resistant varieties
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Types of plants or animals that have the ability to withstand diseases, pests, or other environmental stressors.
Vietnamese Meaning
Các loại cây trồng hoặc vật nuôi có khả năng chống lại bệnh tật, sâu bệnh hoặc các yếu tố gây căng thẳng môi trường khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Farmers often plant resistant varieties of corn to minimize crop losses from insect infestations."
"Nông dân thường trồng các giống ngô kháng bệnh để giảm thiểu thiệt hại mùa màng do sâu bệnh."
-
"The development of resistant varieties has significantly reduced the need for chemical pesticides."
"Sự phát triển của các giống kháng bệnh đã giảm đáng kể nhu cầu sử dụng thuốc trừ sâu hóa học."
-
"Researchers are working to identify resistant varieties of wheat that can withstand the effects of climate change."
"Các nhà nghiên cứu đang làm việc để xác định các giống lúa mì kháng bệnh có thể chịu được ảnh hưởng của biến đổi khí hậu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | resist | chống lại, kháng cự |
| Noun | resistance | sự kháng cự, sức chống cự |
| Adjective | resistive | có tính kháng cự |
| Verb | vary | thay đổi, biến đổi |
| Adjective | various | đa dạng, nhiều loại |
| Noun | variation | sự biến đổi, biến thể |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp, lâm nghiệp và chăn nuôi. 'Resistant' chỉ khả năng tự nhiên hoặc được tạo ra thông qua chọn lọc hoặc kỹ thuật di truyền để chống lại các tác nhân gây hại. 'Varieties' đề cập đến các giống, chủng hoặc dòng khác nhau của một loài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
disease- disease-resistant varieties (các giống cây/vật nuôi kháng bệnh)
-
pest- pest-resistant varieties (các giống cây/vật nuôi kháng sâu bệnh)
-
drought- drought-resistant varieties (các giống cây chịu hạn)
-
cold- cold-resistant varieties (các giống cây chịu lạnh)
-
genetically modified genetically modified resistant varieties (các giống kháng bệnh biến đổi gen)
-
develop develop resistant varieties (phát triển các giống kháng bệnh)
-
breed breed resistant varieties (lai tạo các giống kháng bệnh)
-
cultivate cultivate resistant varieties (trồng trọt các giống kháng bệnh)
-
grow grow resistant varieties (trồng các giống kháng bệnh)
-
selection of selection of resistant varieties (việc chọn lọc các giống kháng bệnh)
-
introduction of introduction of resistant varieties (việc giới thiệu/áp dụng các giống kháng bệnh)
Idioms
-
develop resistant varieties
phát triển các giống cây/vật nuôi kháng bệnh hoặc chống chịu (với điều kiện khắc nghiệt)
"Scientists are working hard to develop resistant varieties of crops to combat new plant diseases."
(Các nhà khoa học đang nỗ lực phát triển các giống cây trồng kháng bệnh để chống lại các bệnh thực vật mới.)
-
breed for resistant varieties
lai tạo để có được các giống cây/vật nuôi có khả năng kháng bệnh hoặc chống chịu
"Farmers often breed for resistant varieties to ensure a stable yield even when facing common pests."
(Nông dân thường lai tạo các giống kháng bệnh để đảm bảo năng suất ổn định ngay cả khi đối mặt với sâu bệnh phổ biến.)
-
cultivate resistant varieties
canh tác, trồng các giống cây có khả năng kháng bệnh hoặc chống chịu
"By cultivating resistant varieties, farmers can reduce their reliance on chemical pesticides."
(Bằng cách canh tác các giống kháng bệnh, nông dân có thể giảm sự phụ thuộc vào thuốc trừ sâu hóa học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
resistant varieties
noun phraseCác loại cây trồng hoặc vật nuôi có khả năng chống lại bệnh tật, sâu bệnh hoặc các yếu tố gây căng thẳng môi trường khác.
"Farmers often plant resistant varieties of corn to minimize crop losses from insect infestations."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Farmers are planting resistant varieties of rice this year, aren't they? |
Nông dân đang trồng các giống lúa kháng bệnh trong năm nay, phải không? |
| Phủ định | They haven't developed resistant varieties for all crops yet, have they? |
Họ vẫn chưa phát triển các giống kháng bệnh cho tất cả các loại cây trồng, phải không? |
| Nghi vấn | Resistant varieties don't always guarantee a higher yield, do they? |
Các giống kháng bệnh không phải lúc nào cũng đảm bảo năng suất cao hơn, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resistant varieties".
