(Top Banner Ad)
end a relationship
B1
Động từ B1 Xã hội học, Tâm lý học

end a relationship

UK: /ɛnd ə rɪˈleɪʃənˌʃɪp/ • US: /ɛnd ə rɪˈleɪʃənˌʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

chấm dứt một mối quan hệ kết thúc một mối quan hệ chia tay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To terminate a romantic or close personal connection with someone.

Vietnamese Meaning

Chấm dứt một mối quan hệ tình cảm hoặc một mối quan hệ cá nhân thân thiết với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They decided to end their relationship after five years."

    "Họ quyết định kết thúc mối quan hệ của họ sau năm năm."

  • "She ended the relationship because she wasn't happy."

    "Cô ấy kết thúc mối quan hệ vì cô ấy không hạnh phúc."

  • "It's never easy to end a relationship, even when it's for the best."

    "Không bao giờ dễ dàng để kết thúc một mối quan hệ, ngay cả khi điều đó là tốt nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb end kết thúc, chấm dứt
Noun end sự kết thúc, điểm cuối
Noun ending cái kết, phần kết thúc
Adjective endless vô tận, không ngừng
Noun relationship mối quan hệ, sự liên hệ
Verb relate liên hệ, liên quan, kể lại
Adjective related có liên quan, có họ hàng
Noun relative họ hàng, người thân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂entios
Proto-Germanic
*andiz
Old English
ende
Modern English
end

Nguồn gốc của 'End' (Kết thúc)

Từ 'end' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Proto-Indo-European *h₂entios, mang ý nghĩa 'đối diện' hoặc 'phía trước'. Qua tiếng Proto-Germanic (*andiz) và tiếng Old English (ende), nó phát triển thành nghĩa hiện đại là 'điểm cuối cùng', 'sự hoàn thành' hoặc 'chấm dứt một điều gì đó'.

Nguồn gốc của 'Relationship' (Mối quan hệ) và sự kết hợp

Từ 'relationship' được hình thành từ động từ 'relate' (liên quan, kết nối) và hậu tố '-ship' (chỉ trạng thái, điều kiện hoặc kỹ năng). 'Relate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'referre' (mang về, liên hệ). Khi kết hợp 'end' và 'relationship', chúng ta tạo ra một cụm từ mang ý nghĩa rõ ràng: 'chấm dứt một mối liên kết hoặc sự gắn bó giữa hai hoặc nhiều người'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về việc kết thúc một mối quan hệ lãng mạn, hôn nhân, hoặc một tình bạn thân thiết. Nó mang sắc thái trực tiếp và rõ ràng về việc chấm dứt. Khác với 'break up', 'end a relationship' mang tính trang trọng hơn một chút và ít dùng trong văn nói hàng ngày hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + end a relationship
  • amicably amicably end a relationship
    (chấm dứt một mối quan hệ trong hòa bình/thân thiện)
  • painfully painfully end a relationship
    (chấm dứt một mối quan hệ một cách đau đớn)
  • suddenly suddenly end a relationship
    (đột ngột chấm dứt một mối quan hệ)
Verb + to end a relationship
  • decide decide to end a relationship
    (quyết định chấm dứt một mối quan hệ)
  • choose choose to end a relationship
    (chọn cách chấm dứt một mối quan hệ)
  • have have to end a relationship
    (buộc phải chấm dứt một mối quan hệ)
Adjective + relationship (to be ended)
  • toxic end a toxic relationship
    (chấm dứt một mối quan hệ độc hại)
  • long-term end a long-term relationship
    (chấm dứt một mối quan hệ lâu dài)
  • strained end a strained relationship
    (chấm dứt một mối quan hệ căng thẳng)

Idioms

  • put an end to a relationship

    chấm dứt vĩnh viễn một mối quan hệ (nhấn mạnh sự dứt khoát)

    "They decided to put an end to their long-distance relationship."

    (Họ quyết định chấm dứt mối quan hệ yêu xa của mình.)

  • bring a relationship to an end

    kết thúc một mối quan hệ (mang tính chính thức hoặc quyết định)

    "The constant arguments eventually brought their relationship to an end."

    (Những cuộc cãi vã liên miên cuối cùng đã khiến mối quan hệ của họ đi đến hồi kết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

end a relationship

Động từ
Lật mặt

Chấm dứt một mối quan hệ tình cảm hoặc một mối quan hệ cá nhân thân thiết với ai đó.

"They decided to end their relationship after five years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "end a relationship".

Sự Khép Lại (Closure)

Trong văn hóa phương Tây, sau khi chấm dứt một mối quan hệ, đặc biệt là mối quan hệ lãng mạn, khái niệm 'closure' (sự khép lại) rất quan trọng. Nó đề cập đến việc tìm thấy sự chấp nhận, hiểu rõ lý do chia tay và cảm thấy bình yên để có thể tiến lên phía trước mà không còn vướng bận hay day dứt về mối quan hệ đã qua.

Chia Tay Văn Minh (Conscious Uncoupling)

Trong những năm gần đây, khái niệm 'conscious uncoupling' (chia tay có ý thức) đã trở nên phổ biến, đặc biệt là ở phương Tây. Đây là cách tiếp cận việc chấm dứt một mối quan hệ mà cả hai bên cùng nỗ lực thực hiện một cách tôn trọng, hòa bình và có trách nhiệm, đặc biệt khi có con cái hoặc tài sản chung, nhằm giảm thiểu tổn thương và duy trì sự tử tế giữa đôi bên.