renew subscription
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To extend the validity of a subscription.
Vietnamese Meaning
Gia hạn, làm mới một đăng ký (dịch vụ, báo, tạp chí,...).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to renew my subscription to the online magazine."
"Tôi cần gia hạn đăng ký tạp chí trực tuyến của mình."
-
"Please renew your subscription before it expires."
"Vui lòng gia hạn đăng ký của bạn trước khi nó hết hạn."
-
"The company sent me a reminder to renew my subscription."
"Công ty đã gửi cho tôi một lời nhắc để gia hạn đăng ký của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | renew | gia hạn, làm mới, tái tạo |
| Noun | renewal | sự gia hạn, sự làm mới, sự đổi mới |
| Verb | subscribe | đăng ký, đặt mua, thuê bao |
| Noun | subscriber | người đăng ký, thuê bao |
| Noun | subscription | sự đăng ký, phí đăng ký, gói đăng ký |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh các dịch vụ dựa trên đăng ký như báo, tạp chí, phần mềm, hoặc các dịch vụ trực tuyến khác. Việc 'renew' đảm bảo rằng người dùng tiếp tục nhận được dịch vụ sau khi thời gian đăng ký ban đầu kết thúc. 'Renew' mang ý nghĩa tiếp tục một thứ gì đó đã có, khác với 'subscribe' (đăng ký mới) hoặc 'extend' (mở rộng thời gian, nhưng có thể không ám chỉ việc lặp lại chu kỳ).
Prepositions
Renew for: Gia hạn cho một khoảng thời gian cụ thể (ví dụ: renew for another year). Renew to: (ít phổ biến hơn) Gia hạn để tiếp tục truy cập/sử dụng dịch vụ (ví dụ: renew to access the premium features).
Collocations (Từ đi kèm)
-
automatically automatically renew subscription (tự động gia hạn gói đăng ký)
-
manually manually renew subscription (gia hạn gói đăng ký thủ công)
-
successfully successfully renew subscription (gia hạn gói đăng ký thành công)
-
decide decide to renew subscription (quyết định gia hạn gói đăng ký)
-
remember remember to renew subscription (nhớ gia hạn gói đăng ký)
-
forget forget to renew subscription (quên gia hạn gói đăng ký)
-
monthly renew monthly subscription (gia hạn gói đăng ký hàng tháng)
-
annual renew annual subscription (gia hạn gói đăng ký hàng năm)
-
premium renew premium subscription (gia hạn gói đăng ký cao cấp)
Idioms
-
It's time to renew your subscription.
Đã đến lúc gia hạn gói đăng ký của bạn rồi.
"You'll receive a reminder email when it's time to renew your subscription."
(Bạn sẽ nhận được email nhắc nhở khi đến lúc gia hạn gói đăng ký của mình.)
-
I need to renew my subscription.
Tôi cần gia hạn gói đăng ký của mình.
"I need to renew my subscription to the streaming service before it expires next week."
(Tôi cần gia hạn gói đăng ký dịch vụ xem phim trực tuyến của mình trước khi nó hết hạn vào tuần tới.)
-
Don't forget to renew your subscription.
Đừng quên gia hạn gói đăng ký của bạn.
"Don't forget to renew your subscription to the gym, or you won't be able to enter."
(Đừng quên gia hạn gói đăng ký phòng gym của bạn, nếu không bạn sẽ không thể vào được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
renew subscription
Động từGia hạn, làm mới một đăng ký (dịch vụ, báo, tạp chí,...).
"I need to renew my subscription to the online magazine."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "renew subscription".
