(Top Banner Ad)
recolonization
C1
Noun C1 Lịch sử, Chính trị, Nghiên cứu thuộc địa

recolonization

UK: /ˌriːkɒlənaɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌriːkɒlənaɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tái thực dân hóa sự tái thuộc địa hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of colonizing again; the re-establishment of political, economic, or cultural control over a territory or people that were previously colonized.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình tái thực dân hóa; sự tái thiết lập quyền kiểm soát chính trị, kinh tế hoặc văn hóa đối với một vùng lãnh thổ hoặc một dân tộc đã từng bị thực dân hóa trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Some scholars argue that current economic policies represent a form of recolonization."

    "Một số học giả cho rằng các chính sách kinh tế hiện tại đại diện cho một hình thức tái thực dân hóa."

  • "The debate over the recolonization of cultural spaces is ongoing."

    "Cuộc tranh luận về việc tái thực dân hóa các không gian văn hóa vẫn đang tiếp diễn."

  • "Many fear the economic recolonization of their country by foreign corporations."

    "Nhiều người lo sợ sự tái thực dân hóa kinh tế của đất nước họ bởi các tập đoàn nước ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recolonize tái thực dân hóa; tái định cư/thiết lập (về sinh thái)
Noun recolonizer người tái thực dân hóa; sinh vật tái định cư
Noun colony thuộc địa; đàn (kiến, ong); nhóm người định cư
Verb colonize thực dân hóa; định cư, lập thuộc địa
Noun colonizer người thực dân
Adjective colonial thuộc về thuộc địa, thực dân
Noun colonization sự thực dân hóa; sự định cư, lập thuộc địa
Verb decolonize phi thực dân hóa
Noun decolonization sự phi thực dân hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị, Nghiên cứu thuộc địa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
colere
Latin
colonia
Old French
colonie
English
colony
English
colonize
English
colonization
English
recolonization

Sức mạnh của tiền tố 're-'

Từ 'recolonization' được hình thành từ tiền tố 're-' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'một lần nữa' hoặc 'trở lại'. Điều này ngay lập tức cho chúng ta biết rằng đây là một hành động hoặc quá trình diễn ra LẠI một lần nữa. Ví dụ: 'redo' (làm lại), 'revisit' (thăm lại).

Từ nông dân đến thuộc địa

Phần 'colonization' của từ có nguồn gốc từ 'colonia' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'khu định cư' hoặc 'trang trại'. Từ này lại xuất phát từ động từ 'colere' nghĩa là 'canh tác' hoặc 'cư trú'. Ban đầu, nó chỉ việc một nhóm người di chuyển đến và định cư, canh tác đất đai ở một nơi mới. Về sau, nó mang ý nghĩa chính trị hơn là việc thiết lập sự kiểm soát đối với một vùng đất xa xôi.

Usage Note

Thuật ngữ 'recolonization' thường được sử dụng để mô tả một quá trình mà trong đó một quốc gia hoặc một nhóm lợi ích tìm cách giành lại quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng đối với một khu vực hoặc một nhóm người đã từng bị kiểm soát bởi các thế lực thực dân trong quá khứ. Nó có thể diễn ra một cách chính thức thông qua việc chiếm đóng quân sự hoặc thông qua các biện pháp kinh tế, chính trị và văn hóa tinh vi hơn. Sự khác biệt với 'colonialism' nằm ở việc 'recolonization' nhấn mạnh sự lặp lại hoặc tiếp nối của các mô hình thống trị cũ.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu của quá trình tái thực dân hóa. Ví dụ: 'recolonization of Africa' (tái thực dân hóa Châu Phi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recolonization
  • successful successful recolonization
    (sự tái định cư/thực dân hóa thành công)
  • ecological ecological recolonization
    (sự tái định cư sinh thái)
  • cultural cultural recolonization
    (sự tái thuộc địa hóa văn hóa)
  • economic economic recolonization
    (sự tái thuộc địa hóa kinh tế)
  • gradual gradual recolonization
    (sự tái định cư/thực dân hóa dần dần)
Verb + recolonization
  • undergo undergo recolonization
    (trải qua sự tái định cư/thực dân hóa)
  • prevent prevent recolonization
    (ngăn chặn sự tái định cư/thực dân hóa)
  • facilitate facilitate recolonization
    (tạo điều kiện cho sự tái định cư/thực dân hóa)
  • resist resist recolonization
    (chống lại sự tái định cư/thực dân hóa)
Noun + of + recolonization
  • the threat the threat of recolonization
    (mối đe dọa tái thực dân hóa)
  • the process the process of recolonization
    (quá trình tái định cư/thực dân hóa)
  • the potential the potential for recolonization
    (tiềm năng tái định cư/thực dân hóa)

