require manual approval
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To necessitate a human to review and authorize something.
Vietnamese Meaning
Cần có sự xét duyệt và cho phép thủ công (bởi con người) đối với một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Due to the high risk involved, this transaction will require manual approval."
"Do rủi ro cao liên quan, giao dịch này sẽ cần sự phê duyệt thủ công."
-
"All expense reports over $1000 require manual approval by a manager."
"Tất cả các báo cáo chi phí trên 1000 đô la đều cần được người quản lý phê duyệt thủ công."
-
"The system flagged the suspicious activity, requiring manual approval before proceeding."
"Hệ thống đã gắn cờ hoạt động đáng ngờ, đòi hỏi sự phê duyệt thủ công trước khi tiếp tục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | requirement | yêu cầu, sự đòi hỏi |
| Adjective | required | được yêu cầu, bắt buộc |
| Adverb | manually | một cách thủ công, bằng tay |
| Noun | manual | sách hướng dẫn, cẩm nang |
| Noun | approval | sự chấp thuận, sự phê duyệt |
| Verb | approve | chấp thuận, phê duyệt |
| Adjective | approved | đã được chấp thuận, được duyệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi một quy trình tự động không đủ để đưa ra quyết định, và cần sự can thiệp của con người để đánh giá các yếu tố không định lượng được hoặc những trường hợp ngoại lệ. Nó nhấn mạnh vào tính quan trọng của sự xem xét của con người trước khi một hành động nào đó được thực hiện. Phân biệt với 'automatic approval' (duyệt tự động).
Prepositions
'require manual approval for': cần duyệt thủ công cho việc gì đó (ví dụ: require manual approval for high-value transactions). 'require manual approval of': cần duyệt thủ công đối với cái gì đó (ví dụ: require manual approval of the budget).
Collocations (Từ đi kèm)
-
will require manual approval (sẽ yêu cầu phê duyệt thủ công)
-
may require manual approval (có thể yêu cầu phê duyệt thủ công)
-
should require manual approval (nên yêu cầu phê duyệt thủ công)
-
This transaction requires manual approval (Giao dịch này yêu cầu phê duyệt thủ công)
-
All new applications require manual approval (Tất cả các đơn đăng ký mới đều yêu cầu phê duyệt thủ công)
-
Any changes will require manual approval (Bất kỳ thay đổi nào cũng sẽ yêu cầu phê duyệt thủ công)
-
often require manual approval (thường yêu cầu phê duyệt thủ công)
-
always require manual approval (luôn luôn yêu cầu phê duyệt thủ công)
Idioms
-
be subject to manual approval
phải chịu sự phê duyệt thủ công
"Large withdrawals are often subject to manual approval."
(Các khoản rút tiền lớn thường phải chịu sự phê duyệt thủ công.)
-
go through manual approval
trải qua quá trình phê duyệt thủ công
"Your request will need to go through manual approval."
(Yêu cầu của bạn sẽ cần phải trải qua quá trình phê duyệt thủ công.)
-
awaiting manual approval
đang chờ phê duyệt thủ công
"The payment status is currently awaiting manual approval."
(Trạng thái thanh toán hiện đang chờ phê duyệt thủ công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
require manual approval
Verb phraseCần có sự xét duyệt và cho phép thủ công (bởi con người) đối với một cái gì đó.
"Due to the high risk involved, this transaction will require manual approval."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "require manual approval".
