(Top Banner Ad)
stoppable force
B2
Danh từ ghép B2 Triết học, Vật lý học (trong ngữ cảnh giả định)

stoppable force

UK: /ˈstɒpəbəl fɔːs/ • US: /ˈstɑːpəbəl fɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

lực lượng có thể ngăn chặn thế lực có thể bị khuất phục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An entity or force that, despite appearing powerful or unstoppable, can be stopped or overcome.

Vietnamese Meaning

Một thực thể hoặc lực lượng mà, mặc dù có vẻ mạnh mẽ hoặc không thể ngăn cản, vẫn có thể bị chặn đứng hoặc khuất phục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The seemingly unstoppable force of technological advancement can be guided by ethical considerations."

    "Lực lượng tiến bộ công nghệ dường như không thể ngăn cản có thể được định hướng bởi các cân nhắc về đạo đức."

  • "Even what seems like a stoppable force can cause significant damage if left unchecked."

    "Ngay cả những gì có vẻ là một lực lượng có thể ngăn cản cũng có thể gây ra thiệt hại đáng kể nếu không được kiểm soát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stop dừng lại, ngăn chặn
Adjective stoppable có thể dừng lại, có thể ngăn chặn
Adjective unstoppable không thể dừng lại, không thể ngăn chặn
Noun force lực, sức mạnh
Verb force buộc, ép, cưỡng chế
Adjective forceful mạnh mẽ, đầy sức thuyết phục

Synonyms

resistible power (sức mạnh có thể chống lại)conquerable strength (sức mạnh có thể chinh phục)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Vật lý học (trong ngữ cảnh giả định)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stuppōn* (root of 'stop')
Old English
stoppian ('to stop')
Latin
fortia ('strong things', root of 'force')
Old French
force ('strength, power')
English
stoppable force (a modern descriptive phrase)

Đối trọng của 'lực bất khả kháng'

Cụm từ 'stoppable force' (lực có thể ngăn chặn) thường được hiểu rõ nhất khi đối lập với 'unstoppable force' (lực không thể ngăn chặn). Đây là một phần của câu đố nổi tiếng 'điều gì xảy ra khi một lực bất khả kháng gặp một vật thể bất động?'. 'Stoppable force' mô tả bất kỳ tác nhân hoặc ảnh hưởng nào có giới hạn, có thể bị kiềm chế hoặc vô hiệu hóa, nhấn mạnh khả năng kiểm soát hoặc chống lại nó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống giả định hoặc mang tính triết học để thảo luận về giới hạn của sức mạnh và khả năng chống lại. Nó đối lập với cụm 'unstoppable force'. Sắc thái nghĩa nằm ở sự mâu thuẫn nội tại – điều gì đó vốn dĩ có vẻ không thể ngăn cản nhưng thực tế lại có thể bị ngăn cản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + 'stoppable force'
  • weak weak stoppable force
    (một lực có thể ngăn chặn yếu ớt)
  • limited limited stoppable force
    (một lực có thể ngăn chặn có giới hạn)
Verb + 'stoppable force'
  • contain contain a stoppable force
    (kiềm chế một lực có thể ngăn chặn)
  • resist resist a stoppable force
    (chống lại một lực có thể ngăn chặn)
'Stoppable force' + Verb
  • poses A stoppable force poses no real threat.
    (Một lực có thể ngăn chặn không gây ra mối đe dọa thực sự nào.)

Idioms

  • A stoppable force, not an unstoppable one

    Một lực có thể ngăn chặn, chứ không phải là một lực bất khả kháng (Nhấn mạnh rằng điều gì đó có giới hạn và có thể bị kiểm soát, trái ngược với điều không thể kiểm soát.)

    "Don't worry, the competitor's new product is a stoppable force, not an unstoppable one."

    (Đừng lo, sản phẩm mới của đối thủ là một lực có thể ngăn chặn, chứ không phải là một lực bất khả kháng.)

  • Treating [something] as a stoppable force

    Coi [cái gì đó] như một lực có thể ngăn chặn (Tiếp cận một vấn đề hoặc thách thức với niềm tin rằng nó có thể được kiểm soát hoặc vượt qua.)

    "By treating the problem as a stoppable force, we found a solution quickly."

    (Bằng cách coi vấn đề như một lực có thể ngăn chặn, chúng tôi đã tìm ra giải pháp nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stoppable force

Danh từ ghép
Lật mặt

Một thực thể hoặc lực lượng mà, mặc dù có vẻ mạnh mẽ hoặc không thể ngăn cản, vẫn có thể bị chặn đứng hoặc khuất phục.

"The seemingly unstoppable force of technological advancement can be guided by ethical considerations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stoppable force".

Đối trọng của Nghịch lý 'Lực bất khả kháng'

Cụm từ 'stoppable force' (lực có thể ngăn chặn) thường được dùng để đối lập với 'unstoppable force' (lực không thể ngăn chặn) trong nghịch lý nổi tiếng 'điều gì xảy ra khi một lực bất khả kháng gặp một vật thể bất động?'. Nó nhấn mạnh rằng không phải mọi sức mạnh hay thách thức đều là tuyệt đối và có giới hạn, có thể bị kiểm soát hoặc vượt qua.

Khả năng kiểm soát và giới hạn

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm về 'stoppable force' thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về khả năng kiểm soát số phận, vượt qua nghịch cảnh và nhận thức về giới hạn. Nó đối lập với ý tưởng về sự bất khả chiến bại và khuyến khích tư duy chiến lược để tìm cách đối phó với các thách thức.