(Top Banner Ad)
resistant varieties
B2
noun phrase B2 Nông nghiệp, Sinh học

resistant varieties

UK: /rɪˈzɪstənt vəˈraɪətiz/ • US: /rɪˈzɪstənt vəˈraɪətiz/

Nghĩa tiếng Việt

các giống kháng bệnh các giống chống chịu giống có khả năng kháng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Types of plants or animals that have the ability to withstand diseases, pests, or other environmental stressors.

Vietnamese Meaning

Các loại cây trồng hoặc vật nuôi có khả năng chống lại bệnh tật, sâu bệnh hoặc các yếu tố gây căng thẳng môi trường khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Farmers often plant resistant varieties of corn to minimize crop losses from insect infestations."

    "Nông dân thường trồng các giống ngô kháng bệnh để giảm thiểu thiệt hại mùa màng do sâu bệnh."

  • "The development of resistant varieties has significantly reduced the need for chemical pesticides."

    "Sự phát triển của các giống kháng bệnh đã giảm đáng kể nhu cầu sử dụng thuốc trừ sâu hóa học."

  • "Researchers are working to identify resistant varieties of wheat that can withstand the effects of climate change."

    "Các nhà nghiên cứu đang làm việc để xác định các giống lúa mì kháng bệnh có thể chịu được ảnh hưởng của biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb resist chống lại, kháng cự
Noun resistance sự kháng cự, sức chống cự
Adjective resistive có tính kháng cự
Verb vary thay đổi, biến đổi
Adjective various đa dạng, nhiều loại
Noun variation sự biến đổi, biến thể

Synonyms

disease-resistant strains (các chủng kháng bệnh)pest-resistant cultivars (các giống cây trồng kháng sâu bệnh)

Antonyms

susceptible varieties (các giống dễ bị bệnh)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resistere
Old French
resister
English
resist
English
resistant
Latin
varietas
Old French
variété
English
variety

Nguồn gốc 'resistant' (kháng cự)

Từ 'resistant' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'resistere', có nghĩa là 'đứng vững lại, chống lại'. Nó mang ý nghĩa của sự kiên cường, không chịu khuất phục trước một lực tác động hay điều kiện khắc nghiệt nào đó, như một cái cây chống chọi với bệnh tật.

Nguồn gốc 'varieties' (giống/loại)

Từ 'variety' xuất phát từ 'varietas' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự khác biệt, sự đa dạng'. Nó dùng để chỉ sự phong phú của các hình thái, loại hoặc chủng của một loài thực vật hoặc động vật, mỗi loại có những đặc điểm riêng biệt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp, lâm nghiệp và chăn nuôi. 'Resistant' chỉ khả năng tự nhiên hoặc được tạo ra thông qua chọn lọc hoặc kỹ thuật di truyền để chống lại các tác nhân gây hại. 'Varieties' đề cập đến các giống, chủng hoặc dòng khác nhau của một loài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + resistant varieties
  • disease- disease-resistant varieties
    (các giống cây/vật nuôi kháng bệnh)
  • pest- pest-resistant varieties
    (các giống cây/vật nuôi kháng sâu bệnh)
  • drought- drought-resistant varieties
    (các giống cây chịu hạn)
  • cold- cold-resistant varieties
    (các giống cây chịu lạnh)
  • genetically modified genetically modified resistant varieties
    (các giống kháng bệnh biến đổi gen)
Verb + resistant varieties
  • develop develop resistant varieties
    (phát triển các giống kháng bệnh)
  • breed breed resistant varieties
    (lai tạo các giống kháng bệnh)
  • cultivate cultivate resistant varieties
    (trồng trọt các giống kháng bệnh)
  • grow grow resistant varieties
    (trồng các giống kháng bệnh)
Noun + resistant varieties
  • selection of selection of resistant varieties
    (việc chọn lọc các giống kháng bệnh)
  • introduction of introduction of resistant varieties
    (việc giới thiệu/áp dụng các giống kháng bệnh)

Idioms

  • develop resistant varieties

    phát triển các giống cây/vật nuôi kháng bệnh hoặc chống chịu (với điều kiện khắc nghiệt)

    "Scientists are working hard to develop resistant varieties of crops to combat new plant diseases."

    (Các nhà khoa học đang nỗ lực phát triển các giống cây trồng kháng bệnh để chống lại các bệnh thực vật mới.)

  • breed for resistant varieties

    lai tạo để có được các giống cây/vật nuôi có khả năng kháng bệnh hoặc chống chịu

    "Farmers often breed for resistant varieties to ensure a stable yield even when facing common pests."

    (Nông dân thường lai tạo các giống kháng bệnh để đảm bảo năng suất ổn định ngay cả khi đối mặt với sâu bệnh phổ biến.)

  • cultivate resistant varieties

    canh tác, trồng các giống cây có khả năng kháng bệnh hoặc chống chịu

    "By cultivating resistant varieties, farmers can reduce their reliance on chemical pesticides."

    (Bằng cách canh tác các giống kháng bệnh, nông dân có thể giảm sự phụ thuộc vào thuốc trừ sâu hóa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resistant varieties

noun phrase
Lật mặt

Các loại cây trồng hoặc vật nuôi có khả năng chống lại bệnh tật, sâu bệnh hoặc các yếu tố gây căng thẳng môi trường khác.

"Farmers often plant resistant varieties of corn to minimize crop losses from insect infestations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers are planting resistant varieties of rice this year, aren't they?
Nông dân đang trồng các giống lúa kháng bệnh trong năm nay, phải không?
Phủ định
They haven't developed resistant varieties for all crops yet, have they?
Họ vẫn chưa phát triển các giống kháng bệnh cho tất cả các loại cây trồng, phải không?
Nghi vấn
Resistant varieties don't always guarantee a higher yield, do they?
Các giống kháng bệnh không phải lúc nào cũng đảm bảo năng suất cao hơn, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resistant varieties".

Cuộc Cách mạng Xanh và An ninh Lương thực

Việc phát triển các 'giống cây kháng bệnh' hoặc 'chống chịu' là một yếu tố then chốt của Cuộc Cách mạng Xanh vào giữa thế kỷ 20. Những giống lúa mì và lúa gạo mới, có khả năng kháng bệnh và năng suất cao, đã giúp tăng đáng kể sản lượng lương thực toàn cầu, cứu sống hàng triệu người khỏi nạn đói và cải thiện an ninh lương thực ở nhiều quốc gia đang phát triển.

Tranh cãi về Thực phẩm Biến đổi Gen (GMO)

Thuật ngữ 'resistant varieties' thường gắn liền với tranh cãi về thực phẩm biến đổi gen (GMO). Các nhà khoa học sử dụng công nghệ gen để tạo ra các giống cây trồng kháng sâu bệnh hoặc chống chịu thuốc diệt cỏ. Mặc dù có tiềm năng tăng năng suất và giảm thuốc trừ sâu, nhưng cũng có những lo ngại về tác động môi trường, sức khỏe và đạo đức liên quan đến việc sản xuất và tiêu thụ các giống cây biến đổi gen này.