(Top Banner Ad)
slight chance
B1
Cụm tính từ + danh từ B1 Xác suất, Khả năng

slight chance

UK: /slaɪt tʃɑːns/ • US: /slaɪt tʃæns/

Nghĩa tiếng Việt

một chút khả năng khả năng rất nhỏ cơ hội mong manh xác suất thấp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small possibility or probability of something happening.

Vietnamese Meaning

Một khả năng hoặc xác suất nhỏ để điều gì đó xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's a slight chance that the meeting will be canceled."

    "Có một chút khả năng cuộc họp sẽ bị hủy."

  • "Despite the expert's doubts, there is still a slight chance of success."

    "Mặc dù các chuyên gia nghi ngờ, vẫn còn một chút cơ hội thành công."

  • "There's a slight chance of the company recovering from the financial crisis."

    "Có một chút khả năng công ty sẽ phục hồi sau cuộc khủng hoảng tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective slight nhỏ bé, không đáng kể, mong manh
Adverb slightly hơi, một chút, nhẹ
Verb slight coi thường, lờ đi, làm phật lòng (nghĩa khác của 'slight')
Noun slight sự coi thường, sự làm mất mặt (nghĩa khác của 'slight')
Noun chance cơ hội, khả năng, sự tình cờ
Verb chance tình cờ xảy ra; mạo hiểm, liều
Adjective chancy may rủi, không chắc chắn, nguy hiểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xác suất, Khả năng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slihtaz
Old Norse
slettr
Middle English
slight
Latin
cadere
Late Latin
cadentia
Old French
cheance
Middle English
chaunce
Modern English
slight chance

Nguồn gốc của 'slight'

Từ 'slight' trong tiếng Anh hiện đại có nghĩa là nhỏ bé hoặc không đáng kể, nhưng nguồn gốc của nó lại khá thú vị. Nó xuất phát từ tiếng Na Uy cổ 'slettr', có nghĩa là 'mịn màng, phẳng'. Qua tiếng Anh cổ và tiếng Pháp cổ, nghĩa của nó dần chuyển từ 'mịn, mỏng' sang 'yếu ớt, không đáng kể', rồi cuối cùng là 'nhỏ bé về lượng hoặc mức độ'. Điều này cho thấy sự thay đổi tinh tế trong cách nhìn nhận sự vật từ vẻ ngoài đến giá trị.

Nguồn gốc của 'chance'

Từ 'chance' có nghĩa là cơ hội hoặc sự tình cờ, bắt nguồn từ tiếng Latin 'cadere' (nghĩa là 'rơi'). Ban đầu, 'cadentia' trong tiếng Latin muộn dùng để chỉ 'sự rơi', ám chỉ sự việc xảy ra ngẫu nhiên như việc gieo xúc xắc. Qua tiếng Pháp cổ 'cheance', từ này phát triển nghĩa là 'sự kiện xảy ra', 'số phận' hay 'may mắn'. Đến tiếng Anh, 'chance' mang ý nghĩa về khả năng xảy ra một điều gì đó hoặc một cơ hội.

Sự kết hợp 'slight chance'

Cụm từ 'slight chance' là sự kết hợp tự nhiên giữa 'slight' (nhỏ bé, không đáng kể) và 'chance' (khả năng, cơ hội). Sự kết hợp này tạo nên một nghĩa rõ ràng là 'một cơ hội nhỏ, một khả năng mong manh'. Nó không phải là một thành ngữ có nguồn gốc phức tạp, mà là một cách diễn đạt trực tiếp và phổ biến trong tiếng Anh để mô tả mức độ xác suất thấp.

Usage Note

"Slight chance" diễn tả một cơ hội rất nhỏ, không đáng kể, hoặc không chắc chắn. Nó thường được dùng để diễn tả sự không lạc quan về một kết quả nào đó. So sánh với "good chance" (cơ hội tốt) hoặc "high probability" (xác suất cao), "slight chance" mang ý nghĩa ngược lại. Khác với "slim chance", "slight chance" có vẻ khách quan hơn, ít cảm xúc hơn.

