(Top Banner Ad)
repudiating
C1
Động từ (dạng -ing) C1 Pháp luật, Chính trị, Tổng quát

repudiating

UK: /rɪˈpjuːdieɪtɪŋ/ • US: /rɪˈpjuːdieɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bác bỏ phủ nhận từ chối chối bỏ trách nhiệm không thừa nhận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Denying the truth or validity of something; rejecting with disapproval or condemnation.

Vietnamese Meaning

Từ chối tính đúng đắn hoặc giá trị của điều gì đó; bác bỏ với sự không tán thành hoặc lên án.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is repudiating claims that it knowingly polluted the river."

    "Công ty đang bác bỏ những cáo buộc rằng họ cố tình gây ô nhiễm sông."

  • "He is repudiating his earlier statements about the issue."

    "Anh ấy đang bác bỏ những tuyên bố trước đây của mình về vấn đề này."

  • "The government is repudiating the treaty signed by the previous administration."

    "Chính phủ đang bác bỏ hiệp ước được ký kết bởi chính quyền trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb repudiate từ chối, bác bỏ
Noun repudiation sự từ chối, sự bác bỏ
Adjective repudiative có tính chất từ chối, bác bỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Chính trị, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
repudiare
English
repudiate
English
repudiating

Nguồn gốc của 'Repudiate'

Từ 'repudiate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'repudiare', có nghĩa là 'vứt bỏ, từ chối'. Trong thời La Mã cổ đại, nó thường được dùng để chỉ việc ly dị vợ. Ngày nay, nó mang nghĩa rộng hơn là từ chối hoặc bác bỏ điều gì đó.

Usage Note

Từ 'repudiate' mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'deny' (phủ nhận) hoặc 'reject' (từ chối). Nó thường được sử dụng khi bác bỏ một tuyên bố, lý thuyết, hoặc trách nhiệm một cách công khai và dứt khoát. Khác với 'disavow' (từ chối, không nhận), 'repudiate' thường liên quan đến việc bác bỏ điều gì đó mà trước đây đã từng được chấp nhận hoặc liên quan đến mình.

Prepositions

repudiate + a claim repudiate + a theory repudiate + responsibility repudiate + a belief

Các cụm từ trên cho thấy 'repudiate' thường đi kèm với đối tượng trực tiếp là những thứ cần bác bỏ, như tuyên bố, lý thuyết, trách nhiệm, hoặc niềm tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + repudiating
  • completely repudiating a claim
    (hoàn toàn bác bỏ một tuyên bố)
  • publicly repudiating a statement
    (công khai bác bỏ một tuyên bố)
  • officially repudiating an agreement
    (chính thức bác bỏ một thỏa thuận)

Idioms

  • repudiate responsibility

    chối bỏ trách nhiệm

    "He is repudiating responsibility for the accident."

    (Anh ta đang chối bỏ trách nhiệm về vụ tai nạn.)

  • repudiate a debt

    từ chối trả nợ

    "The country decided to repudiate its debts."

    (Quốc gia đó quyết định từ chối trả các khoản nợ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

repudiating

Động từ (dạng -ing)
Lật mặt

Từ chối tính đúng đắn hoặc giá trị của điều gì đó; bác bỏ với sự không tán thành hoặc lên án.

"The company is repudiating claims that it knowingly polluted the river."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repudiating".

Từ chối trách nhiệm trong chính trị

Trong chính trị, việc từ chối trách nhiệm hoặc bác bỏ các chính sách cũ có thể là một chiến lược quan trọng để tạo sự khác biệt và thu hút cử tri. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây ra tranh cãi và mất lòng tin nếu không được thực hiện cẩn thận.