(Top Banner Ad)
respecting privacy
B2
Verb Phrase B2 Pháp luật, Công nghệ thông tin, Đạo đức

respecting privacy

UK: /rɪˈspektɪŋ ˈprɪvəsi/ • US: /rɪˈspektɪŋ ˈpraɪvəsi/

Nghĩa tiếng Việt

tôn trọng quyền riêng tư đảm bảo tính riêng tư coi trọng quyền riêng tư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing consideration for and avoiding intrusion into someone's personal life or confidential information.

Vietnamese Meaning

Thể hiện sự tôn trọng và tránh xâm phạm đời tư cá nhân hoặc thông tin bí mật của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is committed to respecting privacy when handling user data."

    "Công ty cam kết tôn trọng quyền riêng tư khi xử lý dữ liệu người dùng."

  • "Respecting privacy is crucial in journalism."

    "Tôn trọng quyền riêng tư là điều tối quan trọng trong ngành báo chí."

  • "The new law focuses on respecting privacy in online interactions."

    "Luật mới tập trung vào việc tôn trọng quyền riêng tư trong các tương tác trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb respect Tôn trọng, kính trọng
Noun respect Sự tôn trọng, sự kính trọng
Adjective respectful Tôn trọng, lễ phép
Adverb respectfully Một cách tôn trọng, lễ phép
Adjective respectable Đáng kính, đứng đắn
Noun privacy Sự riêng tư, quyền riêng tư
Adjective private Riêng tư, cá nhân
Adverb privately Một cách riêng tư, kín đáo

Synonyms

honoring confidentiality (tôn trọng tính bảo mật)protecting personal information (bảo vệ thông tin cá nhân)

Antonyms

violating privacy (xâm phạm quyền riêng tư)disregarding confidentiality (coi thường tính bảo mật)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Công nghệ thông tin, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respectus
Old French
respect
Middle English
respect
Modern English
respect

Nguồn gốc của 'Respect'

Từ 'respect' (tôn trọng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'respectus', mang ý nghĩa 'nhìn lại', 'quan tâm đến' hoặc 'chiêm ngưỡng'. Từ đó, nó phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'respect' và đi vào tiếng Anh, mang ý nghĩa 'kính trọng' hay 'ngưỡng mộ' như ngày nay.

Nguồn gốc của 'Privacy'

Từ 'privacy' (quyền riêng tư) bắt nguồn từ tiếng Latin 'privatus', nghĩa là 'riêng tư', 'cá nhân', 'không thuộc về công chúng'. Qua tiếng Pháp cổ ('privauté') và tiếng Anh trung đại ('privacie'), nó đã trở thành danh từ 'privacy' trong tiếng Anh hiện đại, chỉ tình trạng được sống một mình, không bị quấy rầy hay bị người khác xâm phạm thông tin cá nhân.

Cụm từ hiện đại

Cụm từ 'respecting privacy' là một cấu trúc ngữ pháp hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ động từ 'respect' (ở dạng tiếp diễn -ing, có thể đóng vai trò như một tính từ hoặc phần của cụm giới từ) và danh từ 'privacy'. Nó diễn tả hành động hoặc nguyên tắc thể hiện sự tôn trọng đối với không gian, thông tin cá nhân của người khác.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh hành động chủ động tôn trọng quyền riêng tư của người khác. Nó thường liên quan đến việc tuân thủ các quy tắc, chính sách hoặc chuẩn mực đạo đức liên quan đến bảo mật thông tin.

Prepositions

for of

"Respecting privacy for" nhấn mạnh lý do của việc tôn trọng. Ví dụ: Respecting privacy for ethical reasons (Tôn trọng quyền riêng tư vì lý do đạo đức). "Respecting privacy of" nhấn mạnh đối tượng của việc tôn trọng. Ví dụ: Respecting privacy of customers (Tôn trọng quyền riêng tư của khách hàng).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ miêu tả hành động
  • strictly strictly respecting privacy
    (nghiêm ngặt tôn trọng quyền riêng tư)
  • fully fully respecting privacy
    (hoàn toàn tôn trọng quyền riêng tư)
  • always always respecting privacy
    (luôn luôn tôn trọng quyền riêng tư)
Cụm động từ/Tính từ liên quan
  • committed to committed to respecting privacy
    (cam kết tôn trọng quyền riêng tư)
  • focused on focused on respecting privacy
    (tập trung vào việc tôn trọng quyền riêng tư)
  • prioritize prioritize respecting privacy
    (ưu tiên việc tôn trọng quyền riêng tư)
Ngữ cảnh chính sách/pháp luật
  • policy a policy respecting privacy
    (một chính sách tôn trọng quyền riêng tư)
  • laws laws respecting privacy
    (các luật liên quan đến việc tôn trọng quyền riêng tư)
  • guidelines guidelines respecting privacy
    (các hướng dẫn tôn trọng quyền riêng tư)

Idioms

  • the principle of respecting privacy

    nguyên tắc tôn trọng quyền riêng tư

    "The company operates under the principle of respecting privacy."

    (Công ty hoạt động dựa trên nguyên tắc tôn trọng quyền riêng tư.)

  • balancing security with respecting privacy

    cân bằng an ninh với việc tôn trọng quyền riêng tư

    "Governments often face the challenge of balancing security with respecting privacy."

    (Các chính phủ thường đối mặt với thách thức cân bằng an ninh với việc tôn trọng quyền riêng tư.)

  • a culture of respecting privacy

    văn hóa tôn trọng quyền riêng tư

    "We aim to foster a culture of respecting privacy among our employees."

    (Chúng tôi đặt mục tiêu xây dựng một văn hóa tôn trọng quyền riêng tư trong số các nhân viên của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

respecting privacy

Verb Phrase
Lật mặt

Thể hiện sự tôn trọng và tránh xâm phạm đời tư cá nhân hoặc thông tin bí mật của ai đó.

"The company is committed to respecting privacy when handling user data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company respectfully handles personal data to ensure privacy.
Công ty xử lý dữ liệu cá nhân một cách tôn trọng để đảm bảo quyền riêng tư.
Phủ định
The government does not always act privately when dealing with citizen information.
Chính phủ không phải lúc nào cũng hành động một cách kín đáo khi xử lý thông tin của công dân.
Nghi vấn
Do they frequently respect the privacy of their clients?
Họ có thường xuyên tôn trọng quyền riêng tư của khách hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "respecting privacy".

Quyền riêng tư dữ liệu (Data Privacy Rights)

Tại nhiều quốc gia phương Tây và trên thế giới, quyền riêng tư dữ liệu được bảo vệ nghiêm ngặt bởi các luật như GDPR (Quy định chung về bảo vệ dữ liệu ở Châu Âu) hay CCPA (Đạo luật bảo vệ quyền riêng tư của người tiêu dùng California, Mỹ). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc các tổ chức phải tôn trọng và bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng, không được thu thập hoặc sử dụng khi chưa có sự đồng ý rõ ràng.

Không gian cá nhân và ranh giới

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước như Mỹ, Canada, việc tôn trọng không gian cá nhân (personal space) và ranh giới (boundaries) là rất quan trọng. Điều này bao gồm việc không hỏi những câu quá riêng tư, không chạm vào người khác khi chưa được phép, và tôn trọng sự yên tĩnh, kín đáo của người khác. Quan niệm 'nhà tôi là lâu đài của tôi' (my home is my castle) thể hiện rõ sự coi trọng quyền riêng tư về không gian sống.