(Top Banner Ad)
research synthesis
C1
Noun C1 Nghiên cứu khoa học, Học thuật

research synthesis

UK: /rɪˈsɜːtʃ ˈsɪnθəsɪs/ • US: /riˈsɜːrtʃ ˈsɪnθəsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

tổng hợp nghiên cứu tổng hợp kết quả nghiên cứu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A systematic review of existing research studies on a particular topic, integrating the findings to draw overall conclusions or identify trends.

Vietnamese Meaning

Một đánh giá có hệ thống các nghiên cứu hiện có về một chủ đề cụ thể, tích hợp các phát hiện để đưa ra kết luận tổng thể hoặc xác định các xu hướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The research synthesis revealed a strong correlation between exercise and mental health."

    "Tổng hợp nghiên cứu đã tiết lộ một mối tương quan mạnh mẽ giữa tập thể dục và sức khỏe tâm thần."

  • "This research synthesis aims to provide a comprehensive overview of the current understanding of the disease."

    "Tổng hợp nghiên cứu này nhằm mục đích cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện về sự hiểu biết hiện tại về căn bệnh này."

  • "Researchers conducted a research synthesis to evaluate the effectiveness of different interventions."

    "Các nhà nghiên cứu đã thực hiện một tổng hợp nghiên cứu để đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun research nghiên cứu
Verb research nghiên cứu, tìm hiểu
Noun researcher nhà nghiên cứu
Adjective researchable có thể nghiên cứu được
Noun synthesis sự tổng hợp
Verb synthesize tổng hợp
Adjective synthetic tổng hợp, nhân tạo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu khoa học, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
recerchier
Middle English
reserchen
Ancient Greek
σύνθεσις (synthesis)
Latin
synthesis
Modern English
research synthesis

Nguồn gốc của 'Research'

Từ 'research' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'recerchier', có nghĩa là 'tìm kiếm lại' hoặc 'khám phá kỹ lưỡng'. Nó nhấn mạnh sự tìm tòi, xem xét lại một cách cẩn thận để khám phá kiến thức mới hoặc xác nhận kiến thức cũ.

Nguồn gốc của 'Synthesis'

Từ 'synthesis' đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'synthesis', có nghĩa là 'đặt cùng nhau'. Nó mô tả hành động kết hợp các yếu tố riêng lẻ thành một tổng thể mạch lạc hoặc một cấu trúc mới. Trong khoa học, đó là việc kết nối các mảnh ghép thông tin.

Sự kết hợp trong 'Research Synthesis'

Khi hai từ này kết hợp, 'research synthesis' đề cập đến một quy trình có hệ thống để tổng hợp, đánh giá và kết hợp các kết quả từ nhiều nghiên cứu riêng lẻ về cùng một chủ đề. Mục đích là để đưa ra một kết luận toàn diện và mạnh mẽ hơn, cung cấp cái nhìn sâu sắc mà các nghiên cứu đơn lẻ không thể có được.

Usage Note

Research synthesis (tổng hợp nghiên cứu) là một quá trình phức tạp hơn việc chỉ đơn giản là tóm tắt các nghiên cứu. Nó bao gồm việc đánh giá chất lượng của các nghiên cứu, xác định các mẫu và sự không nhất quán, và đưa ra những hiểu biết sâu sắc mới dựa trên bằng chứng tích lũy. Cần phân biệt với 'literature review' (tổng quan tài liệu) vốn có phạm vi rộng hơn và không nhất thiết phải tích hợp các phát hiện để đưa ra kết luận mới. 'Meta-analysis' là một loại hình tổng hợp nghiên cứu đặc biệt sử dụng các kỹ thuật thống kê để kết hợp dữ liệu từ nhiều nghiên cứu.

