(Top Banner Ad)
commercial development
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Bất động sản, Quy hoạch đô thị

commercial development

UK: /kəˈmɜːʃəl dɪˈveləpmənt/ • US: /kəˈmɜːrʃəl dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển thương mại khu phát triển thương mại xây dựng thương mại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of building or creating structures and infrastructure for commercial purposes, often involving retail, office, or industrial spaces.

Vietnamese Meaning

Quá trình xây dựng hoặc tạo ra các cấu trúc và cơ sở hạ tầng cho mục đích thương mại, thường bao gồm các không gian bán lẻ, văn phòng hoặc công nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new commercial development will bring many job opportunities to the area."

    "Khu phát triển thương mại mới sẽ mang lại nhiều cơ hội việc làm cho khu vực."

  • "The city council approved the plans for the commercial development."

    "Hội đồng thành phố đã phê duyệt các kế hoạch cho khu phát triển thương mại."

  • "Sustainable practices are increasingly important in commercial development."

    "Các hoạt động bền vững ngày càng trở nên quan trọng trong phát triển thương mại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Commerce Thương mại, sự buôn bán
Verb Commercialize Thương mại hóa
Adjective Commercial Thuộc về thương mại
Adverb Commercially Về mặt thương mại
Verb Develop Phát triển
Noun Developer Nhà phát triển (bất động sản/phần mềm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Bất động sản, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commercium (com- + merx)
Old French
desveloper
Middle English
commercial / development
Modern English
commercial development

Gốc rễ từ vị thần Thương nghiệp

Từ 'commercial' bắt nguồn từ 'merx' trong tiếng Latin, có nghĩa là hàng hóa. Đây cũng là gốc của cái tên Mercury - vị thần La Mã bảo trợ cho thương mại và giao dịch. Khi kết hợp với 'development', cụm từ này mang ý nghĩa là quá trình 'mở gói' (unfolding) các tiềm năng kinh tế.

Sự tiến hóa của khái niệm 'Mở rộng'

Từ 'development' vốn có nghĩa gốc là gỡ bỏ lớp vỏ bọc (vêlo). Trong bối cảnh kinh tế, 'commercial development' phản ánh việc biến những vùng đất trống hoặc thô sơ thành những khu vực giao thương sầm uất, như một quá trình bóc tách và làm lộ diện giá trị kinh tế của địa điểm đó.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự phát triển kinh tế thông qua xây dựng và cải tạo các dự án thương mại. Nó khác với 'economic development' (phát triển kinh tế) ở chỗ tập trung cụ thể vào các dự án bất động sản và cơ sở hạ tầng thương mại. 'Industrial development' (phát triển công nghiệp) là một khía cạnh của 'commercial development'.

Prepositions

in of

'in commercial development' chỉ địa điểm hoặc lĩnh vực mà sự phát triển diễn ra. Ví dụ: 'Investment in commercial development'. 'of commercial development' thường chỉ bản chất hoặc loại của sự phát triển. Ví dụ: 'The impact of commercial development'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + commercial development
  • Rapid rapid commercial development
    (Sự phát triển thương mại nhanh chóng)
  • Sustainable sustainable commercial development
    (Phát triển thương mại bền vững)
  • Large-scale large-scale commercial development
    (Phát triển thương mại quy mô lớn)
Verb + commercial development
  • Promote promote commercial development
    (Thúc đẩy phát triển thương mại)
  • Restrict restrict commercial development
    (Hạn chế phát triển thương mại)
  • Fund fund commercial development
    (Tài trợ cho việc phát triển thương mại)
Commercial development + Noun
  • Project commercial development project
    (Dự án phát triển thương mại)
  • Zone commercial development zone
    (Khu vực phát triển thương mại)

Idioms

  • Mixed-use commercial development

    Phát triển thương mại đa chức năng (kết hợp nhà ở, văn phòng và cửa hàng)

    "The city is encouraging mixed-use commercial development to reduce commute times."

    (Thành phố đang khuyến khích phát triển thương mại đa chức năng để giảm thời gian đi lại.)

  • Greenfield commercial development

    Phát triển thương mại trên đất trống (chưa từng xây dựng trước đó)

    "The new mall is a major greenfield commercial development on the outskirts of town."

    (Trung tâm thương mại mới là một dự án phát triển thương mại quy mô lớn trên vùng đất trống ở ngoại ô thị trấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commercial development

Danh từ
Lật mặt

Quá trình xây dựng hoặc tạo ra các cấu trúc và cơ sở hạ tầng cho mục đích thương mại, thường bao gồm các không gian bán lẻ, văn phòng hoặc công nghiệp.

"The new commercial development will bring many job opportunities to the area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council commercially developed the waterfront area to attract tourists.
Hội đồng thành phố đã phát triển khu vực bờ sông một cách thương mại để thu hút khách du lịch.
Phủ định
The government didn't commercially develop the rural areas as quickly as the urban centers.
Chính phủ đã không phát triển các khu vực nông thôn một cách thương mại nhanh chóng như các trung tâm đô thị.
Nghi vấn
Did the company commercially develop the land according to environmental regulations?
Công ty có phát triển khu đất một cách thương mại theo các quy định về môi trường không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the city approves the zoning change, commercial development will increase property values.
Nếu thành phố chấp thuận thay đổi quy hoạch, phát triển thương mại sẽ làm tăng giá trị tài sản.
Phủ định
If we don't invest in sustainable practices, commercial development won't benefit the local environment.
Nếu chúng ta không đầu tư vào các hoạt động bền vững, phát triển thương mại sẽ không mang lại lợi ích cho môi trường địa phương.
Nghi vấn
Will the government offer incentives if commercial development occurs in the rural area?
Chính phủ có cung cấp các ưu đãi nếu phát triển thương mại xảy ra ở khu vực nông thôn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The commercial development is progressing rapidly, isn't it?
Sự phát triển thương mại đang tiến triển nhanh chóng, phải không?
Phủ định
That developmental project isn't commercially viable yet, is it?
Dự án phát triển đó vẫn chưa khả thi về mặt thương mại, phải không?
Nghi vấn
Commercial development will improve the local economy, won't it?
Phát triển thương mại sẽ cải thiện nền kinh tế địa phương, phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city is experiencing rapid commercial development.
Thành phố đang trải qua sự phát triển thương mại nhanh chóng.
Phủ định
He does not commercially develop his land, preferring to keep it natural.
Anh ấy không phát triển đất của mình một cách thương mại, mà thích giữ nó tự nhiên.
Nghi vấn
Does the government support commercial development in rural areas?
Chính phủ có hỗ trợ phát triển thương mại ở khu vực nông thôn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commercial development".

Quy hoạch phân khu (Zoning Laws)

Ở các nước phương Tây, việc phát triển thương mại bị kiểm soát chặt chẽ bởi luật phân khu. Một khu vực được định danh là 'Commercial Zone' sẽ không được phép xây dựng nhà máy công nghiệp nặng để đảm bảo mỹ quan và môi trường sống cho cư dân.

Sự trỗi dậy của 'Gentrification'

Phát triển thương mại thường đi đôi với khái niệm 'Gentrification' (Chỉnh trang đô thị). Khi các khu thương mại cao cấp mọc lên, giá trị bất động sản tăng cao, đôi khi đẩy những cư dân thu nhập thấp ra khỏi khu vực vốn có của họ, tạo nên những cuộc tranh luận về công bằng xã hội.