(Top Banner Ad)
good chance
B1
Cụm danh từ B1 Tổng quát

good chance

Nghĩa tiếng Việt

khả năng cao có nhiều khả năng nhiều cơ hội
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A high probability that something will happen.

Vietnamese Meaning

Khả năng cao một điều gì đó sẽ xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's a good chance he'll get the job."

    "Có khả năng cao là anh ấy sẽ nhận được công việc đó."

  • "With his experience, he has a good chance of winning the election."

    "Với kinh nghiệm của mình, anh ấy có khả năng cao thắng cử."

  • "There's a good chance that the flight will be delayed due to the storm."

    "Có khả năng cao là chuyến bay sẽ bị hoãn do bão."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective good tốt, giỏi, có ích, lành mạnh
Noun goodness lòng tốt, phẩm chất tốt, sự tốt đẹp
Adverb well tốt, khỏe, giỏi, đúng
Adjective better tốt hơn, ưu việt hơn
Adjective best tốt nhất, ưu tú nhất
Noun chance cơ hội, sự may rủi, khả năng, vận may
Verb chance liều mình, tình cờ xảy ra, mạo hiểm
Adjective chancy may rủi, không chắc chắn, nguy hiểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghedh- (for 'good')
Proto-Germanic
*gōdaz (for 'good')
Old English
gōd (for 'good')
Latin
cadentia (for 'chance')
Old French
cheance (for 'chance')
Middle English
chaunce (for 'chance')
English (Modern)
good chance (as a phrase)

Nguồn gốc của 'good chance'

Từ 'good' (tốt) có nguồn gốc từ tiếng German cổ, ban đầu mang ý nghĩa 'phù hợp' hoặc 'thích hợp'. Trong khi đó, từ 'chance' (cơ hội) lại bắt nguồn từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, với nghĩa ban đầu là 'sự rơi' hoặc 'số phận', sau đó phát triển thành 'may rủi' hay 'cơ hội'. Khi hai từ này kết hợp trong tiếng Anh thành 'good chance', chúng diễn tả một khả năng cao hoặc một cơ hội thuận lợi, phản ánh sự kết hợp tự nhiên giữa 'tốt' và 'khả năng'.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một cơ hội có khả năng thành công cao. Nó thường được dùng để thể hiện sự lạc quan về một kết quả nào đó. Nên sử dụng khi muốn nhấn mạnh đến khả năng thành công chứ không chỉ đơn thuần là một cơ hội thông thường. So với 'slim chance' (cơ hội mong manh) hoặc 'little chance' (ít cơ hội), 'good chance' mang lại hy vọng lớn hơn.

Prepositions

of

'of' được dùng để chỉ rõ điều gì có khả năng xảy ra. Ví dụ: 'There's a good chance of rain tomorrow.' (Ngày mai có khả năng cao là sẽ mưa.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + good chance
  • very a very good chance
    (một cơ hội rất tốt/khả năng rất cao)
  • quite quite a good chance
    (một cơ hội khá tốt/khả năng khá cao)
  • pretty a pretty good chance
    (một cơ hội khá tốt (thân mật))
  • fairly a fairly good chance
    (một cơ hội tương đối tốt/khả năng tương đối cao)
  • reasonable a reasonable good chance
    (một cơ hội hợp lý/khả năng hợp lý)
Verb + good chance
  • have have a good chance
    (có một cơ hội tốt/khả năng cao)
  • stand stand a good chance
    (có triển vọng tốt, có nhiều khả năng thành công)
  • give someone give someone a good chance
    (tạo cho ai đó một cơ hội tốt/công bằng)
  • create create a good chance
    (tạo ra một cơ hội tốt)
  • present present a good chance
    (mang đến/đưa ra một cơ hội tốt)
Prepositional Phrases
  • of a good chance of success
    (một cơ hội thành công cao)
  • that a good chance that it will rain
    (khả năng cao là trời sẽ mưa)

Idioms

  • give someone a good chance

    Tạo điều kiện thuận lợi, công bằng và đầy đủ cho ai đó để thành công; cho ai đó một cơ hội đáng giá.

    "The manager gave him a good chance to prove himself in the new role."

    (Người quản lý đã tạo cơ hội tốt cho anh ấy chứng tỏ bản thân trong vai trò mới.)

  • a good sporting chance

    Một cơ hội công bằng, hợp lý và có thể đạt được, ngay cả khi điều đó khó khăn hoặc cần nỗ lực lớn.

    "Even though they were the underdogs, they still had a good sporting chance if they played their best."

    (Dù họ là đội yếu hơn, họ vẫn có một cơ hội công bằng nếu chơi hết sức mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

good chance

Cụm danh từ
Lật mặt

Khả năng cao một điều gì đó sẽ xảy ra.

"There's a good chance he'll get the job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good chance".

Tư duy lạc quan và tính khả thi

Trong văn hóa phương Tây, việc nói 'good chance' thường thể hiện một cái nhìn lạc quan về tương lai, dựa trên xác suất cao của sự việc hoặc các yếu tố có thể quan sát được. Nó khuyến khích sự chủ động và nỗ lực để nắm bắt cơ hội, thay vì chấp nhận số phận một cách thụ động hay chỉ dựa vào may mắn.

Sự công bằng và cơ hội bình đẳng

Khái niệm 'giving someone a good chance' (cho ai đó một cơ hội tốt) nhấn mạnh giá trị của sự công bằng và việc cung cấp cơ hội bình đẳng cho các cá nhân. Điều này đặc biệt quan trọng trong các môi trường cạnh tranh như công việc, giáo dục hoặc thể thao, nơi mọi người đều xứng đáng có điều kiện để thể hiện năng lực của mình.