(Top Banner Ad)
relief care
B2
Noun B2 Chăm sóc sức khỏe

relief care

UK: /rɪˈliːf keər/ • US: /rɪˈliːf ker/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc thay thế chăm sóc tạm thời cho người chăm sóc dịch vụ hỗ trợ người chăm sóc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Temporary care provided to someone who is the primary caregiver of a child or adult with disabilities or chronic illnesses.

Vietnamese Meaning

Dịch vụ chăm sóc tạm thời được cung cấp cho người là người chăm sóc chính của một đứa trẻ hoặc người lớn bị khuyết tật hoặc mắc bệnh mãn tính, cho phép người chăm sóc chính được nghỉ ngơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We arranged relief care for my mother so my sister could go on vacation."

    "Chúng tôi đã sắp xếp dịch vụ chăm sóc thay thế cho mẹ tôi để chị tôi có thể đi nghỉ."

  • "Many families rely on relief care to manage the demands of caring for a disabled family member."

    "Nhiều gia đình dựa vào dịch vụ chăm sóc thay thế để quản lý những yêu cầu của việc chăm sóc một thành viên gia đình bị khuyết tật."

  • "Finding affordable relief care can be a challenge for low-income families."

    "Tìm kiếm dịch vụ chăm sóc thay thế với giá cả phải chăng có thể là một thách thức đối với các gia đình có thu nhập thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Relief Sự giảm nhẹ, sự khuây khỏa
Verb Relieve Làm giảm bớt, làm khuây khỏa
Noun Care Sự chăm sóc, sự quan tâm
Adjective Careful Cẩn thận, chu đáo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

English
Relief
English
Care
English
Relief Care

Nguồn gốc của 'Relief Care'

Cụm từ 'relief care' xuất hiện từ nhu cầu xã hội ngày càng tăng về việc chăm sóc tạm thời cho những người cần sự hỗ trợ đặc biệt. Nó phản ánh sự quan tâm và trách nhiệm cộng đồng đối với những người gặp khó khăn trong cuộc sống.

Usage Note

Relief care nhằm mục đích cung cấp sự hỗ trợ tạm thời cho người chăm sóc, giúp họ tránh khỏi sự kiệt sức và duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần. Nó thường bao gồm các dịch vụ như chăm sóc tại nhà, chăm sóc ban ngày cho người lớn hoặc trẻ em, hoặc chăm sóc nội trú ngắn hạn.

Prepositions

for to

Relief care 'for' someone emphasizes the beneficiary of the care. Relief care 'to' the caregiver emphasizes the act of providing the relief.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relief care
  • Temporary relief care
    (Chăm sóc tạm thời)
  • Emergency relief care
    (Chăm sóc khẩn cấp)
  • Short-term relief care
    (Chăm sóc ngắn hạn)
Verb + relief care
  • Provide relief care
    (Cung cấp dịch vụ chăm sóc thay thế)
  • Arrange relief care
    (Sắp xếp dịch vụ chăm sóc thay thế)
  • Need relief care
    (Cần dịch vụ chăm sóc thay thế)

Idioms

  • Get relief care

    Nhận được sự chăm sóc thay thế

    "The family decided to get relief care for their elderly mother."

    (Gia đình quyết định tìm dịch vụ chăm sóc thay thế cho người mẹ lớn tuổi của họ.)

  • Offer relief care

    Cung cấp dịch vụ chăm sóc thay thế

    "Many organizations offer relief care for families with disabled children."

    (Nhiều tổ chức cung cấp dịch vụ chăm sóc thay thế cho các gia đình có con khuyết tật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relief care

Noun
Lật mặt

Dịch vụ chăm sóc tạm thời được cung cấp cho người là người chăm sóc chính của một đứa trẻ hoặc người lớn bị khuyết tật hoặc mắc bệnh mãn tính, cho phép người chăm sóc chính được nghỉ ngơi.

"We arranged relief care for my mother so my sister could go on vacation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relief care".

Gánh nặng chăm sóc người thân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chăm sóc người thân lớn tuổi hoặc người bệnh tật tại nhà là một gánh nặng lớn. 'Relief care' giúp giảm bớt áp lực này, cho phép người chăm sóc chính có thời gian nghỉ ngơi và tái tạo năng lượng.