resistible force
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A force that can be opposed or prevented from acting.
Vietnamese Meaning
Một lực có thể bị chống lại hoặc ngăn chặn tác động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The question is not whether the force is resistible, but whether we have the will to resist it."
"Vấn đề không phải là lực đó có thể kháng cự được hay không, mà là chúng ta có ý chí để kháng cự nó hay không."
-
"While the invasion appeared to be an unstoppable force at first, it gradually became a resistible one."
"Mặc dù cuộc xâm lược ban đầu có vẻ là một thế lực không thể ngăn cản, nhưng nó dần trở thành một thế lực có thể chống lại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | resist | kháng cự, chống lại |
| Noun | resistance | sự kháng cự, sức cản |
| Adjective | resistant | có sức kháng cự, chống lại được |
| Adjective | irresistible | không thể cưỡng lại được |
| Verb | force | buộc, ép, cưỡng bức |
| Noun | force | lực, sức mạnh, thế lực |
| Adjective | forceful | mạnh mẽ, đầy sức mạnh |
| Adverb | forcibly | bằng vũ lực, mạnh mẽ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các thảo luận lý thuyết hoặc giả thuyết, trái ngược với 'unstoppable force'. Nó nhấn mạnh khả năng phản kháng hoặc ngăn chặn một thế lực nào đó. Nó được sử dụng trong cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily resistible force (một lực lượng dễ dàng bị kháng cự)
-
clearly clearly resistible force (một lực lượng rõ ràng có thể bị kháng cự)
-
merely merely resistible force (chỉ là một lực lượng có thể kháng cự được (không đáng ngại))
-
overcome overcome a resistible force (vượt qua một lực lượng có thể bị kháng cự)
-
withstand withstand a resistible force (chống đỡ một lực lượng có thể bị kháng cự)
-
confront confront a resistible force (đối đầu với một lực lượng có thể bị kháng cự)
Idioms
-
a clearly resistible force
một lực lượng rõ ràng có thể bị kháng cự (ám chỉ không phải mối đe dọa lớn)
"The opposition proved to be a clearly resistible force in the second half."
(Đội đối thủ đã chứng tỏ là một lực lượng rõ ràng có thể bị kháng cự trong hiệp hai.)
-
to be no more than a resistible force
chỉ là một lực lượng có thể bị kháng cự (nhấn mạnh sự yếu ớt, dễ bị đánh bại)
"Their initial momentum was impressive, but ultimately, it was no more than a resistible force."
(Động lực ban đầu của họ rất ấn tượng, nhưng cuối cùng, đó chỉ là một lực lượng có thể bị kháng cự.)
-
to treat something as a resistible force
coi/đối xử với điều gì đó như một lực lượng có thể bị kháng cự (tức là không quá lo ngại, có thể kiểm soát được)
"The general advised his troops to treat the enemy's flanking maneuver as a resistible force, not an immediate threat."
(Vị tướng khuyên quân lính của mình coi động thái tấn công sườn của địch như một lực lượng có thể bị kháng cự, chứ không phải là mối đe dọa trực tiếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
resistible force
Danh từMột lực có thể bị chống lại hoặc ngăn chặn tác động.
"The question is not whether the force is resistible, but whether we have the will to resist it."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the resistible force of his charm was undeniable! |
Chà, sức quyến rũ có thể cưỡng lại của anh ấy là không thể phủ nhận! |
| Phủ định | Alas, even with all my might, I couldn't resist the temptation. |
Than ôi, dù với tất cả sức mạnh của mình, tôi vẫn không thể cưỡng lại sự cám dỗ. |
| Nghi vấn | Hey, can anyone truly resist a delicious chocolate cake? |
Này, có ai thực sự có thể cưỡng lại một chiếc bánh sô cô la ngon tuyệt không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This resistible force is no match for her determination. |
Lực cản này không thể sánh được với quyết tâm của cô ấy. |
| Phủ định | That resistible force isn't as powerful as they believe. |
Lực cản đó không mạnh mẽ như họ nghĩ. |
| Nghi vấn | Is this resistible force something we can overcome? |
Lực cản này có phải là thứ chúng ta có thể vượt qua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resistible force".
