(Top Banner Ad)
replicas
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật, Bảo tàng, Công nghệ

replicas

UK: /ˈrɛplɪkəz/ • US: /ˈrɛplɪkəz/

Nghĩa tiếng Việt

bản sao bản phục chế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Exact copies or close reproductions of something, especially works of art or architecture.

Vietnamese Meaning

Những bản sao chính xác hoặc những bản tái tạo gần giống của một vật gì đó, đặc biệt là các tác phẩm nghệ thuật hoặc kiến trúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum displays replicas of famous sculptures."

    "Bảo tàng trưng bày các bản sao của những tác phẩm điêu khắc nổi tiếng."

  • "These are high-quality replicas of antique furniture."

    "Đây là những bản sao chất lượng cao của đồ nội thất cổ."

  • "The company sells replicas of famous historical artifacts."

    "Công ty này bán các bản sao của các hiện vật lịch sử nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun replica Bản sao, vật mô phỏng (số ít)
Verb replicate Sao chép, tái tạo, nhân rộng
Noun replication Sự sao chép, sự tái tạo, sự nhân rộng
Adjective replicable Có thể sao chép, có thể tái tạo được
Noun replicator Máy/người sao chép, thiết bị nhân bản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Bảo tàng, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
replicare
Italian
replica
English
replica
English
replicas

Nguồn gốc từ La-tinh

Từ 'replica' (và dạng số nhiều 'replicas') có nguồn gốc từ động từ 'replicare' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'gấp lại' hoặc 'lặp lại'. Trong tiếng Ý, từ này phát triển thành 'replica' với nghĩa là 'một lời hồi đáp' hoặc 'một bản sao'. Khi được tiếng Anh mượn, nó mang ý nghĩa cụ thể hơn là 'một bản sao chính xác' của một tác phẩm nghệ thuật hoặc đồ vật gốc.

Usage Note

Từ 'replica' thường được dùng để chỉ những bản sao được tạo ra để giống hệt bản gốc về hình thức và chất lượng. Mức độ chính xác là điểm quan trọng nhất. Khác với 'copy' có thể chỉ đơn giản là bản sao chép, 'replica' mang ý nghĩa về sự tái tạo tỉ mỉ và công phu.

Prepositions

of

'Replica of' được dùng để chỉ bản sao của cái gì đó. Ví dụ: 'This is a replica of the Mona Lisa'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + replicas
  • exact exact replicas
    (những bản sao chính xác)
  • miniature miniature replicas
    (những bản sao thu nhỏ)
  • perfect perfect replicas
    (những bản sao hoàn hảo)
  • authentic-looking authentic-looking replicas
    (những bản sao trông như thật)
  • scale scale replicas
    (những bản sao theo tỷ lệ)
Verb + replicas
  • make make replicas
    (chế tạo bản sao)
  • collect collect replicas
    (sưu tầm bản sao)
  • display display replicas
    (trưng bày bản sao)
  • sell sell replicas
    (bán các bản sao)
Noun + of + replicas
  • collection a collection of replicas
    (một bộ sưu tập các bản sao)
  • museum a museum of replicas
    (một bảo tàng các bản sao)

Idioms

  • exact replicas

    những bản sao chính xác

    "The museum sells exact replicas of ancient artifacts in its gift shop."

    (Bảo tàng bán những bản sao chính xác của các hiện vật cổ trong cửa hàng quà tặng.)

  • miniature replicas

    những bản sao thu nhỏ

    "Tourists often buy miniature replicas of famous landmarks as souvenirs."

    (Du khách thường mua những bản sao thu nhỏ của các địa danh nổi tiếng làm quà lưu niệm.)

  • museum-quality replicas

    những bản sao chất lượng như bảo tàng

    "These aren't just toys; they're museum-quality replicas of historical aircraft."

    (Đây không chỉ là đồ chơi; chúng là những bản sao máy bay lịch sử với chất lượng như bảo tàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

replicas

Danh từ
Lật mặt

Những bản sao chính xác hoặc những bản tái tạo gần giống của một vật gì đó, đặc biệt là các tác phẩm nghệ thuật hoặc kiến trúc.

"The museum displays replicas of famous sculptures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These museum replicas are as beautiful as the original artifacts.
Những bản sao trong viện bảo tàng này đẹp như những hiện vật gốc.
Phủ định
The quality of these replicas is less impressive than the original sculptures.
Chất lượng của những bản sao này ít ấn tượng hơn so với các tác phẩm điêu khắc gốc.
Nghi vấn
Are these replicas the most accurate reproductions of the ancient coins?
Liệu những bản sao này có phải là bản sao chính xác nhất của những đồng xu cổ đại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "replicas".

Bản sao trong Bảo tàng và Giáo dục

Trong nhiều bảo tàng và trung tâm giáo dục, các bản sao (replicas) đóng vai trò quan trọng. Chúng cho phép công chúng tiếp cận và nghiên cứu những hiện vật quá quý giá, mong manh hoặc hiếm có để trưng bày bản gốc. Điều này giúp bảo tồn nguyên bản và đồng thời mang lại trải nghiệm học tập chân thực hơn cho du khách.

Giá trị và Sự thật của Bản sao

Khác với hàng giả (fakes) hoặc hàng nhái (knock-offs) có ý định lừa dối, các bản sao (replicas) thường được tạo ra với mục đích rõ ràng là mô phỏng một tác phẩm gốc, đôi khi với sự cho phép của chủ sở hữu. Chúng có thể có giá trị riêng, đặc biệt là khi chúng được chế tác tinh xảo hoặc phục vụ mục đích giáo dục, lưu niệm. Tuy nhiên, chúng không bao giờ có giá trị hoặc tính xác thực tương đương với tác phẩm gốc.