(Top Banner Ad)
unresolved issue
B2
Danh từ (cụm) B2 Chung (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

unresolved issue

UK: /ˌʌnrɪˈzɒlvd ˈɪʃuː/ • US: /ˌʌnrɪˈzɑːlvd ˈɪʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề chưa được giải quyết vấn đề tồn đọng khúc mắc chưa được tháo gỡ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A problem or matter that has not been settled or decided.

Vietnamese Meaning

Một vấn đề hoặc sự việc chưa được giải quyết hoặc quyết định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unresolved issue of funding is delaying the project."

    "Vấn đề kinh phí chưa được giải quyết đang làm chậm trễ dự án."

  • "The report highlights several unresolved issues."

    "Báo cáo nêu bật một vài vấn đề chưa được giải quyết."

  • "Addressing these unresolved issues is crucial for progress."

    "Giải quyết những vấn đề chưa được giải quyết này là rất quan trọng để tiến bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb resolve giải quyết, quyết định
Noun resolution sự giải quyết, nghị quyết
Adjective resolute kiên quyết, cương quyết
Verb issue phát hành, ban hành; đưa ra
Noun issue vấn đề, chủ đề; số báo/tạp chí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resolvere (to loosen, unbind)
Old French
resolver (to dissolve)
English
resolve (to find a solution)
English
un- (prefix for negation) + resolved
Latin
exitus (a going out, outcome)
Old French
issue (a way out, outcome)
English
issue (a point in question, a problem)
English
unresolved issue (compound phrase)

Nguồn gốc 'Unresolved'

Từ 'unresolved' được cấu tạo từ tiền tố phủ định 'un-' (nghĩa là 'không') và động từ 'resolved'. 'Resolve' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'resolvere', nghĩa là 'tháo gỡ, làm lỏng ra'. Ban đầu, nó có nghĩa là 'hòa tan, làm tan chảy', sau đó phát triển nghĩa 'tìm ra giải pháp, quyết định'. Vì vậy, 'unresolved' mang ý nghĩa 'chưa được tháo gỡ, chưa tìm được giải pháp'.

Nguồn gốc 'Issue'

Từ 'issue' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exitus', nghĩa là 'sự đi ra, lối thoát, kết quả'. Qua tiếng Pháp cổ 'issue' với nghĩa tương tự 'lối ra, kết quả', nó du nhập vào tiếng Anh. Trong tiếng Anh hiện đại, 'issue' không chỉ giữ nghĩa 'kết quả, sự phát hành' mà còn được dùng phổ biến để chỉ 'vấn đề cần được thảo luận hoặc giải quyết'.

Usage Note

Cụm từ 'unresolved issue' thường được sử dụng để mô tả một tình huống hoặc một vấn đề tồn tại dai dẳng, gây ảnh hưởng tiêu cực và cần được giải quyết. Nó mang ý nghĩa nhấn mạnh rằng vấn đề đó vẫn còn đó và chưa có giải pháp thỏa đáng. Khác với 'problem', 'unresolved issue' thường có tính chất phức tạp hơn và đòi hỏi nỗ lực lớn hơn để giải quyết.

Prepositions

regarding with of

- regarding: liên quan đến vấn đề chưa được giải quyết. Ví dụ: There are several unresolved issues regarding the contract.
- with: có vấn đề chưa được giải quyết. Ví dụ: He has many unresolved issues with his father.
- of: thuộc về vấn đề chưa được giải quyết. Ví dụ: The report highlighted a number of unresolved issues of concern.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unresolved issue
  • major major unresolved issue
    (vấn đề lớn chưa được giải quyết)
  • underlying underlying unresolved issue
    (vấn đề tiềm ẩn chưa được giải quyết)
  • persistent persistent unresolved issue
    (vấn đề dai dẳng chưa được giải quyết)
  • deep-seated deep-seated unresolved issue
    (vấn đề ăn sâu gốc rễ chưa được giải quyết)
  • lingering lingering unresolved issue
    (vấn đề còn bỏ ngỏ/kéo dài chưa được giải quyết)
Verb + unresolved issue
  • address address an unresolved issue
    (giải quyết một vấn đề chưa được tháo gỡ)
  • tackle tackle an unresolved issue
    (xử lý một vấn đề chưa được giải quyết)
  • leave leave an unresolved issue
    (để lại một vấn đề chưa được giải quyết)
  • settle settle an unresolved issue
    (dàn xếp/giải quyết dứt điểm một vấn đề chưa được giải quyết)
  • have have an unresolved issue
    (có một vấn đề chưa được giải quyết)

Idioms

  • have unresolved issues with someone/something

    có những vấn đề/xung đột chưa được giải quyết với ai đó/về điều gì đó (thường mang tính cá nhân, tình cảm)

    "She still has unresolved issues with her father from her childhood."

    (Cô ấy vẫn còn những vấn đề chưa được giải quyết với cha mình từ thời thơ ấu.)

  • leave an unresolved issue hanging

    để một vấn đề chưa được giải quyết lơ lửng, không có kết luận rõ ràng

    "Don't leave that unresolved issue hanging; we need to decide soon."

    (Đừng để vấn đề chưa được giải quyết đó lơ lửng; chúng ta cần quyết định sớm.)

  • bring an unresolved issue to the table

    đưa một vấn đề chưa được giải quyết ra để thảo luận, bàn bạc

    "It's time to bring that unresolved issue to the table and find a solution."

    (Đã đến lúc đưa vấn đề chưa được giải quyết đó ra bàn bạc và tìm giải pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unresolved issue

Danh từ (cụm)
Lật mặt

Một vấn đề hoặc sự việc chưa được giải quyết hoặc quyết định.

"The unresolved issue of funding is delaying the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unresolved issue".

Sự khép lại (Closure)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'closure' (sự khép lại, kết thúc) rất quan trọng, đặc biệt trong các mối quan hệ, sau mất mát hoặc xung đột. Người ta thường tìm kiếm 'closure' để giải quyết những 'unresolved issues' (vấn đề chưa được giải quyết) trong tâm lý, cho phép họ tiến lên phía trước mà không bị gánh nặng quá khứ đè nặng. Việc không có 'closure' có thể gây ra cảm giác lo âu, oán giận hoặc buồn bã kéo dài.

Liệu pháp tâm lý

Trong tâm lý học và trị liệu, việc giải quyết 'unresolved issues' là một mục tiêu cốt lõi. Nhiều vấn đề về sức khỏe tâm thần, các mẫu hành vi không lành mạnh hoặc xung đột trong mối quan hệ cá nhân thường được cho là bắt nguồn từ những vấn đề chưa được giải quyết từ quá khứ, đặc biệt là thời thơ ấu. Liệu pháp giúp cá nhân khám phá, đối mặt và xử lý những vấn đề này để đạt được sự chữa lành và phát triển.