(Top Banner Ad)
respiratory disease
B2
Danh từ B2 Y học

respiratory disease

UK: /rɪˈspɪrəˌtɔːri dɪˈziːz/ • US: /ˈrespərəˌtɔːri dɪˈziːz/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh đường hô hấp bệnh hô hấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disease affecting the respiratory system.

Vietnamese Meaning

Một bệnh ảnh hưởng đến hệ hô hấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Asthma is a common respiratory disease, especially among children."

    "Hen suyễn là một bệnh hô hấp phổ biến, đặc biệt là ở trẻ em."

  • "Smoking is a major risk factor for developing respiratory diseases."

    "Hút thuốc là một yếu tố nguy cơ lớn để phát triển các bệnh hô hấp."

  • "Air pollution can exacerbate existing respiratory diseases."

    "Ô nhiễm không khí có thể làm trầm trọng thêm các bệnh hô hấp hiện có."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb respire hô hấp, hít thở
Noun respiration sự hô hấp, hơi thở
Noun respirator máy thở, mặt nạ phòng độc
Adjective diseased bị bệnh, mắc bệnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respirare
Old French
respiratoire
English
respiratory
Old French
desaise (des- + aise)
Middle English
disese
English
disease

Nguồn gốc của 'respiratory disease'

Từ 'respiratory' bắt nguồn từ tiếng Latin 'respirare', có nghĩa là 'thở lại' hoặc 'hít thở', liên quan đến hành động hô hấp. Trong khi đó, 'disease' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'desaise', được ghép từ tiền tố phủ định 'des-' và 'aise' có nghĩa là 'dễ chịu' hoặc 'thoải mái'. Vậy 'disease' ban đầu có nghĩa là 'thiếu sự thoải mái' hoặc 'khó chịu'. Khi ghép lại, 'respiratory disease' mô tả một tình trạng bệnh lý gây khó chịu, ảnh hưởng đến hệ hô hấp của cơ thể.

Usage Note

Cụm từ 'respiratory disease' dùng để chỉ chung các bệnh có liên quan đến đường hô hấp, bao gồm phổi, khí quản, phế quản, và các cơ quan khác tham gia vào quá trình hô hấp. Nó khác với 'respiratory infection' là thuật ngữ chỉ các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp do virus hoặc vi khuẩn. 'Respiratory disorder' là một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm cả bệnh tật và các vấn đề khác ảnh hưởng đến chức năng hô hấp.

Prepositions

from in

Ví dụ: Suffering *from* a respiratory disease; A common respiratory disease *in* children.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + respiratory disease
  • acute acute respiratory disease
    (bệnh hô hấp cấp tính)
  • chronic chronic respiratory disease
    (bệnh hô hấp mãn tính)
  • severe severe respiratory disease
    (bệnh hô hấp nghiêm trọng)
  • infectious infectious respiratory disease
    (bệnh hô hấp truyền nhiễm)
Verb + respiratory disease
  • contract contract a respiratory disease
    (mắc bệnh hô hấp)
  • prevent prevent respiratory diseases
    (phòng ngừa các bệnh hô hấp)
  • treat treat respiratory diseases
    (điều trị các bệnh hô hấp)
  • suffer from suffer from a respiratory disease
    (bị bệnh hô hấp, chịu đựng bệnh hô hấp)
Noun + of respiratory disease
  • symptoms symptoms of respiratory disease
    (triệu chứng của bệnh hô hấp)
  • risk risk of respiratory disease
    (nguy cơ mắc bệnh hô hấp)
  • management management of respiratory disease
    (quản lý/điều trị bệnh hô hấp)

Idioms

  • contract a respiratory disease

    Mắc một bệnh hô hấp

    "Many people contracted a respiratory disease during the winter months."

    (Nhiều người mắc bệnh hô hấp trong những tháng mùa đông.)

  • prevent the spread of respiratory diseases

    Ngăn chặn sự lây lan của các bệnh hô hấp

    "Washing hands frequently helps prevent the spread of respiratory diseases."

    (Rửa tay thường xuyên giúp ngăn chặn sự lây lan của các bệnh hô hấp.)

  • global burden of respiratory diseases

    Gánh nặng toàn cầu của các bệnh hô hấp

    "The global burden of respiratory diseases poses a significant challenge to public health systems."

    (Gánh nặng toàn cầu của các bệnh hô hấp đặt ra một thách thức đáng kể cho các hệ thống y tế công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

respiratory disease

Danh từ
Lật mặt

Một bệnh ảnh hưởng đến hệ hô hấp.

"Asthma is a common respiratory disease, especially among children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding respiratory disease is crucial for maintaining good health.
Phòng tránh bệnh hô hấp là rất quan trọng để duy trì sức khỏe tốt.
Phủ định
Not understanding the risks of respiratory disease can lead to serious health problems.
Việc không hiểu rõ các nguy cơ của bệnh hô hấp có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Nghi vấn
Is managing respiratory disease a priority for the healthcare system?
Việc quản lý bệnh hô hấp có phải là ưu tiên của hệ thống chăm sóc sức khỏe không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor believes that new treatments will cure his respiratory disease.
Bác sĩ tin rằng các phương pháp điều trị mới sẽ chữa khỏi bệnh đường hô hấp của anh ấy.
Phủ định
She is not going to develop a respiratory disease if she quits smoking.
Cô ấy sẽ không mắc bệnh đường hô hấp nếu cô ấy bỏ thuốc lá.
Nghi vấn
Will the new air quality regulations prevent the spread of respiratory disease?
Liệu các quy định mới về chất lượng không khí có ngăn chặn được sự lây lan của bệnh đường hô hấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "respiratory disease".

Tác động của ô nhiễm không khí

Tại nhiều khu vực trên thế giới, đặc biệt là các thành phố lớn và khu công nghiệp, ô nhiễm không khí là một yếu tố chính góp phần vào sự gia tăng các bệnh hô hấp. Bụi mịn, khói thải công nghiệp và giao thông có thể gây ra hoặc làm trầm trọng thêm các tình trạng như hen suyễn, viêm phế quản và bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD).

Ý nghĩa y tế công cộng toàn cầu

Các bệnh hô hấp như cúm, lao và gần đây là COVID-19, có thể gây ra đại dịch và có tác động sâu rộng đến y tế công cộng và kinh tế toàn cầu. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và các cơ quan y tế quốc gia thường xuyên đưa ra các khuyến nghị và chiến dịch để phòng ngừa, kiểm soát và điều trị các bệnh này, nhấn mạnh tầm quan trọng của tiêm chủng, vệ sinh cá nhân và các biện pháp giãn cách xã hội trong các đợt bùng phát dịch bệnh.