relief care
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Temporary care provided to someone who is the primary caregiver of a child or adult with disabilities or chronic illnesses.
Vietnamese Meaning
Dịch vụ chăm sóc tạm thời được cung cấp cho người là người chăm sóc chính của một đứa trẻ hoặc người lớn bị khuyết tật hoặc mắc bệnh mãn tính, cho phép người chăm sóc chính được nghỉ ngơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We arranged relief care for my mother so my sister could go on vacation."
"Chúng tôi đã sắp xếp dịch vụ chăm sóc thay thế cho mẹ tôi để chị tôi có thể đi nghỉ."
-
"Many families rely on relief care to manage the demands of caring for a disabled family member."
"Nhiều gia đình dựa vào dịch vụ chăm sóc thay thế để quản lý những yêu cầu của việc chăm sóc một thành viên gia đình bị khuyết tật."
-
"Finding affordable relief care can be a challenge for low-income families."
"Tìm kiếm dịch vụ chăm sóc thay thế với giá cả phải chăng có thể là một thách thức đối với các gia đình có thu nhập thấp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Relief care nhằm mục đích cung cấp sự hỗ trợ tạm thời cho người chăm sóc, giúp họ tránh khỏi sự kiệt sức và duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần. Nó thường bao gồm các dịch vụ như chăm sóc tại nhà, chăm sóc ban ngày cho người lớn hoặc trẻ em, hoặc chăm sóc nội trú ngắn hạn.
Prepositions
Relief care 'for' someone emphasizes the beneficiary of the care. Relief care 'to' the caregiver emphasizes the act of providing the relief.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Temporary relief care (Chăm sóc tạm thời)
-
Emergency relief care (Chăm sóc khẩn cấp)
-
Short-term relief care (Chăm sóc ngắn hạn)
-
Provide relief care (Cung cấp dịch vụ chăm sóc thay thế)
-
Arrange relief care (Sắp xếp dịch vụ chăm sóc thay thế)
-
Need relief care (Cần dịch vụ chăm sóc thay thế)
Idioms
-
Get relief care
Nhận được sự chăm sóc thay thế
"The family decided to get relief care for their elderly mother."
(Gia đình quyết định tìm dịch vụ chăm sóc thay thế cho người mẹ lớn tuổi của họ.)
-
Offer relief care
Cung cấp dịch vụ chăm sóc thay thế
"Many organizations offer relief care for families with disabled children."
(Nhiều tổ chức cung cấp dịch vụ chăm sóc thay thế cho các gia đình có con khuyết tật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
relief care
NounDịch vụ chăm sóc tạm thời được cung cấp cho người là người chăm sóc chính của một đứa trẻ hoặc người lớn bị khuyết tật hoặc mắc bệnh mãn tính, cho phép người chăm sóc chính được nghỉ ngơi.
"We arranged relief care for my mother so my sister could go on vacation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relief care".
