(Top Banner Ad)
require manual approval
B2
Verb phrase B2 Kinh doanh, Công nghệ thông tin, Quản lý

require manual approval

UK: /rɪˈkwaɪə ˈmænjuəl əˈpruːvəl/ • US: /rɪˈkwaɪər ˈmænjuəl əˈpruːvəl/

Nghĩa tiếng Việt

cần phê duyệt thủ công đòi hỏi sự phê duyệt thủ công cần có sự chấp thuận thủ công yêu cầu phê duyệt bằng tay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To necessitate a human to review and authorize something.

Vietnamese Meaning

Cần có sự xét duyệt và cho phép thủ công (bởi con người) đối với một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Due to the high risk involved, this transaction will require manual approval."

    "Do rủi ro cao liên quan, giao dịch này sẽ cần sự phê duyệt thủ công."

  • "All expense reports over $1000 require manual approval by a manager."

    "Tất cả các báo cáo chi phí trên 1000 đô la đều cần được người quản lý phê duyệt thủ công."

  • "The system flagged the suspicious activity, requiring manual approval before proceeding."

    "Hệ thống đã gắn cờ hoạt động đáng ngờ, đòi hỏi sự phê duyệt thủ công trước khi tiếp tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun requirement yêu cầu, sự đòi hỏi
Adjective required được yêu cầu, bắt buộc
Adverb manually một cách thủ công, bằng tay
Noun manual sách hướng dẫn, cẩm nang
Noun approval sự chấp thuận, sự phê duyệt
Verb approve chấp thuận, phê duyệt
Adjective approved đã được chấp thuận, được duyệt

Synonyms

demand human authorization (đòi hỏi sự cho phép của con người)necessitate manual validation (cần xác thực thủ công)

Antonyms

automatic approval (duyệt tự động)

Related Words

human intervention (sự can thiệp của con người)validation process (quy trình xác thực)

Subject Area

Kinh doanh, Công nghệ thông tin, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
requirere
Old French
requerre
Middle English
require
Modern English
require

Nguồn gốc của 'phê duyệt thủ công'

Cụm từ 'require manual approval' kết hợp ba yếu tố: 'require' (yêu cầu), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'requirere' (tìm kiếm, hỏi), 'manual' (thủ công, bằng tay), từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay), và 'approval' (sự phê duyệt), từ tiếng Latin 'approbare' (kiểm tra, chấp thuận). Ghép lại, cụm từ này mang ý nghĩa một hành động hoặc quyết định cần được kiểm tra và chấp thuận bởi con người, chứ không phải hoàn toàn tự động, nhấn mạnh vai trò của sự can thiệp và đánh giá của con người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi một quy trình tự động không đủ để đưa ra quyết định, và cần sự can thiệp của con người để đánh giá các yếu tố không định lượng được hoặc những trường hợp ngoại lệ. Nó nhấn mạnh vào tính quan trọng của sự xem xét của con người trước khi một hành động nào đó được thực hiện. Phân biệt với 'automatic approval' (duyệt tự động).

Prepositions

for of

'require manual approval for': cần duyệt thủ công cho việc gì đó (ví dụ: require manual approval for high-value transactions). 'require manual approval of': cần duyệt thủ công đối với cái gì đó (ví dụ: require manual approval of the budget).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ/Trợ động từ + require manual approval
  • will require manual approval
    (sẽ yêu cầu phê duyệt thủ công)
  • may require manual approval
    (có thể yêu cầu phê duyệt thủ công)
  • should require manual approval
    (nên yêu cầu phê duyệt thủ công)
Chủ ngữ (danh từ) + require manual approval
  • This transaction requires manual approval
    (Giao dịch này yêu cầu phê duyệt thủ công)
  • All new applications require manual approval
    (Tất cả các đơn đăng ký mới đều yêu cầu phê duyệt thủ công)
  • Any changes will require manual approval
    (Bất kỳ thay đổi nào cũng sẽ yêu cầu phê duyệt thủ công)
Trạng từ + require manual approval
  • often require manual approval
    (thường yêu cầu phê duyệt thủ công)
  • always require manual approval
    (luôn luôn yêu cầu phê duyệt thủ công)

Idioms

  • be subject to manual approval

    phải chịu sự phê duyệt thủ công

    "Large withdrawals are often subject to manual approval."

    (Các khoản rút tiền lớn thường phải chịu sự phê duyệt thủ công.)

  • go through manual approval

    trải qua quá trình phê duyệt thủ công

    "Your request will need to go through manual approval."

    (Yêu cầu của bạn sẽ cần phải trải qua quá trình phê duyệt thủ công.)

  • awaiting manual approval

    đang chờ phê duyệt thủ công

    "The payment status is currently awaiting manual approval."

    (Trạng thái thanh toán hiện đang chờ phê duyệt thủ công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

require manual approval

Verb phrase
Lật mặt

Cần có sự xét duyệt và cho phép thủ công (bởi con người) đối với một cái gì đó.

"Due to the high risk involved, this transaction will require manual approval."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "require manual approval".

Sự Cân Bằng giữa Tự Động Hóa và Giám Sát Con Người

Trong nhiều hệ thống hiện đại, từ ngân hàng đến các nền tảng trực tuyến, việc 'require manual approval' thể hiện một điểm cân bằng quan trọng. Mặc dù tự động hóa mang lại hiệu quả cao, con người vẫn cần thiết để xử lý các trường hợp ngoại lệ, đảm bảo tính chính xác cho các quyết định phức tạp, hoặc khi có rủi ro cao. Nó nhấn mạnh giá trị của sự đánh giá và trách nhiệm cá nhân trong một thế giới ngày càng phụ thuộc vào thuật toán.

Kiểm Soát Rủi Ro và Ngăn Chặn Gian Lận

Việc yêu cầu phê duyệt thủ công thường được áp dụng như một cơ chế bảo vệ mạnh mẽ. Trong lĩnh vực tài chính, giao dịch lớn hoặc bất thường thường cần sự xem xét của con người để ngăn chặn gian lận hoặc rửa tiền. Trong các quy trình khác, nó có thể nhằm đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật hoặc tiêu chuẩn chất lượng, nơi một hệ thống tự động có thể bỏ sót những chi tiết quan trọng mà mắt người có thể phát hiện.