(Top Banner Ad)
research project
B2
Danh từ B2 Giáo dục, Khoa học, Nghiên cứu

research project

UK: /rɪˈsɜːtʃ ˈprɒdʒekt/ • US: /riˈsɜːrtʃ ˈprɑːdʒekt/

Nghĩa tiếng Việt

dự án nghiên cứu công trình nghiên cứu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scientific undertaking to study something new, or to study something old in a new way, and to report the results in a written format, perhaps with an oral presentation.

Vietnamese Meaning

Một công trình nghiên cứu khoa học để nghiên cứu một điều gì đó mới, hoặc nghiên cứu một điều gì đó cũ theo một cách mới, và báo cáo kết quả bằng văn bản, có thể kèm theo một bài thuyết trình miệng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students are working on a research project about the impact of social media on teenagers."

    "Các sinh viên đang thực hiện một dự án nghiên cứu về tác động của mạng xã hội đối với thanh thiếu niên."

  • "The university offers funding for promising research projects."

    "Trường đại học cung cấp tài trợ cho các dự án nghiên cứu đầy hứa hẹn."

  • "She presented her research project at the international conference."

    "Cô ấy đã trình bày dự án nghiên cứu của mình tại hội nghị quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun research Sự nghiên cứu; công trình nghiên cứu
Verb research Nghiên cứu, tìm hiểu
Noun researcher Nhà nghiên cứu
Adjective researchable Có thể nghiên cứu được
Noun project Dự án, đề án; kế hoạch
Verb to project Dự kiến, lên kế hoạch (cho một công việc, dự án)

Synonyms

Antonyms

unplanned activity (hoạt động không có kế hoạch)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Khoa học, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proicere
Latin
proiectum
Old French
recerchier
English
research
English
project
English
research project

Nguồn gốc của 'research' và 'project'

Cụm từ 'research project' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Research' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'recerchier', có nghĩa là 'tìm kiếm lại' hoặc 'điều tra kỹ lưỡng'. Nó nhấn mạnh sự cẩn trọng và lặp đi lặp lại trong quá trình tìm hiểu. 'Project' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'proicere', nghĩa là 'ném về phía trước' hoặc 'đề xuất một kế hoạch'. Khi kết hợp, 'research project' mô tả một kế hoạch được đề ra để thực hiện một cuộc điều tra kỹ lưỡng nhằm khám phá kiến thức mới hoặc giải quyết vấn đề.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong môi trường học thuật và nghiên cứu. Nó ám chỉ một nhiệm vụ có cấu trúc, có mục tiêu rõ ràng và thường đòi hỏi sự đầu tư thời gian và nguồn lực đáng kể. Phân biệt với 'research' nói chung, 'research project' nhấn mạnh vào tính chất có tổ chức và có kế hoạch của hoạt động nghiên cứu.

Prepositions

on into about

- 'on': chỉ chủ đề nghiên cứu (e.g., a research project on climate change). - 'into': chỉ sự đi sâu vào nghiên cứu (e.g., conduct research project into the effects of the drug). - 'about': Tương tự như 'on', chỉ chủ đề nghiên cứu (e.g., a research project about renewable energy).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'research project'
  • conduct conduct a research project
    (tiến hành một dự án nghiên cứu)
  • carry out carry out a research project
    (thực hiện một dự án nghiên cứu)
  • undertake undertake a research project
    (đảm nhận/thực hiện một dự án nghiên cứu)
  • fund fund a research project
    (tài trợ cho một dự án nghiên cứu)
  • complete complete a research project
    (hoàn thành một dự án nghiên cứu)
  • present present a research project
    (trình bày một dự án nghiên cứu)
Adjectives describing 'research project'
  • a new a new research project
    (một dự án nghiên cứu mới)
  • an ongoing an ongoing research project
    (một dự án nghiên cứu đang diễn ra)
  • a major a major research project
    (một dự án nghiên cứu lớn)
  • a collaborative a collaborative research project
    (một dự án nghiên cứu hợp tác)
  • a successful a successful research project
    (một dự án nghiên cứu thành công)
  • a challenging a challenging research project
    (một dự án nghiên cứu đầy thử thách)

Idioms

  • to embark on a research project

    bắt tay vào/khởi sự một dự án nghiên cứu

    "She decided to embark on a research project focusing on renewable energy."

    (Cô ấy quyết định bắt tay vào một dự án nghiên cứu tập trung vào năng lượng tái tạo.)

  • the findings of a research project

    những phát hiện/kết quả của một dự án nghiên cứu

    "The findings of their research project were published in a prestigious journal."

    (Những phát hiện của dự án nghiên cứu của họ đã được công bố trên một tạp chí uy tín.)

  • a groundbreaking research project

    một dự án nghiên cứu mang tính đột phá

    "The team launched a groundbreaking research project that could revolutionize medicine."

    (Nhóm đã khởi động một dự án nghiên cứu mang tính đột phá có thể cách mạng hóa y học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

research project

Danh từ
Lật mặt

Một công trình nghiên cứu khoa học để nghiên cứu một điều gì đó mới, hoặc nghiên cứu một điều gì đó cũ theo một cách mới, và báo cáo kết quả bằng văn bản, có thể kèm theo một bài thuyết trình miệng.

"The students are working on a research project about the impact of social media on teenagers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "research project".

Nền tảng học thuật và khoa học

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật, 'research project' là một hoạt động cốt lõi. Nó không chỉ là phương pháp để sinh viên tốt nghiệp (ví dụ như làm luận án thạc sĩ hoặc tiến sĩ) mà còn là động lực chính thúc đẩy sự tiến bộ của khoa học và công nghệ. Các dự án nghiên cứu thường được thực hiện ở các trường đại học, viện nghiên cứu hoặc trong các phòng ban R&D của công ty.

Đổi mới và Giải quyết vấn đề

Các dự án nghiên cứu đóng vai trò trung tâm trong việc tạo ra kiến thức mới, phát triển công nghệ tiên tiến và tìm ra giải pháp cho các vấn đề phức tạp trong xã hội. Chúng thường được thiết kế để kiểm chứng giả thuyết, thu thập dữ liệu và phân tích kết quả, từ đó đóng góp vào kho tàng tri thức chung của nhân loại và thúc đẩy sự đổi mới trên nhiều lĩnh vực.