(Top Banner Ad)
renew subscription
B1
Động từ B1 Thương mại, Dịch vụ

renew subscription

UK: /rɪˈnjuː sʌbˈskrɪpʃən/ • US: /rɪˈnuː sʌbˈskrɪpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

gia hạn đăng ký làm mới đăng ký
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To extend the validity of a subscription.

Vietnamese Meaning

Gia hạn, làm mới một đăng ký (dịch vụ, báo, tạp chí,...).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to renew my subscription to the online magazine."

    "Tôi cần gia hạn đăng ký tạp chí trực tuyến của mình."

  • "Please renew your subscription before it expires."

    "Vui lòng gia hạn đăng ký của bạn trước khi nó hết hạn."

  • "The company sent me a reminder to renew my subscription."

    "Công ty đã gửi cho tôi một lời nhắc để gia hạn đăng ký của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb renew gia hạn, làm mới, tái tạo
Noun renewal sự gia hạn, sự làm mới, sự đổi mới
Verb subscribe đăng ký, đặt mua, thuê bao
Noun subscriber người đăng ký, thuê bao
Noun subscription sự đăng ký, phí đăng ký, gói đăng ký

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (again)
Latin
novus (new)
Latin
sub- (under)
Latin
scribere (to write)

Nguồn gốc của 'renew'

Từ 'renew' bắt nguồn từ tiếng Latin 'renovare', có nghĩa là 'làm cho mới lại'. Cấu thành từ tiền tố 're-' (lặp lại, làm lại) và 'novus' (mới), 'renew' mang ý nghĩa khôi phục hoặc làm mới một thứ gì đó.

Nguồn gốc của 'subscription'

Từ 'subscription' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'subscribere', nghĩa là 'viết xuống dưới' hoặc 'ký tên'. Ban đầu, nó thường dùng để chỉ việc ký tên vào cuối một tài liệu. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành việc đồng ý chi trả để nhận một dịch vụ hay sản phẩm định kỳ.

Ý nghĩa tổng hợp của 'renew subscription'

Khi kết hợp, 'renew subscription' có nghĩa là bạn tiếp tục chi trả hoặc gia hạn thỏa thuận để tiếp tục nhận được một dịch vụ, ấn phẩm, hoặc quyền truy cập mà bạn đã đăng ký trước đó. Nó thể hiện việc làm mới một cam kết định kỳ.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh các dịch vụ dựa trên đăng ký như báo, tạp chí, phần mềm, hoặc các dịch vụ trực tuyến khác. Việc 'renew' đảm bảo rằng người dùng tiếp tục nhận được dịch vụ sau khi thời gian đăng ký ban đầu kết thúc. 'Renew' mang ý nghĩa tiếp tục một thứ gì đó đã có, khác với 'subscribe' (đăng ký mới) hoặc 'extend' (mở rộng thời gian, nhưng có thể không ám chỉ việc lặp lại chu kỳ).

Prepositions

for to

Renew for: Gia hạn cho một khoảng thời gian cụ thể (ví dụ: renew for another year). Renew to: (ít phổ biến hơn) Gia hạn để tiếp tục truy cập/sử dụng dịch vụ (ví dụ: renew to access the premium features).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + 'renew subscription'
  • automatically automatically renew subscription
    (tự động gia hạn gói đăng ký)
  • manually manually renew subscription
    (gia hạn gói đăng ký thủ công)
  • successfully successfully renew subscription
    (gia hạn gói đăng ký thành công)
Verb + 'to renew subscription'
  • decide decide to renew subscription
    (quyết định gia hạn gói đăng ký)
  • remember remember to renew subscription
    (nhớ gia hạn gói đăng ký)
  • forget forget to renew subscription
    (quên gia hạn gói đăng ký)
'renew' + Adjective + 'subscription'
  • monthly renew monthly subscription
    (gia hạn gói đăng ký hàng tháng)
  • annual renew annual subscription
    (gia hạn gói đăng ký hàng năm)
  • premium renew premium subscription
    (gia hạn gói đăng ký cao cấp)

Idioms

  • It's time to renew your subscription.

    Đã đến lúc gia hạn gói đăng ký của bạn rồi.

    "You'll receive a reminder email when it's time to renew your subscription."

    (Bạn sẽ nhận được email nhắc nhở khi đến lúc gia hạn gói đăng ký của mình.)

  • I need to renew my subscription.

    Tôi cần gia hạn gói đăng ký của mình.

    "I need to renew my subscription to the streaming service before it expires next week."

    (Tôi cần gia hạn gói đăng ký dịch vụ xem phim trực tuyến của mình trước khi nó hết hạn vào tuần tới.)

  • Don't forget to renew your subscription.

    Đừng quên gia hạn gói đăng ký của bạn.

    "Don't forget to renew your subscription to the gym, or you won't be able to enter."

    (Đừng quên gia hạn gói đăng ký phòng gym của bạn, nếu không bạn sẽ không thể vào được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

renew subscription

Động từ
Lật mặt

Gia hạn, làm mới một đăng ký (dịch vụ, báo, tạp chí,...).

"I need to renew my subscription to the online magazine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "renew subscription".

Sự phổ biến của mô hình đăng ký

Trong kỷ nguyên số, mô hình đăng ký (subscription model) đã trở nên cực kỳ phổ biến. Từ các dịch vụ giải trí (như Netflix, Spotify) đến phần mềm (Adobe, Microsoft 365) và các sản phẩm tiêu dùng định kỳ, người dùng thường không 'mua' mà 'đăng ký' để sử dụng. 'Renew subscription' là hành động duy trì quyền truy cập hoặc sử dụng các dịch vụ này một cách liên tục.

Gia hạn tự động và 'bẫy' đăng ký

Nhiều dịch vụ cung cấp tùy chọn gia hạn tự động (automatic renewal) để tăng tiện lợi cho người dùng. Tuy nhiên, điều này cũng có thể dẫn đến các 'bẫy' đăng ký, nơi người dùng quên hoặc không biết mình đang bị tính phí liên tục. Việc chủ động 'renew subscription' (gia hạn thủ công) hoặc kiểm tra cài đặt gia hạn là một kỹ năng quản lý tài chính số quan trọng trong thế giới hiện đại.