều gì đó xảy ra.
"There's a slight chance that the meeting will be canceled."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the rescue team arrives, the survivors will have been hoping for a slight chance of survival for 72 hours. |
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, những người sống sót sẽ đã hy vọng vào một cơ hội sống sót mong manh trong 72 giờ. |
| Phủ định | They won't have been believing there's a slight chance of success after so many failures. |
Họ sẽ không còn tin rằng có một cơ hội thành công nhỏ nào sau quá nhiều thất bại. |
| Nghi vấn | Will she have been considering the slight chance of rain before deciding to go hiking? |
Liệu cô ấy đã cân nhắc cơ hội mưa nhỏ trước khi quyết định đi leo núi? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have had a slight chance of winning the competition, but they didn't prepare well. |
Họ đã có một cơ hội nhỏ để chiến thắng cuộc thi, nhưng họ đã không chuẩn bị tốt. |
| Phủ định | She hasn't had a chance to speak about her ideas. |
Cô ấy đã không có cơ hội để nói về những ý tưởng của mình. |
| Nghi vấn | Has there been any slight chance of rain this week? |
Tuần này có khả năng mưa nhỏ nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slight chance".
