repair costs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The expenses incurred in restoring something to a good condition after damage or wear.
Vietnamese Meaning
Các chi phí phát sinh trong việc khôi phục một thứ gì đó về tình trạng tốt sau khi bị hư hỏng hoặc hao mòn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The repair costs for the car were higher than expected."
"Chi phí sửa chữa cho chiếc xe hơi cao hơn dự kiến."
-
"The insurance company will cover the repair costs."
"Công ty bảo hiểm sẽ chi trả các chi phí sửa chữa."
-
"We need to budget for potential repair costs."
"Chúng ta cần dự trù cho các chi phí sửa chữa tiềm ẩn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | repair | sửa chữa, vá víu |
| Noun | repair | sự sửa chữa, việc sửa chữa |
| Adjective | repairable | có thể sửa chữa được |
| Adjective | irreparable | không thể sửa chữa được, không thể khắc phục được |
| Verb | cost | tốn (chi phí), có giá là |
| Noun | cost | chi phí, giá cả |
| Adjective | costly | đắt đỏ, tốn kém |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, bảo hiểm, kỹ thuật và quản lý tài sản. Nó đề cập đến tổng số tiền phải trả để sửa chữa một vật dụng, thiết bị, tòa nhà hoặc phương tiện nào đó. 'Repair costs' thường bao gồm chi phí vật liệu, nhân công và bất kỳ chi phí phụ nào khác liên quan đến việc sửa chữa. Nó khác với 'maintenance costs' (chi phí bảo trì), thường là chi phí để giữ cho một thứ gì đó ở tình trạng tốt, mặc dù không bị hư hỏng. 'Replacement costs' (chi phí thay thế) là chi phí để mua một thứ mới thay vì sửa chữa cái cũ.
Prepositions
'Repair costs for' được dùng để chỉ chi phí sửa chữa cho một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'repair costs for the car'. 'Repair costs of' có thể được dùng để chỉ chi phí sửa chữa của một vấn đề hoặc bộ phận nào đó. Ví dụ: 'repair costs of the roof'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high repair costs (chi phí sửa chữa cao)
-
unexpected unexpected repair costs (chi phí sửa chữa bất ngờ)
-
major major repair costs (chi phí sửa chữa lớn/chính)
-
estimated estimated repair costs (chi phí sửa chữa ước tính)
-
annual annual repair costs (chi phí sửa chữa hàng năm)
-
incur incur repair costs (phát sinh/gánh chịu chi phí sửa chữa)
-
cover cover repair costs (chi trả/bù đắp chi phí sửa chữa)
-
reduce reduce repair costs (giảm chi phí sửa chữa)
-
bear bear the repair costs (chịu chi phí sửa chữa)
-
estimate estimate repair costs (ước tính chi phí sửa chữa)
-
estimation of estimation of repair costs (sự ước tính chi phí sửa chữa)
-
burden of burden of repair costs (gánh nặng chi phí sửa chữa)
Idioms
-
bear the repair costs
chịu trách nhiệm chi trả chi phí sửa chữa
"The landlord is responsible for bearing the repair costs for major structural damage."
(Chủ nhà có trách nhiệm chịu chi phí sửa chữa đối với những hư hỏng cấu trúc lớn.)
-
offset repair costs
bù đắp/bù trừ chi phí sửa chữa (thường bằng thu nhập hoặc khoản tiết kiệm khác)
"We can use the insurance payout to offset the repair costs."
(Chúng ta có thể dùng khoản tiền bảo hiểm để bù đắp chi phí sửa chữa.)
-
factor in repair costs
tính toán/đưa chi phí sửa chữa vào kế hoạch hoặc ngân sách
"Always factor in repair costs when buying an old car."
(Luôn luôn tính toán chi phí sửa chữa khi mua một chiếc xe cũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
repair costs
NounCác chi phí phát sinh trong việc khôi phục một thứ gì đó về tình trạng tốt sau khi bị hư hỏng hoặc hao mòn.
"The repair costs for the car were higher than expected."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repair costs".
