(Top Banner Ad)
remote past
B2
Cụm danh từ B2 Lịch sử, Ngôn ngữ học

remote past

UK: /rɪˈməʊt pɑːst/ • US: /rɪˈmoʊt pæst/

Nghĩa tiếng Việt

quá khứ xa xôi thời xa xưa lịch sử cổ đại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A time long ago; a distant point in the past.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian rất xa trong quá khứ; một điểm xa xôi trong quá khứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Archaeologists study the remote past to understand ancient civilizations."

    "Các nhà khảo cổ học nghiên cứu quá khứ xa xôi để hiểu về các nền văn minh cổ đại."

  • "The remote past is shrouded in mystery."

    "Quá khứ xa xôi bị bao phủ trong màn bí ẩn."

  • "Our understanding of the remote past relies on archaeological evidence."

    "Hiểu biết của chúng ta về quá khứ xa xôi dựa vào các bằng chứng khảo cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective remote xa xôi, hẻo lánh, xa cách
Adverb remotely từ xa, một chút nào đó, hầu như không
Noun remoteness sự xa xôi, sự hẻo lánh, sự cách biệt
Noun past quá khứ
Adjective past đã qua, đã trôi qua
Noun pastime trò tiêu khiển, giải trí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (back) + movere (to move) -> remotus (removed, distant)
English
remote
Vulgar Latin
*passare (to step, walk, pass)
Old French
passe (passed)
English
past

Nguồn gốc của 'remote past'

Cụm từ 'remote past' (quá khứ xa xôi) được ghép từ hai từ có nguồn gốc khác nhau. 'Remote' đến từ tiếng Latin 'remotus', nghĩa là 'bị loại bỏ' hoặc 'ở xa', ban đầu chỉ sự di chuyển ra xa. 'Past' có nguồn gốc từ tiếng Latin thông tục '*passare' và tiếng Pháp cổ 'passe', nghĩa là 'đã qua' hoặc 'đi qua'. Khi kết hợp lại, 'remote past' diễn tả một khoảng thời gian đã trôi qua rất lâu, khó có thể nhớ rõ hoặc truy cập dễ dàng, một quá khứ xa vời.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những thời kỳ lịch sử rất xa xưa, thường liên quan đến những sự kiện hoặc nền văn minh cổ đại. Nó nhấn mạnh sự cách biệt về thời gian giữa hiện tại và quá khứ được đề cập. Khác với 'recent past' (quá khứ gần), 'remote past' đề cập đến những điều đã xảy ra từ rất lâu rồi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + remote past
  • stretch back stretch back to the remote past
    (kéo dài/có nguồn gốc từ quá khứ xa xôi)
  • date back date back to the remote past
    (có niên đại/có từ quá khứ xa xôi)
  • delve into delve into the remote past
    (tìm hiểu sâu về quá khứ xa xôi)
  • hark back hark back to the remote past
    (gợi nhớ, quay về quá khứ xa xôi)
Prepositional phrases with remote past
  • from from the remote past
    (từ quá khứ xa xôi)
  • in in the remote past
    (trong quá khứ xa xôi)
  • lost in lost in the remote past
    (bị mất hút/lãng quên trong quá khứ xa xôi)

Idioms

  • a relic of the remote past

    một di vật/tàn tích từ quá khứ xa xôi

    "This ancient ritual is a relic of the remote past."

    (Nghi lễ cổ xưa này là một di vật từ quá khứ xa xôi.)

  • lost in the remote past

    bị thất lạc/quên lãng trong quá khứ xa xôi

    "The exact origins of this tradition are lost in the remote past."

    (Nguồn gốc chính xác của truyền thống này đã bị thất lạc trong quá khứ xa xôi.)

  • to reach back into the remote past

    truy tìm về quá khứ xa xôi

    "Historians often reach back into the remote past to understand modern societies."

    (Các nhà sử học thường truy tìm về quá khứ xa xôi để hiểu các xã hội hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remote past

Cụm danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian rất xa trong quá khứ; một điểm xa xôi trong quá khứ.

"Archaeologists study the remote past to understand ancient civilizations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remote past".

Tầm quan trọng trong Khảo cổ học và Lịch sử

Khái niệm 'remote past' là trọng tâm của các ngành khảo cổ học và lịch sử. Nó đề cập đến những thời kỳ rất xa xưa mà chúng ta thường chỉ có thể tiếp cận thông qua các bằng chứng vật chất (di tích, cổ vật) hoặc các văn bản cổ đại, huyền thoại. Việc nghiên cứu quá khứ xa xôi giúp con người hiểu về nguồn gốc, sự phát triển của các nền văn minh, và sự hình thành các nền văn hóa.

Quá khứ xa xôi trong truyền thuyết và thần thoại

Trong nhiều nền văn hóa, 'remote past' là thời điểm mà các vị thần, anh hùng huyền thoại tồn tại, hoặc khi thế giới và các nền văn minh đầu tiên được tạo ra. Những câu chuyện truyền miệng, thần thoại và truyền thuyết thường dùng để giải thích các hiện tượng tự nhiên, nguồn gốc của loài người, hay các giá trị đạo đức, xã hội, mang đến cái nhìn sâu sắc về nhận thức của con người về thời gian và sự khởi đầu.