Prepositions

of

Giới từ "of" thường được dùng để chỉ rõ điều gì có cơ hội nhỏ xảy ra. Ví dụ: "There's a slight chance of rain tomorrow." (Ngày mai có một chút khả năng mưa).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'slight chance'
  • have have a slight chance
    (có một cơ hội nhỏ)
  • stand stand a slight chance
    (có một cơ hội nhỏ (thường dùng trong bối cảnh cạnh tranh))
  • give give someone a slight chance
    (cho ai đó một cơ hội nhỏ)
  • face face a slight chance
    (đối mặt với một khả năng nhỏ)
Adjectives/Adverbs modifying 'slight chance'
  • only only a slight chance
    (chỉ có một cơ hội nhỏ nhoi)
  • even even a slight chance
    (thậm chí là một cơ hội nhỏ (cũng không))
  • very very slight chance
    (cơ hội rất nhỏ)
  • just just a slight chance
    (chỉ một cơ hội nhỏ thôi)
Phrases with 'slight chance'
  • There is There is a slight chance that...
    (Có một khả năng nhỏ rằng...)
  • with with only a slight chance of success
    (với chỉ một khả năng thành công nhỏ nhoi)

Idioms

  • not the slightest chance

    hoàn toàn không có bất kỳ cơ hội nào, không mảy may có khả năng nào

    "She had not the slightest chance of winning the lottery."

    (Cô ấy hoàn toàn không có cơ hội nào để trúng xổ số.)

  • by a slight chance

    một cách tình cờ nhỏ nhoi; ngẫu nhiên một chút (ít dùng hơn 'by chance' hoặc 'by a slim chance')

    "By a slight chance, they met again years later in a different country."

    (Một cách tình cờ nhỏ nhoi, họ gặp lại nhau nhiều năm sau ở một đất nước khác.)

  • give it a slight chance

    trao cho nó một cơ hội nhỏ, cho phép một khả năng nhỏ xảy ra

    "Despite the difficulties, we decided to give it a slight chance."

    (Mặc dù gặp nhiều khó khăn, chúng tôi vẫn quyết định trao cho nó một cơ hội nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slight chance

Cụm tính từ + danh từ
Lật mặt

Một khả năng hoặc xác suất nhỏ để điều gì đó xảy ra.

"There's a slight chance that the meeting will be canceled."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the rescue team arrives, the survivors will have been hoping for a slight chance of survival for 72 hours.
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, những người sống sót sẽ đã hy vọng vào một cơ hội sống sót mong manh trong 72 giờ.
Phủ định
They won't have been believing there's a slight chance of success after so many failures.
Họ sẽ không còn tin rằng có một cơ hội thành công nhỏ nào sau quá nhiều thất bại.
Nghi vấn
Will she have been considering the slight chance of rain before deciding to go hiking?
Liệu cô ấy đã cân nhắc cơ hội mưa nhỏ trước khi quyết định đi leo núi?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have had a slight chance of winning the competition, but they didn't prepare well.
Họ đã có một cơ hội nhỏ để chiến thắng cuộc thi, nhưng họ đã không chuẩn bị tốt.
Phủ định
She hasn't had a chance to speak about her ideas.
Cô ấy đã không có cơ hội để nói về những ý tưởng của mình.
Nghi vấn
Has there been any slight chance of rain this week?
Tuần này có khả năng mưa nhỏ nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slight chance".

Quan điểm về Rủi ro và Hy vọng

Cụm từ 'slight chance' phản ánh cách người phương Tây nhìn nhận rủi ro và hy vọng. Ngay cả khi khả năng thành công rất nhỏ, nhiều người vẫn chọn thử vận may hoặc tiếp tục nỗ lực. Điều này thể hiện tinh thần lạc quan hoặc sự kiên trì, không muốn bỏ lỡ dù chỉ là một cơ hội mong manh, ví dụ như trong xổ số hay các cuộc thi với tỷ lệ thắng thấp.

Ảnh hưởng đến Quyết định

Trong văn hóa phương Tây, việc đánh giá 'slight chance' thường ảnh hưởng đến các quyết định quan trọng, từ đầu tư tài chính đến lựa chọn nghề nghiệp hay thậm chí là các mối quan hệ. Mặc dù xác suất thấp, con người vẫn có xu hướng bị thu hút bởi khả năng thắng lớn, hoặc ngược lại, hoàn toàn từ bỏ nếu thấy cơ hội quá nhỏ không đáng để đầu tư công sức hay nguồn lực.