(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ respiratory disease
B2

respiratory disease

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bệnh đường hô hấp bệnh hô hấp
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Respiratory disease'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một bệnh ảnh hưởng đến hệ hô hấp.

Definition (English Meaning)

A disease affecting the respiratory system.

Ví dụ Thực tế với 'Respiratory disease'

  • "Asthma is a common respiratory disease, especially among children."

    "Hen suyễn là một bệnh hô hấp phổ biến, đặc biệt là ở trẻ em."

  • "Smoking is a major risk factor for developing respiratory diseases."

    "Hút thuốc là một yếu tố nguy cơ lớn để phát triển các bệnh hô hấp."

  • "Air pollution can exacerbate existing respiratory diseases."

    "Ô nhiễm không khí có thể làm trầm trọng thêm các bệnh hô hấp hiện có."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Respiratory disease'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Respiratory disease'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'respiratory disease' dùng để chỉ chung các bệnh có liên quan đến đường hô hấp, bao gồm phổi, khí quản, phế quản, và các cơ quan khác tham gia vào quá trình hô hấp. Nó khác với 'respiratory infection' là thuật ngữ chỉ các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp do virus hoặc vi khuẩn. 'Respiratory disorder' là một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm cả bệnh tật và các vấn đề khác ảnh hưởng đến chức năng hô hấp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

from in

Ví dụ: Suffering *from* a respiratory disease; A common respiratory disease *in* children.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Respiratory disease'

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor believes that new treatments will cure his respiratory disease.
Bác sĩ tin rằng các phương pháp điều trị mới sẽ chữa khỏi bệnh đường hô hấp của anh ấy.
Phủ định
She is not going to develop a respiratory disease if she quits smoking.
Cô ấy sẽ không mắc bệnh đường hô hấp nếu cô ấy bỏ thuốc lá.
Nghi vấn
Will the new air quality regulations prevent the spread of respiratory disease?
Liệu các quy định mới về chất lượng không khí có ngăn chặn được sự lây lan của bệnh đường hô hấp không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)