Prepositions

of on

'Research synthesis of [topic]' chỉ đối tượng được tổng hợp. Ví dụ: 'a research synthesis of the effects of climate change'. 'Research synthesis on [topic]' cũng chỉ chủ đề, nhưng có thể mang ý nghĩa rộng hơn về việc nghiên cứu tổng hợp xoay quanh chủ đề đó. Ví dụ: 'a research synthesis on renewable energy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + research synthesis
  • conduct conduct research synthesis
    (tiến hành tổng hợp nghiên cứu)
  • perform perform research synthesis
    (thực hiện tổng hợp nghiên cứu)
  • undertake undertake research synthesis
    (đảm nhận tổng hợp nghiên cứu)
  • facilitate facilitate research synthesis
    (tạo điều kiện cho việc tổng hợp nghiên cứu)
Adjective + research synthesis
  • systematic systematic research synthesis
    (tổng hợp nghiên cứu có hệ thống)
  • comprehensive comprehensive research synthesis
    (tổng hợp nghiên cứu toàn diện)
  • rigorous rigorous research synthesis
    (tổng hợp nghiên cứu chặt chẽ)
  • meta-analytic meta-analytic research synthesis
    (tổng hợp nghiên cứu phân tích tổng hợp (meta-analysis))
Noun + research synthesis
  • methods of methods of research synthesis
    (các phương pháp tổng hợp nghiên cứu)
  • approach to approach to research synthesis
    (phương pháp tiếp cận tổng hợp nghiên cứu)
  • practice of practice of research synthesis
    (thực hành tổng hợp nghiên cứu)

Idioms

  • systematic research synthesis

    Tổng hợp nghiên cứu có hệ thống (Một phương pháp tổng hợp kết quả nghiên cứu một cách có cấu trúc và minh bạch)

    "Researchers conducted a systematic research synthesis to identify the most effective interventions."

    (Các nhà nghiên cứu đã tiến hành tổng hợp nghiên cứu có hệ thống để xác định các biện pháp can thiệp hiệu quả nhất.)

  • evidence-based research synthesis

    Tổng hợp nghiên cứu dựa trên bằng chứng (Quá trình tổng hợp các nghiên cứu để cung cấp bằng chứng vững chắc cho việc ra quyết định)

    "The policy was informed by an evidence-based research synthesis on public health."

    (Chính sách này được xây dựng dựa trên sự tổng hợp nghiên cứu có bằng chứng về sức khỏe cộng đồng.)

  • the process of research synthesis

    Quy trình tổng hợp nghiên cứu (Các bước và phương pháp liên quan đến việc tổng hợp các kết quả nghiên cứu)

    "Understanding the process of research synthesis is crucial for graduate students."

    (Việc hiểu rõ quy trình tổng hợp nghiên cứu là rất quan trọng đối với sinh viên cao học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

research synthesis

Noun
Lật mặt

Một đánh giá có hệ thống các nghiên cứu hiện có về một chủ đề cụ thể, tích hợp các phát hiện để đưa ra kết luận tổng thể hoặc xác định các xu hướng.

"The research synthesis revealed a strong correlation between exercise and mental health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "research synthesis".

Nền tảng của Y học Thực chứng

Trong các nền văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, 'research synthesis' là yếu tố cốt lõi của y học thực chứng (Evidence-Based Medicine). Nó giúp các bác sĩ và nhà khoa học đánh giá hàng loạt các thử nghiệm lâm sàng để đưa ra hướng dẫn điều trị tốt nhất, giảm thiểu sai sót và tối ưu hóa hiệu quả chăm sóc sức khỏe dựa trên bằng chứng khoa học mạnh mẽ nhất.

Chống lại 'Quá tải Thông tin'

Trong kỷ nguyên số, khi lượng thông tin khoa học tăng theo cấp số nhân, 'research synthesis' đóng vai trò như một bộ lọc và tổng hợp thông tin quan trọng. Nó giúp các nhà nghiên cứu, nhà hoạch định chính sách và công chúng không bị choáng ngợp bởi dữ liệu rời rạc, mà có thể tiếp cận các kết luận đáng tin cậy và toàn diện từ vô số nghiên cứu.

Cơ sở cho Quyết định Chính sách

Tại nhiều quốc gia, các quyết định chính sách công, từ giáo dục, môi trường đến kinh tế, ngày càng được yêu cầu phải dựa trên bằng chứng. 'Research synthesis' cung cấp một khung làm việc có hệ thống để tổng hợp bằng chứng từ các nghiên cứu, giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra các quyết định sáng suốt, hiệu quả và có trách nhiệm hơn, tránh các chính sách dựa trên suy đoán hoặc ý kiến cá nhân.