resonate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To produce, increase, or fill with sound; to vibrate or sound in a particular way.
Vietnamese Meaning
Tạo ra, khuếch đại hoặc lấp đầy bằng âm thanh; rung hoặc phát ra âm thanh theo một cách cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The speech resonated with the audience, who felt deeply moved by its message."
"Bài phát biểu đã gây được tiếng vang lớn với khán giả, những người cảm thấy vô cùng xúc động bởi thông điệp của nó."
-
"The themes of loss and redemption resonate throughout the novel."
"Các chủ đề về mất mát và sự cứu chuộc vang vọng trong suốt cuốn tiểu thuyết."
-
"Her performance resonated with audiences of all ages."
"Màn trình diễn của cô ấy đã gây được tiếng vang với khán giả ở mọi lứa tuổi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen của 'resonate' liên quan đến âm thanh. Ví dụ, một nhạc cụ có thể 'resonate'. Tuy nhiên, nó thường được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ sự đồng cảm hoặc sự cộng hưởng cảm xúc. Nó ngụ ý rằng điều gì đó có ý nghĩa cá nhân sâu sắc hoặc liên quan đến ai đó.
Prepositions
'Resonate with' thường được dùng để chỉ sự đồng cảm hoặc sự cộng hưởng cảm xúc. Ví dụ: 'Her story resonated with me because I had a similar experience.'
'Resonate in' thường ít phổ biến hơn và có thể được sử dụng để chỉ nơi âm thanh hoặc ý tưởng lan tỏa. Ví dụ: 'The message resonated in the hearts of the audience.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply resonate (cộng hưởng sâu sắc, để lại ấn tượng sâu sắc)
-
strongly strongly resonate (cộng hưởng mạnh mẽ, có tác động mạnh)
-
emotionally emotionally resonate (gây xúc động, chạm đến cảm xúc)
-
widely widely resonate (lan tỏa rộng rãi, được nhiều người đón nhận)
-
resonate with resonate with someone/something (cộng hưởng với ai đó/điều gì đó (gây cảm giác đồng điệu, được thấu hiểu))
-
resonate through resonate through the halls (vang vọng khắp các hành lang)
-
resonate across resonate across generations (vang vọng qua nhiều thế hệ)
Idioms
-
resonate with a message/idea
thông điệp/ý tưởng đó gây được tiếng vang, được đón nhận và đồng cảm
"Her speech resonated with the younger generation."
(Bài phát biểu của cô ấy đã gây được tiếng vang với thế hệ trẻ.)
-
resonate on a personal level
chạm đến cá nhân, có ý nghĩa sâu sắc với mỗi người
"The story resonated with me on a personal level."
(Câu chuyện đó đã chạm đến tôi ở cấp độ cá nhân (khiến tôi rất đồng cảm).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
resonate
Động từTạo ra, khuếch đại hoặc lấp đầy bằng âm thanh; rung hoặc phát ra âm thanh theo một cách cụ thể.
"The speech resonated with the audience, who felt deeply moved by its message."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the speaker's message resonated with the audience was evident from their enthusiastic applause. |
Việc thông điệp của diễn giả gây được tiếng vang với khán giả đã được thể hiện rõ qua những tràng pháo tay nhiệt tình của họ. |
| Phủ định | Whether his arguments resonated with the jury was not immediately clear. |
Liệu những lập luận của anh ấy có gây được tiếng vang với bồi thẩm đoàn hay không thì chưa rõ ràng ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Why the author's words resonated so deeply with her remains a mystery to this day. |
Tại sao lời của tác giả lại gây được tiếng vang sâu sắc đến vậy với cô ấy vẫn còn là một bí ẩn cho đến ngày nay. |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To resonate with the audience, the speaker shared personal stories. |
Để gây được tiếng vang với khán giả, diễn giả đã chia sẻ những câu chuyện cá nhân. |
| Phủ định | Not to resonate with their values, he decided to leave the company. |
Để không cộng hưởng với các giá trị của họ, anh ấy quyết định rời công ty. |
| Nghi vấn | Why do you want your message to resonate with them? |
Tại sao bạn muốn thông điệp của mình gây được tiếng vang với họ? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the speaker had used more personal anecdotes, his message would resonate more with the audience now. |
Nếu diễn giả đã sử dụng nhiều giai thoại cá nhân hơn, thông điệp của ông ấy sẽ gây được tiếng vang hơn với khán giả bây giờ. |
| Phủ định | If the company hadn't ignored customer feedback, their current marketing campaign might have resonated better with their target demographic. |
Nếu công ty không bỏ qua phản hồi của khách hàng, chiến dịch tiếp thị hiện tại của họ có lẽ đã gây được tiếng vang tốt hơn với nhóm nhân khẩu học mục tiêu của họ. |
| Nghi vấn | If you had studied harder, would the professor's lecture resonate with you better today? |
Nếu bạn học hành chăm chỉ hơn, bài giảng của giáo sư có gây được tiếng vang với bạn hơn hôm nay không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her ideas resonate with the team. |
Những ý tưởng của cô ấy gây được tiếng vang với cả đội. |
| Phủ định | That song doesn't resonate with me. |
Bài hát đó không gây được tiếng vang với tôi. |
| Nghi vấn | Does his voice resonate well in the hall? |
Giọng của anh ấy có vang tốt trong hội trường không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old tales used to resonate deeply with him when he was a child. |
Những câu chuyện cổ thường cộng hưởng sâu sắc với anh ấy khi anh ấy còn nhỏ. |
| Phủ định | She didn't use to resonate with the political views of her family. |
Cô ấy đã từng không đồng tình với quan điểm chính trị của gia đình mình. |
| Nghi vấn | Did her voice use to resonate throughout the entire hall? |
Có phải giọng của cô ấy từng vang vọng khắp cả hội trường không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my speech resonated more deeply with the audience. |
Tôi ước bài phát biểu của mình gây được tiếng vang sâu sắc hơn với khán giả. |
| Phủ định | If only the speaker's words didn't resonate so poorly with the crowd; they might have been more receptive. |
Giá mà lời nói của diễn giả không gây được tiếng vang kém như vậy với đám đông; họ có lẽ đã dễ tiếp thu hơn. |
| Nghi vấn | Do you wish your actions resonated more positively with your family? |
Bạn có ước những hành động của mình gây được tiếng vang tích cực hơn với gia đình bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resonate".