Idioms

  • A threat of recolonization

    Mối đe dọa tái thực dân hóa (thường ám chỉ việc một cường quốc chiếm lại hoặc tái áp đặt ảnh hưởng lên một quốc gia từng là thuộc địa)

    "Many former colonies still live with the underlying fear of a threat of recolonization by powerful nations."

    (Nhiều cựu thuộc địa vẫn sống trong nỗi sợ hãi tiềm ẩn về mối đe dọa tái thực dân hóa bởi các quốc gia hùng mạnh.)

  • Ecological recolonization

    Tái định cư sinh thái (quá trình mà các loài thực vật hoặc động vật quay trở lại một khu vực mà chúng từng bị loại bỏ)

    "After the forest fire, the ecological recolonization of the area began with pioneer species."

    (Sau vụ cháy rừng, quá trình tái định cư sinh thái của khu vực bắt đầu với các loài tiên phong.)

  • Cultural recolonization

    Tái thuộc địa hóa văn hóa (việc một nền văn hóa mạnh mẽ áp đặt lại hoặc thống trị các nền văn hóa khác, thường thông qua phương tiện truyền thông hoặc kinh tế)

    "Critics argue that the spread of global brands can sometimes lead to a form of cultural recolonization."

    (Các nhà phê bình lập luận rằng sự lan rộng của các thương hiệu toàn cầu đôi khi có thể dẫn đến một hình thức tái thuộc địa hóa văn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recolonization

Noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình tái thực dân hóa; sự tái thiết lập quyền kiểm soát chính trị, kinh tế hoặc văn hóa đối với một vùng lãnh thổ hoặc một dân tộc đã từng bị thực dân hóa trước đó.

"Some scholars argue that current economic policies represent a form of recolonization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The academic used to write extensively about the dangers of recolonization in his early career.
Học giả đó đã từng viết rất nhiều về sự nguy hiểm của việc tái thuộc địa trong sự nghiệp ban đầu của ông.
Phủ định
She didn't use to believe that economic recolonization was a significant threat.
Cô ấy đã từng không tin rằng việc tái thuộc địa kinh tế là một mối đe dọa đáng kể.
Nghi vấn
Did the public use to be more concerned about the potential for cultural recolonization?
Có phải công chúng đã từng quan tâm nhiều hơn về khả năng tái thuộc địa văn hóa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recolonization".

Ý nghĩa lịch sử và chính trị

Trong bối cảnh lịch sử và chính trị, 'recolonization' (tái thực dân hóa) mang một ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ. Nó thường đề cập đến việc một cường quốc nước ngoài tái chiếm, tái lập quyền kiểm soát hoặc áp đặt ảnh hưởng chính trị, kinh tế lên một quốc gia hoặc khu vực đã từng là thuộc địa hoặc vừa giành độc lập. Từ này gợi lên nỗi sợ hãi về sự mất tự chủ và quyền tự quyết, cũng như sự tái diễn của bóc lột và áp bức.

Sự khác biệt trong sinh thái học

Ngược lại với ý nghĩa tiêu cực trong lịch sử, 'recolonization' trong sinh thái học lại là một thuật ngữ trung lập và thường mang tính tích cực. Nó mô tả quá trình các loài thực vật hoặc động vật tái thiết lập sự hiện diện của chúng trong một môi trường sống mà chúng đã từng bị loại bỏ (ví dụ do thiên tai, ô nhiễm). Đây là một phần tự nhiên của sự phục hồi hệ sinh thái và không hề mang hàm ý chính trị hay áp bức.