(Top Banner Ad)
representativity
C1
noun C1 Thống kê, Khoa học xã hội

representativity

UK: /ˌreprɪˌzentəˈtɪvɪti/ • US: /ˌreprɪˌzentəˈtɪvɪti/

Nghĩa tiếng Việt

tính đại diện khả năng đại diện mức độ đại diện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being representative; the degree to which something or someone represents a larger group or whole.

Vietnamese Meaning

Tính đại diện; mức độ mà một cái gì đó hoặc ai đó đại diện cho một nhóm lớn hơn hoặc toàn bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The representativity of the survey results is questionable due to the small sample size."

    "Tính đại diện của kết quả khảo sát là đáng ngờ do kích thước mẫu nhỏ."

  • "The researcher aimed to improve the representativity of the sample by using stratified sampling."

    "Nhà nghiên cứu đã nhắm đến việc cải thiện tính đại diện của mẫu bằng cách sử dụng phương pháp lấy mẫu phân tầng."

  • "High representativity is essential for generalizing research findings to the broader population."

    "Tính đại diện cao là điều cần thiết để khái quát hóa các kết quả nghiên cứu cho quần thể rộng lớn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb represent đại diện, thể hiện, tượng trưng
Noun representation sự đại diện, bản trình bày, hình ảnh
Adjective representative mang tính đại diện, điển hình
Noun representative người đại diện, đại biểu
Adjective unrepresentative không mang tính đại diện, không điển hình

Synonyms

Antonyms

bias (sự thiên vị)non-representativeness (tính không đại diện)

Related Words

Subject Area

Thống kê, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
repraesentare
English
represent
English
representative
English
representativity

Nguồn gốc của sự 'đại diện'

Từ 'representativity' là một từ tương đối hiện đại, thường được dùng trong các lĩnh vực học thuật, thống kê, và chính trị. Nó bắt nguồn từ động từ tiếng Anh 'to represent' (đại diện, thể hiện). Từ 'represent' lại có gốc từ tiếng Latin 'repraesentare', mang nghĩa 'làm cho hiện diện trở lại'. Sau đó, hậu tố '-ative' được thêm vào để tạo thành tính từ 'representative' (có tính đại diện), và cuối cùng là hậu tố '-ity' để tạo thành danh từ 'representativity' (tính đại diện, sự đại diện). Nó mô tả mức độ một cái gì đó có thể phản ánh hoặc đại diện chính xác cho một nhóm lớn hơn hoặc một tổng thể.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong thống kê để chỉ mức độ mẫu đại diện cho tổng thể. Nó cũng có thể được sử dụng trong khoa học chính trị và xã hội để chỉ mức độ một chính phủ hoặc tổ chức đại diện cho ý kiến và lợi ích của công dân của mình. Khác với 'representation', 'representativity' nhấn mạnh vào *mức độ* đại diện chứ không chỉ sự việc đại diện nói chung.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ đối tượng hoặc nhóm mà tính đại diện hướng đến. Ví dụ: "The representativity of the sample *of* the population is crucial."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + representativity
  • high high representativity
    (tính đại diện cao)
  • low low representativity
    (tính đại diện thấp)
  • sufficient sufficient representativity
    (tính đại diện đầy đủ)
  • poor poor representativity
    (tính đại diện kém)
  • statistical statistical representativity
    (tính đại diện thống kê)
Verb + representativity
  • ensure ensure representativity
    (đảm bảo tính đại diện)
  • assess assess representativity
    (đánh giá tính đại diện)
  • improve improve representativity
    (cải thiện tính đại diện)
  • lack lack representativity
    (thiếu tính đại diện)
Noun phrase + representativity
  • level level of representativity
    (mức độ đại diện)
  • issue issue of representativity
    (vấn đề về tính đại diện)

Idioms

  • lack of representativity

    thiếu tính đại diện

    "The survey's findings were questioned due to a lack of representativity in the sample."

    (Kết quả khảo sát bị nghi ngờ do thiếu tính đại diện trong mẫu.)

  • to ensure representativity

    để đảm bảo tính đại diện

    "Researchers must carefully select participants to ensure representativity in their study."

    (Các nhà nghiên cứu phải cẩn thận chọn người tham gia để đảm bảo tính đại diện trong nghiên cứu của họ.)

  • the question of representativity

    vấn đề về tính đại diện

    "In political debates, the question of representativity often arises regarding elected officials."

    (Trong các cuộc tranh luận chính trị, vấn đề về tính đại diện thường nảy sinh liên quan đến các quan chức được bầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

representativity

noun
Lật mặt

Tính đại diện; mức độ mà một cái gì đó hoặc ai đó đại diện cho một nhóm lớn hơn hoặc toàn bộ.

"The representativity of the survey results is questionable due to the small sample size."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their representative approach ensured that all voices were heard during the negotiation.
Cách tiếp cận đại diện của họ đảm bảo rằng tất cả các tiếng nói đều được lắng nghe trong quá trình đàm phán.
Phủ định
This sample does not show representativity of the entire population.
Mẫu này không thể hiện tính đại diện của toàn bộ dân số.
Nghi vấn
Does anyone question the representativity of these survey results?
Có ai nghi ngờ tính đại diện của kết quả khảo sát này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "representativity".

Dân chủ và sự Đại diện

Trong các xã hội dân chủ phương Tây, 'tính đại diện' là một khái niệm cốt lõi. Nó đề cập đến việc các chính trị gia và cơ quan chính phủ có phản ánh đúng đắn sự đa dạng về quan điểm, lợi ích và nhân khẩu học của người dân mà họ đại diện hay không. Ví dụ, một quốc hội được coi là có tính đại diện cao khi thành phần của nó (giới tính, sắc tộc, độ tuổi) gần giống với dân số chung, đảm bảo mọi tiếng nói đều được lắng nghe.

Tính Đại diện trong Nghiên cứu Khoa học

Trong nghiên cứu khoa học, đặc biệt là trong thống kê và khoa học xã hội, tính đại diện của một mẫu nghiên cứu là cực kỳ quan trọng. Một mẫu có 'tính đại diện' tốt nghĩa là nó phản ánh chính xác các đặc điểm của tổng thể lớn hơn mà từ đó mẫu được lấy ra. Điều này cho phép các nhà nghiên cứu khái quát hóa kết quả của họ một cách đáng tin cậy cho toàn bộ tổng thể, tránh những kết luận sai lệch hoặc không chính xác.