(Top Banner Ad)
repair costs
B1
Noun B1 Kinh tế, Kỹ thuật

repair costs

UK: /rɪˈpeə kɒsts/ • US: /rɪˈper kɔsts/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí sửa chữa giá thành sửa chữa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The expenses incurred in restoring something to a good condition after damage or wear.

Vietnamese Meaning

Các chi phí phát sinh trong việc khôi phục một thứ gì đó về tình trạng tốt sau khi bị hư hỏng hoặc hao mòn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The repair costs for the car were higher than expected."

    "Chi phí sửa chữa cho chiếc xe hơi cao hơn dự kiến."

  • "The insurance company will cover the repair costs."

    "Công ty bảo hiểm sẽ chi trả các chi phí sửa chữa."

  • "We need to budget for potential repair costs."

    "Chúng ta cần dự trù cho các chi phí sửa chữa tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb repair sửa chữa, vá víu
Noun repair sự sửa chữa, việc sửa chữa
Adjective repairable có thể sửa chữa được
Adjective irreparable không thể sửa chữa được, không thể khắc phục được
Verb cost tốn (chi phí), có giá là
Noun cost chi phí, giá cả
Adjective costly đắt đỏ, tốn kém

Synonyms

restoration expenses (chi phí phục hồi)reconditioning costs (chi phí tân trang)

Antonyms

depreciation (sự khấu hao)salvage value (giá trị thanh lý)

Related Words

maintenance costs (chi phí bảo trì)replacement costs (chi phí thay thế)labor costs (chi phí nhân công)parts costs (chi phí phụ tùng)

Subject Area

Kinh tế, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English (Modern)
repair costs

Nguồn gốc của 'Repair'

Từ 'repair' xuất phát từ tiếng Latin 'reparare' (có nghĩa là 'khôi phục, đổi mới') và sau đó là tiếng Pháp cổ 'reparer' (nghĩa là 'sửa chữa, vá víu'). Nó mang ý nghĩa làm cho thứ gì đó trở lại tình trạng tốt hoặc hoạt động được.

Nguồn gốc của 'Cost'

Từ 'cost' bắt nguồn từ tiếng Latin 'constare' (nghĩa là 'đứng vững cùng nhau, có giá trị') và sau đó là tiếng Pháp cổ 'cost' (nghĩa là 'giá cả, chi phí'). Nó liên quan đến giá trị hoặc số tiền phải trả để có được thứ gì đó.

Sự kết hợp 'Repair Costs'

Trong tiếng Anh hiện đại, hai từ 'repair' và 'costs' kết hợp thành cụm danh từ 'repair costs' để chỉ tổng số tiền cần thiết để sửa chữa, bảo trì hoặc khôi phục một vật phẩm, tài sản về tình trạng ban đầu hoặc hoạt động được.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, bảo hiểm, kỹ thuật và quản lý tài sản. Nó đề cập đến tổng số tiền phải trả để sửa chữa một vật dụng, thiết bị, tòa nhà hoặc phương tiện nào đó. 'Repair costs' thường bao gồm chi phí vật liệu, nhân công và bất kỳ chi phí phụ nào khác liên quan đến việc sửa chữa. Nó khác với 'maintenance costs' (chi phí bảo trì), thường là chi phí để giữ cho một thứ gì đó ở tình trạng tốt, mặc dù không bị hư hỏng. 'Replacement costs' (chi phí thay thế) là chi phí để mua một thứ mới thay vì sửa chữa cái cũ.

Prepositions

for of

'Repair costs for' được dùng để chỉ chi phí sửa chữa cho một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'repair costs for the car'. 'Repair costs of' có thể được dùng để chỉ chi phí sửa chữa của một vấn đề hoặc bộ phận nào đó. Ví dụ: 'repair costs of the roof'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + repair costs
  • high high repair costs
    (chi phí sửa chữa cao)
  • unexpected unexpected repair costs
    (chi phí sửa chữa bất ngờ)
  • major major repair costs
    (chi phí sửa chữa lớn/chính)
  • estimated estimated repair costs
    (chi phí sửa chữa ước tính)
  • annual annual repair costs
    (chi phí sửa chữa hàng năm)
Verb + repair costs
  • incur incur repair costs
    (phát sinh/gánh chịu chi phí sửa chữa)
  • cover cover repair costs
    (chi trả/bù đắp chi phí sửa chữa)
  • reduce reduce repair costs
    (giảm chi phí sửa chữa)
  • bear bear the repair costs
    (chịu chi phí sửa chữa)
  • estimate estimate repair costs
    (ước tính chi phí sửa chữa)
Noun + repair costs
  • estimation of estimation of repair costs
    (sự ước tính chi phí sửa chữa)
  • burden of burden of repair costs
    (gánh nặng chi phí sửa chữa)

Idioms

  • bear the repair costs

    chịu trách nhiệm chi trả chi phí sửa chữa

    "The landlord is responsible for bearing the repair costs for major structural damage."

    (Chủ nhà có trách nhiệm chịu chi phí sửa chữa đối với những hư hỏng cấu trúc lớn.)

  • offset repair costs

    bù đắp/bù trừ chi phí sửa chữa (thường bằng thu nhập hoặc khoản tiết kiệm khác)

    "We can use the insurance payout to offset the repair costs."

    (Chúng ta có thể dùng khoản tiền bảo hiểm để bù đắp chi phí sửa chữa.)

  • factor in repair costs

    tính toán/đưa chi phí sửa chữa vào kế hoạch hoặc ngân sách

    "Always factor in repair costs when buying an old car."

    (Luôn luôn tính toán chi phí sửa chữa khi mua một chiếc xe cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

repair costs

Noun
Lật mặt

Các chi phí phát sinh trong việc khôi phục một thứ gì đó về tình trạng tốt sau khi bị hư hỏng hoặc hao mòn.

"The repair costs for the car were higher than expected."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repair costs".

Bảo hành và Quyền lợi Người tiêu dùng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, sản phẩm và dịch vụ thường đi kèm với các điều khoản bảo hành, đảm bảo rằng nhà sản xuất hoặc người bán sẽ chi trả các 'repair costs' (chi phí sửa chữa) trong một khoảng thời gian nhất định nếu sản phẩm gặp lỗi không phải do người dùng. Điều này là một phần quan trọng của quyền lợi người tiêu dùng.

Ngân sách và Quản lý Tài chính Cá nhân/Doanh nghiệp

Việc dự trù và quản lý 'repair costs' là một phần thiết yếu trong quản lý tài chính cá nhân và doanh nghiệp. Các gia đình thường có một quỹ khẩn cấp cho các chi phí sửa chữa nhà cửa hoặc xe cộ không lường trước được, trong khi các doanh nghiệp phải lập ngân sách cho việc bảo trì định kỳ và sửa chữa thiết bị để đảm bảo hoạt động liên tục và tránh gián đoạn.