manageable force
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có khả năng dễ dàng kiểm soát, giải quyết hoặc xử lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project is manageable with the current resources."
"Dự án này có thể quản lý được với các nguồn lực hiện tại."
-
"The task seemed daunting at first, but it turned out to be a manageable force with careful planning."
"Nhiệm vụ có vẻ khó khăn lúc đầu, nhưng hóa ra lại là một việc có thể quản lý được với kế hoạch cẩn thận."
-
"They aimed to create a manageable force of volunteers to assist with the event."
"Họ nhắm đến việc tạo ra một lực lượng tình nguyện viên có thể quản lý được để hỗ trợ sự kiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | manage | quản lý, điều hành |
| Noun | manager | người quản lý |
| Noun | management | sự quản lý, ban quản lý |
| Adjective | unmanageable | không thể quản lý được |
| Noun | force | sức mạnh, lực lượng |
| Verb | force | ép buộc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'manageable' thường được dùng để chỉ những thứ không quá phức tạp, khó khăn, hoặc nguy hiểm để kiểm soát. Nó ngụ ý khả năng xử lý một tình huống, nhiệm vụ hoặc vấn đề một cách hiệu quả. So sánh với 'controllable' có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn về việc duy trì quyền kiểm soát tuyệt đối, trong khi 'manageable' nhấn mạnh tính khả thi trong việc giải quyết.
Trong ngữ cảnh 'manageable force', 'force' thường mang ý nghĩa là một nhóm người, một tổ chức hoặc một yếu tố ảnh hưởng có thể kiểm soát được. Ví dụ, một đội quân nhỏ, một nhóm làm việc hoặc thậm chí là áp lực thị trường.
Prepositions
'Manageable with' thường được sử dụng để chỉ ra phương tiện, công cụ hoặc kỹ năng cần thiết để kiểm soát hoặc xử lý một cái gì đó. Ví dụ: 'The situation is manageable with proper planning.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
small manageable force (lực lượng nhỏ, dễ quản lý)
-
reasonable manageable force (lực lượng hợp lý, có thể kiểm soát được)
-
sufficient manageable force (lực lượng vừa đủ, có thể quản lý)
-
deploy a manageable force (triển khai một lực lượng có thể quản lý được)
-
maintain a manageable force (duy trì một lực lượng có thể quản lý được)
-
control a manageable force (kiểm soát một lực lượng có thể quản lý được)
Idioms
-
At full force
Với toàn bộ sức mạnh/lực lượng.
"The storm hit the coast at full force."
(Cơn bão đổ bộ vào bờ biển với toàn bộ sức mạnh.)
-
Force of nature
Một người hoặc vật có sức ảnh hưởng rất lớn và khó ngăn cản.
"She is a force of nature in the business world."
(Cô ấy là một thế lực lớn trong giới kinh doanh.)
-
Join forces
Hợp tác để đạt được một mục tiêu chung.
"The two companies joined forces to develop the new technology."
(Hai công ty đã hợp tác để phát triển công nghệ mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
manageable force
Tính từ (manageable)Có khả năng dễ dàng kiểm soát, giải quyết hoặc xử lý.
"The project is manageable with the current resources."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manageable force".
