(Top Banner Ad)
faint chance
B2
Cụm tính từ + danh từ B2 Xác suất/Khả năng

faint chance

UK: /feɪnt tʃɑːns/ • US: /feɪnt tʃæns/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội mong manh khả năng rất nhỏ cơ hội le lói
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very small or slight possibility of something happening.

Vietnamese Meaning

Một khả năng rất nhỏ hoặc mong manh để điều gì đó xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is only a faint chance that he will recover."

    "Chỉ có một cơ hội mong manh là anh ấy sẽ hồi phục."

  • "We have a faint chance of winning the game if we play really well."

    "Chúng ta có một cơ hội mong manh để thắng trận đấu nếu chúng ta chơi thật tốt."

  • "There's a faint chance that the project will be approved."

    "Có một khả năng nhỏ là dự án sẽ được phê duyệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective faint yếu ớt, mờ nhạt, nhút nhát
Verb faint ngất xỉu
Adverb faintly một cách yếu ớt, mờ nhạt
Noun faintness sự yếu ớt, sự mờ nhạt
Noun chance cơ hội, sự may rủi, khả năng
Verb chance tình cờ xảy ra, mạo hiểm
Adjective chancy may rủi, không chắc chắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xác suất/Khả năng

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
faint
Old French
cheance
Modern English
faint chance

Nguồn gốc 'mong manh' của cơ hội

Từ 'faint' (yếu ớt, mờ nhạt) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'feint' (có nghĩa là giả vờ, lười biếng, yếu). Từ này lại xuất phát từ tiếng Latin 'fingere' (tạo hình, giả vờ). Điều này giải thích ý nghĩa 'không rõ ràng, yếu ớt' của 'faint'. Trong khi đó, từ 'chance' (cơ hội, sự tình cờ) đến từ tiếng Pháp cổ 'cheance' (nghĩa là một sự việc ngẫu nhiên, một cú ngã, sự may mắn), gốc từ tiếng Latin 'cadere' (ngã, rơi). Khi kết hợp lại, 'faint chance' mô tả một khả năng xảy ra rất nhỏ, yếu ớt, như một sự kiện tình cờ khó có thể xảy ra.

Usage Note

Cụm từ "faint chance" diễn tả một khả năng rất ít xảy ra, gần như không có cơ hội thành công. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh sự khó khăn hoặc tính bất khả thi của một việc gì đó. Khác với "slim chance" hoặc "remote possibility" (cũng chỉ khả năng thấp), "faint chance" mang sắc thái yếu ớt, mơ hồ hơn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường đi sau 'faint chance' để chỉ rõ điều gì có khả năng xảy ra. Ví dụ: 'There's a faint chance of rain tomorrow.' (Có một chút khả năng mưa vào ngày mai.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (a) faint chance
  • have have a faint chance
    (có một cơ hội mong manh)
  • stand stand a faint chance
    (có một cơ hội (thành công) rất mong manh)
  • give give someone a faint chance
    (cho ai đó một cơ hội mong manh)
Modifier + faint chance
  • only only a faint chance
    (chỉ một cơ hội mong manh)
  • even even a faint chance
    (ngay cả một cơ hội mong manh)
  • not not a faint chance
    (không có một cơ hội mong manh nào (hoàn toàn không có cơ hội))
faint chance + Prepositional Phrase
  • of success a faint chance of success
    (một cơ hội thành công mong manh)
  • of winning a faint chance of winning
    (một cơ hội chiến thắng mong manh)
  • of survival a faint chance of survival
    (một cơ hội sống sót mong manh)

Idioms

  • Not the faintest chance

    Hoàn toàn không có cơ hội nào cả (thường dùng để nhấn mạnh)

    "Do you think we can win? Not the faintest chance, they're too strong."

    (Bạn nghĩ chúng ta có thể thắng không? Hoàn toàn không có cơ hội nào, họ quá mạnh.)

  • A faint glimmer of hope/chance

    Một tia hy vọng/cơ hội mong manh (chỉ một chút nhỏ nhoi)

    "After the accident, there was only a faint glimmer of hope for her recovery."

    (Sau vụ tai nạn, chỉ còn một tia hy vọng mong manh cho sự hồi phục của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

faint chance

Cụm tính từ + danh từ
Lật mặt

Một khả năng rất nhỏ hoặc mong manh để điều gì đó xảy ra.

"There is only a faint chance that he will recover."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faint chance".

Tinh thần 'người yếu thế' (Underdog)

'Faint chance' thường gắn liền với khái niệm 'người yếu thế' (underdog) trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao hoặc chính trị. Mặc dù đội/cá nhân yếu thế có rất ít khả năng chiến thắng, câu chuyện về việc họ vượt qua nghịch cảnh và thành công (dù chỉ là một 'faint chance') lại rất được yêu thích và truyền cảm hứng. Nó thể hiện niềm tin vào sự kiên trì và khả năng tạo nên điều phi thường.

Cân bằng giữa Hy vọng và Thực tế

Trong xã hội phương Tây, dù tinh thần lạc quan và hy vọng được đề cao, nhưng cũng có một sự thừa nhận thực tế về các tình huống 'faint chance'. Việc biết khi nào nên tiếp tục cố gắng vì một tia hy vọng mong manh và khi nào nên chấp nhận thực tế để chuyển hướng, là một khía cạnh của tư duy thực dụng và quản lý rủi ro cá nhân.