high probability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A strong likelihood that something will happen or is the case.
Vietnamese Meaning
Khả năng cao một điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đúng sự thật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is a high probability of success if we follow this strategy."
"Có khả năng thành công cao nếu chúng ta tuân theo chiến lược này."
-
"Due to the evidence, there is a high probability that he is guilty."
"Do bằng chứng đưa ra, có khả năng cao là anh ta có tội."
-
"The high probability of failure led them to reconsider their plans."
"Khả năng thất bại cao khiến họ phải xem xét lại kế hoạch của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | height | chiều cao, đỉnh cao |
| Adverb | highly | rất, vô cùng, ở mức độ cao |
| Adjective | higher | cao hơn |
| Adjective | highest | cao nhất |
| Adjective | probable | có khả năng xảy ra, có thể đúng |
| Adverb | probably | có lẽ, có thể là |
| Noun | improbability | sự khó xảy ra, điều khó tin |
| Adjective | improbable | khó xảy ra, khó tin |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"High probability" chỉ ra rằng khả năng xảy ra một sự kiện là đáng kể và có thể dự đoán được. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh mà việc đưa ra quyết định dựa trên đánh giá rủi ro và lợi ích là quan trọng. Khác với "low probability", "high probability" ngụ ý rằng hành động hoặc chuẩn bị có thể cần thiết để đối phó với kết quả có khả năng xảy ra.
Prepositions
"High probability of" được sử dụng để chỉ ra khả năng cao của một sự kiện cụ thể. Ví dụ: "There is a high probability of rain tomorrow."
Collocations (Từ đi kèm)
-
have to have a high probability (có khả năng cao)
-
indicate to indicate a high probability (chỉ ra khả năng cao)
-
suggest to suggest a high probability (gợi ý khả năng cao)
-
predict to predict a high probability (dự đoán khả năng cao)
-
with with high probability (với khả năng cao)
-
of an event of high probability (một sự kiện có khả năng cao)
-
there is there is a high probability that... (có khả năng cao là...)
-
it is it is a high probability that... (đó là một khả năng cao là...)
Idioms
-
There's a high probability (that)...
Đây là cách nói rất phổ biến để diễn tả điều gì đó có khả năng xảy ra cao. Mặc dù không phải một thành ngữ với nghĩa bóng, đây là một cấu trúc cố định thường dùng.
"There's a high probability that it will rain tomorrow based on the forecast."
(Có khả năng cao là ngày mai trời sẽ mưa dựa trên dự báo.)
-
With high probability...
Cụm trạng ngữ thường được dùng để mở đầu câu hoặc chỉ một điều gì đó chắc chắn sẽ xảy ra hoặc có khả năng rất cao. Tương tự, đây là một cụm từ cố định hơn là thành ngữ.
"With high probability, the new product will be a success."
(Với khả năng cao, sản phẩm mới sẽ thành công.)
-
A high probability event/outcome.
Cách diễn đạt một sự kiện hoặc kết quả mà khả năng xảy ra là rất cao. Đây là một cách dùng miêu tả phổ biến trong các ngữ cảnh khoa học và thống kê.
"Winning the lottery is a low probability event, but getting stuck in traffic is a high probability event during rush hour."
(Trúng số là một sự kiện có khả năng thấp, nhưng kẹt xe là một sự kiện có khả năng cao vào giờ cao điểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high probability
Cụm tính từ + danh từKhả năng cao một điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đúng sự thật.
"There is a high probability of success if we follow this strategy."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There had been a high probability that the project would succeed, but unforeseen circumstances arose. |
Đã có xác suất cao rằng dự án sẽ thành công, nhưng những tình huống bất ngờ đã phát sinh. |
| Phủ định | There hadn't been a high probability of rain, so we didn't bring umbrellas. |
Không có xác suất mưa cao, vì vậy chúng tôi đã không mang ô. |
| Nghi vấn | Had there been a high probability of finding survivors after the earthquake? |
Đã có xác suất cao tìm thấy người sống sót sau trận động đất? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high probability".
