(Top Banner Ad)
strike a chord
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Giao tiếp, Cảm xúc, Văn học

strike a chord

UK: /straɪk ə kɔːd/ • US: /straɪk ə kɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

chạm đến trái tim gây xúc động khơi gợi cảm xúc tạo sự đồng cảm vang vọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause someone to remember something or feel an emotion; to resonate with someone.

Vietnamese Meaning

Gợi cho ai đó nhớ lại điều gì đó hoặc cảm thấy một cảm xúc nào đó; gây được sự đồng cảm, cộng hưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The story of her childhood struck a chord with many readers."

    "Câu chuyện về tuổi thơ của cô ấy đã chạm đến trái tim của nhiều độc giả."

  • "The singer's heartfelt lyrics struck a chord with the audience."

    "Lời bài hát chân thành của ca sĩ đã chạm đến trái tim khán giả."

  • "Her words struck a chord in my heart, reminding me of my own struggles."

    "Lời nói của cô ấy đã chạm đến trái tim tôi, gợi nhớ cho tôi về những khó khăn của chính mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb resonate Cộng hưởng, gây tiếng vang
Noun resonance Sự cộng hưởng, tiếng vang
Adjective evocative Gợi lên, khơi gợi
Verb evoke Gợi lên, khơi dậy
Adjective stirring Gây xúc động mạnh, khuấy động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Cảm xúc, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*strīkaną
Old English
strican
Middle English
striken
Greek
khordē
Latin
chorda
Old French
corde
Middle English
cord
Modern English
strike a chord

Nguồn gốc âm nhạc và cảm xúc

Cụm từ 'strike a chord' có nguồn gốc từ âm nhạc. 'Chord' (hợp âm) là sự kết hợp của các nốt nhạc được chơi cùng lúc. Khi bạn 'strike' (đánh, gảy) một dây đàn để tạo ra âm thanh, nó có thể gợi lên cảm xúc. Theo nghĩa bóng, 'strike a chord' có nghĩa là chạm đến cảm xúc, ký ức hoặc suy nghĩ của ai đó một cách sâu sắc, giống như một bản nhạc hay gây xúc động.

Usage Note

Thành ngữ này thường được dùng để diễn tả một điều gì đó (một câu chuyện, một bài hát, một hình ảnh,...) khơi gợi lại những kỷ niệm, cảm xúc sâu sắc hoặc tạo ra sự đồng cảm ở người nghe, người xem. Nó không chỉ đơn thuần là 'làm ai đó thích' mà còn mang ý nghĩa 'chạm đến trái tim' của họ. 'Strike a chord' nhấn mạnh vào tác động cảm xúc và trí tuệ mạnh mẽ mà một điều gì đó có thể tạo ra.

Prepositions

with in

'With' thường được sử dụng để chỉ người hoặc đối tượng mà thành ngữ này tác động đến (ví dụ: 'It struck a chord with me'). 'In' có thể dùng để chỉ khía cạnh cụ thể của trải nghiệm hoặc ký ức được gợi lại (ví dụ: 'It struck a chord in his memory').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + strike a chord
  • deeply Her story deeply struck a chord with me.
    (Câu chuyện của cô ấy đã chạm sâu sắc đến trái tim tôi.)
  • strongly The movie's message strongly struck a chord with the audience.
    (Thông điệp của bộ phim đã gây ấn tượng mạnh với khán giả.)
  • personally His speech personally struck a chord with many immigrants.
    (Bài phát biểu của ông ấy đã chạm đến cá nhân nhiều người nhập cư.)
strike a chord + Prepositional Phrase
  • with The old song struck a chord with everyone in the room.
    (Bài hát cũ đã chạm đến cảm xúc của mọi người trong phòng.)
  • among The new policy proposal struck a chord among young voters.
    (Đề xuất chính sách mới đã gây được sự đồng cảm trong giới trẻ cử tri.)

Idioms

  • strike a chord

    Gợi lên cảm xúc, ký ức hoặc sự đồng cảm mạnh mẽ ở ai đó.

    "The documentary about climate change struck a chord with many viewers."

    (Bộ phim tài liệu về biến đổi khí hậu đã gợi lên sự đồng cảm mạnh mẽ trong nhiều người xem.)

  • strike the right chord

    Làm điều đúng đắn hoặc nói lời phù hợp để tạo ra phản ứng tích cực, sự đồng tình.

    "Her apology struck the right chord with her offended friend."

    (Lời xin lỗi của cô ấy đã chạm đúng vào lòng người bạn đang giận dỗi.)

  • strike a dissonant/jarring chord

    Gây ra cảm giác khó chịu, bất hòa, hoặc không đồng tình.

    "His harsh comments struck a dissonant chord with the peaceful atmosphere."

    (Những bình luận gay gắt của anh ấy đã tạo ra sự khó chịu, bất hòa trong bầu không khí yên bình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strike a chord

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Gợi cho ai đó nhớ lại điều gì đó hoặc cảm thấy một cảm xúc nào đó; gây được sự đồng cảm, cộng hưởng.

"The story of her childhood struck a chord with many readers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Striking a chord with the audience is essential for a successful speech.
Việc tạo được sự đồng cảm với khán giả là điều cần thiết cho một bài phát biểu thành công.
Phủ định
Not striking a chord with voters can lead to losing the election.
Việc không tạo được sự đồng cảm với cử tri có thể dẫn đến việc thua cuộc bầu cử.
Nghi vấn
Is striking a chord with younger generations the key to the company's future?
Liệu việc tạo được sự đồng cảm với thế hệ trẻ có phải là chìa khóa cho tương lai của công ty?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician is going to strike a chord with young voters by talking about climate change.
Chính trị gia sẽ gây được tiếng vang với cử tri trẻ tuổi bằng cách nói về biến đổi khí hậu.
Phủ định
The company isn't going to strike a chord with consumers if they continue to ignore their complaints.
Công ty sẽ không gây được tiếng vang với người tiêu dùng nếu họ tiếp tục bỏ qua những lời phàn nàn của họ.
Nghi vấn
Is the new policy going to strike a chord with the employees?
Liệu chính sách mới có gây được tiếng vang với nhân viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strike a chord".

Sức mạnh của âm nhạc và nghệ thuật

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, âm nhạc và nghệ thuật thường được xem là ngôn ngữ chung, có khả năng 'strike a chord' – chạm đến những cảm xúc và ký ức sâu kín nhất của con người, vượt qua rào cản ngôn ngữ và văn hóa.

Sự đồng cảm và kết nối

Khái niệm 'strike a chord' còn phản ánh mong muốn chung của con người về sự đồng cảm và kết nối. Khi một câu chuyện, một ý tưởng hoặc một trải nghiệm 'chạm đến chúng ta', đó là lúc chúng ta cảm thấy được thấu hiểu, không đơn độc và có một mối liên hệ sâu sắc với người khác hoặc với thế giới.