unresolved issue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A problem or matter that has not been settled or decided.
Vietnamese Meaning
Một vấn đề hoặc sự việc chưa được giải quyết hoặc quyết định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unresolved issue of funding is delaying the project."
"Vấn đề kinh phí chưa được giải quyết đang làm chậm trễ dự án."
-
"The report highlights several unresolved issues."
"Báo cáo nêu bật một vài vấn đề chưa được giải quyết."
-
"Addressing these unresolved issues is crucial for progress."
"Giải quyết những vấn đề chưa được giải quyết này là rất quan trọng để tiến bộ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | resolve | giải quyết, quyết định |
| Noun | resolution | sự giải quyết, nghị quyết |
| Adjective | resolute | kiên quyết, cương quyết |
| Verb | issue | phát hành, ban hành; đưa ra |
| Noun | issue | vấn đề, chủ đề; số báo/tạp chí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'unresolved issue' thường được sử dụng để mô tả một tình huống hoặc một vấn đề tồn tại dai dẳng, gây ảnh hưởng tiêu cực và cần được giải quyết. Nó mang ý nghĩa nhấn mạnh rằng vấn đề đó vẫn còn đó và chưa có giải pháp thỏa đáng. Khác với 'problem', 'unresolved issue' thường có tính chất phức tạp hơn và đòi hỏi nỗ lực lớn hơn để giải quyết.
Prepositions
- regarding: liên quan đến vấn đề chưa được giải quyết. Ví dụ: There are several unresolved issues regarding the contract.
- with: có vấn đề chưa được giải quyết. Ví dụ: He has many unresolved issues with his father.
- of: thuộc về vấn đề chưa được giải quyết. Ví dụ: The report highlighted a number of unresolved issues of concern.
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major unresolved issue (vấn đề lớn chưa được giải quyết)
-
underlying underlying unresolved issue (vấn đề tiềm ẩn chưa được giải quyết)
-
persistent persistent unresolved issue (vấn đề dai dẳng chưa được giải quyết)
-
deep-seated deep-seated unresolved issue (vấn đề ăn sâu gốc rễ chưa được giải quyết)
-
lingering lingering unresolved issue (vấn đề còn bỏ ngỏ/kéo dài chưa được giải quyết)
-
address address an unresolved issue (giải quyết một vấn đề chưa được tháo gỡ)
-
tackle tackle an unresolved issue (xử lý một vấn đề chưa được giải quyết)
-
leave leave an unresolved issue (để lại một vấn đề chưa được giải quyết)
-
settle settle an unresolved issue (dàn xếp/giải quyết dứt điểm một vấn đề chưa được giải quyết)
-
have have an unresolved issue (có một vấn đề chưa được giải quyết)
Idioms
-
have unresolved issues with someone/something
có những vấn đề/xung đột chưa được giải quyết với ai đó/về điều gì đó (thường mang tính cá nhân, tình cảm)
"She still has unresolved issues with her father from her childhood."
(Cô ấy vẫn còn những vấn đề chưa được giải quyết với cha mình từ thời thơ ấu.)
-
leave an unresolved issue hanging
để một vấn đề chưa được giải quyết lơ lửng, không có kết luận rõ ràng
"Don't leave that unresolved issue hanging; we need to decide soon."
(Đừng để vấn đề chưa được giải quyết đó lơ lửng; chúng ta cần quyết định sớm.)
-
bring an unresolved issue to the table
đưa một vấn đề chưa được giải quyết ra để thảo luận, bàn bạc
"It's time to bring that unresolved issue to the table and find a solution."
(Đã đến lúc đưa vấn đề chưa được giải quyết đó ra bàn bạc và tìm giải pháp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unresolved issue
Danh từ (cụm)Một vấn đề hoặc sự việc chưa được giải quyết hoặc quyết định.
"The unresolved issue of funding is delaying the project."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unresolved issue".
