stoppable force
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An entity or force that, despite appearing powerful or unstoppable, can be stopped or overcome.
Vietnamese Meaning
Một thực thể hoặc lực lượng mà, mặc dù có vẻ mạnh mẽ hoặc không thể ngăn cản, vẫn có thể bị chặn đứng hoặc khuất phục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The seemingly unstoppable force of technological advancement can be guided by ethical considerations."
"Lực lượng tiến bộ công nghệ dường như không thể ngăn cản có thể được định hướng bởi các cân nhắc về đạo đức."
-
"Even what seems like a stoppable force can cause significant damage if left unchecked."
"Ngay cả những gì có vẻ là một lực lượng có thể ngăn cản cũng có thể gây ra thiệt hại đáng kể nếu không được kiểm soát."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống giả định hoặc mang tính triết học để thảo luận về giới hạn của sức mạnh và khả năng chống lại. Nó đối lập với cụm 'unstoppable force'. Sắc thái nghĩa nằm ở sự mâu thuẫn nội tại – điều gì đó vốn dĩ có vẻ không thể ngăn cản nhưng thực tế lại có thể bị ngăn cản.
Collocations (Từ đi kèm)
-
weak weak stoppable force (một lực có thể ngăn chặn yếu ớt)
-
limited limited stoppable force (một lực có thể ngăn chặn có giới hạn)
-
contain contain a stoppable force (kiềm chế một lực có thể ngăn chặn)
-
resist resist a stoppable force (chống lại một lực có thể ngăn chặn)
-
poses A stoppable force poses no real threat. (Một lực có thể ngăn chặn không gây ra mối đe dọa thực sự nào.)
Idioms
-
A stoppable force, not an unstoppable one
Một lực có thể ngăn chặn, chứ không phải là một lực bất khả kháng (Nhấn mạnh rằng điều gì đó có giới hạn và có thể bị kiểm soát, trái ngược với điều không thể kiểm soát.)
"Don't worry, the competitor's new product is a stoppable force, not an unstoppable one."
(Đừng lo, sản phẩm mới của đối thủ là một lực có thể ngăn chặn, chứ không phải là một lực bất khả kháng.)
-
Treating [something] as a stoppable force
Coi [cái gì đó] như một lực có thể ngăn chặn (Tiếp cận một vấn đề hoặc thách thức với niềm tin rằng nó có thể được kiểm soát hoặc vượt qua.)
"By treating the problem as a stoppable force, we found a solution quickly."
(Bằng cách coi vấn đề như một lực có thể ngăn chặn, chúng tôi đã tìm ra giải pháp nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stoppable force
Danh từ ghépMột thực thể hoặc lực lượng mà, mặc dù có vẻ mạnh mẽ hoặc không thể ngăn cản, vẫn có thể bị chặn đứng hoặc khuất phục.
"The seemingly unstoppable force of technological advancement can be guided by ethical considerations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stoppable force".
