(Top Banner Ad)
high probability
B2
Cụm tính từ + danh từ B2 Thống kê, Toán học, Khoa học

high probability

UK: /haɪ ˌprɒbəˈbɪləti/ • US: /haɪ ˌprɑːbəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng cao xác suất cao nhiều khả năng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strong likelihood that something will happen or is the case.

Vietnamese Meaning

Khả năng cao một điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đúng sự thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a high probability of success if we follow this strategy."

    "Có khả năng thành công cao nếu chúng ta tuân theo chiến lược này."

  • "Due to the evidence, there is a high probability that he is guilty."

    "Do bằng chứng đưa ra, có khả năng cao là anh ta có tội."

  • "The high probability of failure led them to reconsider their plans."

    "Khả năng thất bại cao khiến họ phải xem xét lại kế hoạch của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun height chiều cao, đỉnh cao
Adverb highly rất, vô cùng, ở mức độ cao
Adjective higher cao hơn
Adjective highest cao nhất
Adjective probable có khả năng xảy ra, có thể đúng
Adverb probably có lẽ, có thể là
Noun improbability sự khó xảy ra, điều khó tin
Adjective improbable khó xảy ra, khó tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Toán học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂eugʰ-ús (ancestor of 'high')
Proto-Germanic
*hauhaz ('high')
Old English
hēah ('high, tall')
Latin
probabilis ('provable, plausible')
Old French
probabilité ('likelihood')
Middle English
probabilite ('likelihood')
Modern English
high probability (phrase formed by combining 'high' and 'probability')

Nguồn gốc của 'High'

Từ 'high' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *hauhaz và xa hơn là Proto-Indo-European. Ban đầu, nó mô tả chiều cao vật lý hoặc vị trí địa lý (như núi cao). Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng để bao gồm cả cấp bậc, chất lượng và mức độ cao, tạo nên ý nghĩa 'cao' trong 'khả năng cao'.

Hành trình của 'Probability'

Từ 'probability' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'probabilis', nghĩa là 'có thể chứng minh được, có thể tin cậy được'. Gốc từ này liên quan đến việc 'thử nghiệm' hoặc 'chứng minh'. Qua tiếng Pháp cổ 'probabilité', nó du nhập vào tiếng Anh với ý nghĩa về 'khả năng xảy ra' hoặc 'sự có lý', trở thành một khái niệm trung tâm trong toán học và thống kê.

Sự kết hợp 'High Probability'

Cụm từ 'high probability' không phải là một từ ghép cổ mà là sự kết hợp tự nhiên của hai từ đã có sẵn trong tiếng Anh hiện đại. Nó được hình thành để diễn tả một cách rõ ràng và định lượng rằng một sự kiện hoặc tình huống nào đó có một 'khả năng cao' xảy ra, trở thành một cụm từ thông dụng trong ngôn ngữ hàng ngày và các lĩnh vực chuyên môn.

Usage Note

"High probability" chỉ ra rằng khả năng xảy ra một sự kiện là đáng kể và có thể dự đoán được. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh mà việc đưa ra quyết định dựa trên đánh giá rủi ro và lợi ích là quan trọng. Khác với "low probability", "high probability" ngụ ý rằng hành động hoặc chuẩn bị có thể cần thiết để đối phó với kết quả có khả năng xảy ra.

Prepositions

of

"High probability of" được sử dụng để chỉ ra khả năng cao của một sự kiện cụ thể. Ví dụ: "There is a high probability of rain tomorrow."

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + high probability
  • have to have a high probability
    (có khả năng cao)
  • indicate to indicate a high probability
    (chỉ ra khả năng cao)
  • suggest to suggest a high probability
    (gợi ý khả năng cao)
  • predict to predict a high probability
    (dự đoán khả năng cao)
Cụm giới từ với high probability
  • with with high probability
    (với khả năng cao)
  • of an event of high probability
    (một sự kiện có khả năng cao)
Cụm từ diễn tả high probability
  • there is there is a high probability that...
    (có khả năng cao là...)
  • it is it is a high probability that...
    (đó là một khả năng cao là...)

Idioms

  • There's a high probability (that)...

    Đây là cách nói rất phổ biến để diễn tả điều gì đó có khả năng xảy ra cao. Mặc dù không phải một thành ngữ với nghĩa bóng, đây là một cấu trúc cố định thường dùng.

    "There's a high probability that it will rain tomorrow based on the forecast."

    (Có khả năng cao là ngày mai trời sẽ mưa dựa trên dự báo.)

  • With high probability...

    Cụm trạng ngữ thường được dùng để mở đầu câu hoặc chỉ một điều gì đó chắc chắn sẽ xảy ra hoặc có khả năng rất cao. Tương tự, đây là một cụm từ cố định hơn là thành ngữ.

    "With high probability, the new product will be a success."

    (Với khả năng cao, sản phẩm mới sẽ thành công.)

  • A high probability event/outcome.

    Cách diễn đạt một sự kiện hoặc kết quả mà khả năng xảy ra là rất cao. Đây là một cách dùng miêu tả phổ biến trong các ngữ cảnh khoa học và thống kê.

    "Winning the lottery is a low probability event, but getting stuck in traffic is a high probability event during rush hour."

    (Trúng số là một sự kiện có khả năng thấp, nhưng kẹt xe là một sự kiện có khả năng cao vào giờ cao điểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high probability

Cụm tính từ + danh từ
Lật mặt

Khả năng cao một điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đúng sự thật.

"There is a high probability of success if we follow this strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There had been a high probability that the project would succeed, but unforeseen circumstances arose.
Đã có xác suất cao rằng dự án sẽ thành công, nhưng những tình huống bất ngờ đã phát sinh.
Phủ định
There hadn't been a high probability of rain, so we didn't bring umbrellas.
Không có xác suất mưa cao, vì vậy chúng tôi đã không mang ô.
Nghi vấn
Had there been a high probability of finding survivors after the earthquake?
Đã có xác suất cao tìm thấy người sống sót sau trận động đất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high probability".

Vai trò trong Khoa học và Ra quyết định

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'khả năng cao' là nền tảng trong nhiều lĩnh vực quan trọng như khoa học, thống kê, kinh tế, y học và dự báo thời tiết. Nó giúp con người định lượng rủi ro và đưa ra các quyết định hợp lý, từ việc đầu tư tài chính đến chẩn đoán bệnh tật hay lập kế hoạch chiến lược. Việc hiểu và sử dụng 'high probability' là kỹ năng cần thiết trong nhiều ngành nghề.

Đánh giá rủi ro và Bảo hiểm

Khả năng cao đóng vai trò trung tâm trong ngành bảo hiểm. Các công ty bảo hiểm tính toán 'khả năng cao' xảy ra một sự kiện rủi ro (ví dụ: tai nạn xe hơi, hỏa hoạn) để xác định mức phí bảo hiểm phù hợp. Người tiêu dùng cũng sử dụng khái niệm này để đánh giá liệu họ có nên mua bảo hiểm cho một rủi ro cụ thể hay không, phản ánh tư duy thực dụng và quản lý rủi ro trong văn hóa phương Tây.