strike a chord
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To cause someone to remember something or feel an emotion; to resonate with someone.
Vietnamese Meaning
Gợi cho ai đó nhớ lại điều gì đó hoặc cảm thấy một cảm xúc nào đó; gây được sự đồng cảm, cộng hưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The story of her childhood struck a chord with many readers."
"Câu chuyện về tuổi thơ của cô ấy đã chạm đến trái tim của nhiều độc giả."
-
"The singer's heartfelt lyrics struck a chord with the audience."
"Lời bài hát chân thành của ca sĩ đã chạm đến trái tim khán giả."
-
"Her words struck a chord in my heart, reminding me of my own struggles."
"Lời nói của cô ấy đã chạm đến trái tim tôi, gợi nhớ cho tôi về những khó khăn của chính mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được dùng để diễn tả một điều gì đó (một câu chuyện, một bài hát, một hình ảnh,...) khơi gợi lại những kỷ niệm, cảm xúc sâu sắc hoặc tạo ra sự đồng cảm ở người nghe, người xem. Nó không chỉ đơn thuần là 'làm ai đó thích' mà còn mang ý nghĩa 'chạm đến trái tim' của họ. 'Strike a chord' nhấn mạnh vào tác động cảm xúc và trí tuệ mạnh mẽ mà một điều gì đó có thể tạo ra.
Prepositions
'With' thường được sử dụng để chỉ người hoặc đối tượng mà thành ngữ này tác động đến (ví dụ: 'It struck a chord with me'). 'In' có thể dùng để chỉ khía cạnh cụ thể của trải nghiệm hoặc ký ức được gợi lại (ví dụ: 'It struck a chord in his memory').
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply Her story deeply struck a chord with me. (Câu chuyện của cô ấy đã chạm sâu sắc đến trái tim tôi.)
-
strongly The movie's message strongly struck a chord with the audience. (Thông điệp của bộ phim đã gây ấn tượng mạnh với khán giả.)
-
personally His speech personally struck a chord with many immigrants. (Bài phát biểu của ông ấy đã chạm đến cá nhân nhiều người nhập cư.)
-
with The old song struck a chord with everyone in the room. (Bài hát cũ đã chạm đến cảm xúc của mọi người trong phòng.)
-
among The new policy proposal struck a chord among young voters. (Đề xuất chính sách mới đã gây được sự đồng cảm trong giới trẻ cử tri.)
Idioms
-
strike a chord
Gợi lên cảm xúc, ký ức hoặc sự đồng cảm mạnh mẽ ở ai đó.
"The documentary about climate change struck a chord with many viewers."
(Bộ phim tài liệu về biến đổi khí hậu đã gợi lên sự đồng cảm mạnh mẽ trong nhiều người xem.)
-
strike the right chord
Làm điều đúng đắn hoặc nói lời phù hợp để tạo ra phản ứng tích cực, sự đồng tình.
"Her apology struck the right chord with her offended friend."
(Lời xin lỗi của cô ấy đã chạm đúng vào lòng người bạn đang giận dỗi.)
-
strike a dissonant/jarring chord
Gây ra cảm giác khó chịu, bất hòa, hoặc không đồng tình.
"His harsh comments struck a dissonant chord with the peaceful atmosphere."
(Những bình luận gay gắt của anh ấy đã tạo ra sự khó chịu, bất hòa trong bầu không khí yên bình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strike a chord
Thành ngữ (Idiom)Gợi cho ai đó nhớ lại điều gì đó hoặc cảm thấy một cảm xúc nào đó; gây được sự đồng cảm, cộng hưởng.
"The story of her childhood struck a chord with many readers."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Striking a chord with the audience is essential for a successful speech. |
Việc tạo được sự đồng cảm với khán giả là điều cần thiết cho một bài phát biểu thành công. |
| Phủ định | Not striking a chord with voters can lead to losing the election. |
Việc không tạo được sự đồng cảm với cử tri có thể dẫn đến việc thua cuộc bầu cử. |
| Nghi vấn | Is striking a chord with younger generations the key to the company's future? |
Liệu việc tạo được sự đồng cảm với thế hệ trẻ có phải là chìa khóa cho tương lai của công ty? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The politician is going to strike a chord with young voters by talking about climate change. |
Chính trị gia sẽ gây được tiếng vang với cử tri trẻ tuổi bằng cách nói về biến đổi khí hậu. |
| Phủ định | The company isn't going to strike a chord with consumers if they continue to ignore their complaints. |
Công ty sẽ không gây được tiếng vang với người tiêu dùng nếu họ tiếp tục bỏ qua những lời phàn nàn của họ. |
| Nghi vấn | Is the new policy going to strike a chord with the employees? |
Liệu chính sách mới có gây được tiếng vang với nhân viên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strike a chord".
