(Top Banner Ad)
manageable force
B2
Tính từ (manageable) B2 Quản lý, Kinh doanh, Chính trị

manageable force

UK: /ˈmænɪdʒəbəl/ • US: /ˈmænɪdʒəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

lực lượng có thể quản lý được đội ngũ có thể kiểm soát được yếu tố có thể xử lý được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being easily controlled, dealt with, or handled.

Vietnamese Meaning

Có khả năng dễ dàng kiểm soát, giải quyết hoặc xử lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project is manageable with the current resources."

    "Dự án này có thể quản lý được với các nguồn lực hiện tại."

  • "The task seemed daunting at first, but it turned out to be a manageable force with careful planning."

    "Nhiệm vụ có vẻ khó khăn lúc đầu, nhưng hóa ra lại là một việc có thể quản lý được với kế hoạch cẩn thận."

  • "They aimed to create a manageable force of volunteers to assist with the event."

    "Họ nhắm đến việc tạo ra một lực lượng tình nguyện viên có thể quản lý được để hỗ trợ sự kiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manage quản lý, điều hành
Noun manager người quản lý
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Adjective unmanageable không thể quản lý được
Noun force sức mạnh, lực lượng
Verb force ép buộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus (hand)
Latin
managiare (to train a horse, handle)
French
manage (to control)
English
manageable
English
force

Nguồn gốc của 'Manage'

Từ 'manage' ban đầu liên quan đến việc huấn luyện ngựa! Người ta sử dụng tay ('manus' trong tiếng Latin) để điều khiển và hướng dẫn chúng. Sau này, ý nghĩa mở rộng ra để chỉ sự kiểm soát và điều hành mọi thứ, không chỉ ngựa nữa.

Sức mạnh và Khả năng Quản lý

Từ 'force' có nghĩa là sức mạnh. Khi kết hợp với 'manageable', nó tạo ra ý tưởng về một sức mạnh có thể kiểm soát hoặc điều khiển được, không quá lớn đến mức không thể xử lý.

Usage Note

Từ 'manageable' thường được dùng để chỉ những thứ không quá phức tạp, khó khăn, hoặc nguy hiểm để kiểm soát. Nó ngụ ý khả năng xử lý một tình huống, nhiệm vụ hoặc vấn đề một cách hiệu quả. So sánh với 'controllable' có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn về việc duy trì quyền kiểm soát tuyệt đối, trong khi 'manageable' nhấn mạnh tính khả thi trong việc giải quyết.
Trong ngữ cảnh 'manageable force', 'force' thường mang ý nghĩa là một nhóm người, một tổ chức hoặc một yếu tố ảnh hưởng có thể kiểm soát được. Ví dụ, một đội quân nhỏ, một nhóm làm việc hoặc thậm chí là áp lực thị trường.

Prepositions

with

'Manageable with' thường được sử dụng để chỉ ra phương tiện, công cụ hoặc kỹ năng cần thiết để kiểm soát hoặc xử lý một cái gì đó. Ví dụ: 'The situation is manageable with proper planning.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manageable force
  • small manageable force
    (lực lượng nhỏ, dễ quản lý)
  • reasonable manageable force
    (lực lượng hợp lý, có thể kiểm soát được)
  • sufficient manageable force
    (lực lượng vừa đủ, có thể quản lý)
Verb + manageable force
  • deploy a manageable force
    (triển khai một lực lượng có thể quản lý được)
  • maintain a manageable force
    (duy trì một lực lượng có thể quản lý được)
  • control a manageable force
    (kiểm soát một lực lượng có thể quản lý được)

Idioms

  • At full force

    Với toàn bộ sức mạnh/lực lượng.

    "The storm hit the coast at full force."

    (Cơn bão đổ bộ vào bờ biển với toàn bộ sức mạnh.)

  • Force of nature

    Một người hoặc vật có sức ảnh hưởng rất lớn và khó ngăn cản.

    "She is a force of nature in the business world."

    (Cô ấy là một thế lực lớn trong giới kinh doanh.)

  • Join forces

    Hợp tác để đạt được một mục tiêu chung.

    "The two companies joined forces to develop the new technology."

    (Hai công ty đã hợp tác để phát triển công nghệ mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manageable force

Tính từ (manageable)
Lật mặt

Có khả năng dễ dàng kiểm soát, giải quyết hoặc xử lý.

"The project is manageable with the current resources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manageable force".

Quản lý Rủi ro

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc chuẩn bị cho những tình huống xấu nhất (worst-case scenarios) là rất quan trọng. Duy trì một 'manageable force' giúp tổ chức có thể ứng phó với những rủi ro bất ngờ một cách hiệu quả hơn.

Quân sự và Chiến lược

Trong quân sự, việc có một 'manageable force' quan trọng để đảm bảo việc điều khiển và kiểm soát lực lượng trong các tình huống chiến đấu. Một lực lượng quá lớn có thể trở nên khó điều phối và quản lý.