good chance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A high probability that something will happen.
Vietnamese Meaning
Khả năng cao một điều gì đó sẽ xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There's a good chance he'll get the job."
"Có khả năng cao là anh ấy sẽ nhận được công việc đó."
-
"With his experience, he has a good chance of winning the election."
"Với kinh nghiệm của mình, anh ấy có khả năng cao thắng cử."
-
"There's a good chance that the flight will be delayed due to the storm."
"Có khả năng cao là chuyến bay sẽ bị hoãn do bão."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | good | tốt, giỏi, có ích, lành mạnh |
| Noun | goodness | lòng tốt, phẩm chất tốt, sự tốt đẹp |
| Adverb | well | tốt, khỏe, giỏi, đúng |
| Adjective | better | tốt hơn, ưu việt hơn |
| Adjective | best | tốt nhất, ưu tú nhất |
| Noun | chance | cơ hội, sự may rủi, khả năng, vận may |
| Verb | chance | liều mình, tình cờ xảy ra, mạo hiểm |
| Adjective | chancy | may rủi, không chắc chắn, nguy hiểm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả một cơ hội có khả năng thành công cao. Nó thường được dùng để thể hiện sự lạc quan về một kết quả nào đó. Nên sử dụng khi muốn nhấn mạnh đến khả năng thành công chứ không chỉ đơn thuần là một cơ hội thông thường. So với 'slim chance' (cơ hội mong manh) hoặc 'little chance' (ít cơ hội), 'good chance' mang lại hy vọng lớn hơn.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ rõ điều gì có khả năng xảy ra. Ví dụ: 'There's a good chance of rain tomorrow.' (Ngày mai có khả năng cao là sẽ mưa.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
very a very good chance (một cơ hội rất tốt/khả năng rất cao)
-
quite quite a good chance (một cơ hội khá tốt/khả năng khá cao)
-
pretty a pretty good chance (một cơ hội khá tốt (thân mật))
-
fairly a fairly good chance (một cơ hội tương đối tốt/khả năng tương đối cao)
-
reasonable a reasonable good chance (một cơ hội hợp lý/khả năng hợp lý)
-
have have a good chance (có một cơ hội tốt/khả năng cao)
-
stand stand a good chance (có triển vọng tốt, có nhiều khả năng thành công)
-
give someone give someone a good chance (tạo cho ai đó một cơ hội tốt/công bằng)
-
create create a good chance (tạo ra một cơ hội tốt)
-
present present a good chance (mang đến/đưa ra một cơ hội tốt)
-
of a good chance of success (một cơ hội thành công cao)
-
that a good chance that it will rain (khả năng cao là trời sẽ mưa)
Idioms
-
give someone a good chance
Tạo điều kiện thuận lợi, công bằng và đầy đủ cho ai đó để thành công; cho ai đó một cơ hội đáng giá.
"The manager gave him a good chance to prove himself in the new role."
(Người quản lý đã tạo cơ hội tốt cho anh ấy chứng tỏ bản thân trong vai trò mới.)
-
a good sporting chance
Một cơ hội công bằng, hợp lý và có thể đạt được, ngay cả khi điều đó khó khăn hoặc cần nỗ lực lớn.
"Even though they were the underdogs, they still had a good sporting chance if they played their best."
(Dù họ là đội yếu hơn, họ vẫn có một cơ hội công bằng nếu chơi hết sức mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
good chance
Cụm danh từKhả năng cao một điều gì đó sẽ xảy ra.
"There's a good chance he'll get the job."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good chance".
