(Top Banner Ad)
short-term care
B2
Noun B2 Y tế/Chăm sóc sức khỏe

short-term care

UK: /ˌʃɔːt ˈtɜːm keər/ • US: /ˌʃɔːrt ˈtɜːrm ker/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc ngắn hạn chăm sóc tạm thời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Temporary care provided to individuals who require assistance with daily living activities or medical needs for a limited period.

Vietnamese Meaning

Chăm sóc tạm thời được cung cấp cho những cá nhân cần hỗ trợ các hoạt động sinh hoạt hàng ngày hoặc các nhu cầu y tế trong một khoảng thời gian giới hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital offers short-term care for patients recovering from surgery."

    "Bệnh viện cung cấp dịch vụ chăm sóc ngắn hạn cho bệnh nhân đang hồi phục sau phẫu thuật."

  • "My grandmother needed short-term care after her hip replacement surgery."

    "Bà tôi cần được chăm sóc ngắn hạn sau ca phẫu thuật thay khớp háng."

  • "Short-term care facilities are often used by families who need a break from caregiving responsibilities."

    "Các cơ sở chăm sóc ngắn hạn thường được các gia đình sử dụng khi họ cần nghỉ ngơi khỏi trách nhiệm chăm sóc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective short-term ngắn hạn, trong thời gian ngắn
Adjective long-term dài hạn, trong thời gian dài (trái nghĩa với short-term)
Noun care sự chăm sóc, sự quan tâm
Verb care for chăm sóc, trông nom
Noun caretaker người trông nom, người chăm sóc tạm thời (thường là cơ sở vật chất)
Noun caregiver người chăm sóc (thường là người bệnh hoặc người già, có thể là chuyên nghiệp hoặc người thân)
Adjective caring chu đáo, quan tâm, ân cần

Synonyms

respite care (chăm sóc tạm nghỉ)temporary care (chăm sóc tạm thời)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y tế/Chăm sóc sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

English
short-term care

Nguồn gốc của 'short-term care'

'Short-term care' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, không trải qua một quá trình tiến hóa dài qua nhiều ngôn ngữ mà được hình thành trực tiếp từ ba từ cơ bản: - 'Short' (ngắn): Bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'sceort', có nghĩa là không dài, không kéo dài về mặt thời gian hoặc không gian. - 'Term' (thời hạn): Xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'terme', mà từ đó lại từ tiếng Latinh 'terminus', có nghĩa là ranh giới, điểm cuối, hoặc một khoảng thời gian được định rõ. - 'Care' (chăm sóc): Có gốc từ tiếng Anh cổ 'caru', ban đầu mang nghĩa lo lắng, ưu phiền, sau này phát triển thành sự quan tâm, chăm sóc, cung cấp những gì cần thiết cho sức khỏe và sự an toàn của người khác. Khi kết hợp lại, 'short-term' trở thành một tính từ chỉ điều gì đó diễn ra trong một khoảng thời gian giới hạn, và 'care' chỉ sự cung cấp dịch vụ y tế, hỗ trợ hoặc chăm sóc. Do đó, 'short-term care' mang ý nghĩa là sự chăm sóc được cung cấp trong một thời gian ngắn, thường là để hồi phục sức khỏe hoặc hỗ trợ tạm thời.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các dịch vụ chăm sóc tạm thời, chẳng hạn như chăm sóc sau phẫu thuật, chăm sóc phục hồi chức năng hoặc chăm sóc người bệnh cần hỗ trợ trong thời gian ngắn. Nó khác với 'long-term care' (chăm sóc dài hạn) vốn dành cho những người cần hỗ trợ liên tục trong thời gian dài.

Prepositions

in for

'In short-term care' chỉ vị trí hoặc tình trạng đang được chăm sóc ngắn hạn. 'For short-term care' chỉ mục đích của việc cung cấp dịch vụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + short-term care
  • urgent urgent short-term care
    (chăm sóc ngắn hạn khẩn cấp)
  • intensive intensive short-term care
    (chăm sóc ngắn hạn chuyên sâu)
  • quality quality short-term care
    (chăm sóc ngắn hạn chất lượng)
  • respite respite short-term care
    (chăm sóc ngắn hạn để người chăm sóc chính được nghỉ ngơi)
Verb + short-term care
  • provide provide short-term care
    (cung cấp dịch vụ chăm sóc ngắn hạn)
  • receive receive short-term care
    (nhận được sự chăm sóc ngắn hạn)
  • need need short-term care
    (cần sự chăm sóc ngắn hạn)
  • arrange arrange short-term care
    (sắp xếp dịch vụ chăm sóc ngắn hạn)
Noun + of/for + short-term care
  • cost cost of short-term care
    (chi phí chăm sóc ngắn hạn)
  • options options for short-term care
    (các lựa chọn chăm sóc ngắn hạn)
  • provision provision of short-term care
    (việc cung cấp chăm sóc ngắn hạn)

Idioms

  • admit someone for short-term care

    nhập viện/tiếp nhận ai đó để được chăm sóc ngắn hạn

    "The patient was admitted for short-term care after her knee surgery."

    (Bệnh nhân đã được nhập viện để chăm sóc ngắn hạn sau ca phẫu thuật đầu gối của cô ấy.)

  • discharge someone from short-term care

    xuất viện/cho ra viện ai đó sau khi được chăm sóc ngắn hạn

    "He will be discharged from short-term care next week once his condition stabilizes."

    (Anh ấy sẽ được xuất viện khỏi dịch vụ chăm sóc ngắn hạn vào tuần tới một khi tình trạng của anh ấy ổn định.)

  • seek short-term care

    tìm kiếm/tìm đến dịch vụ chăm sóc ngắn hạn

    "Many families seek short-term care for elderly relatives during holiday periods."

    (Nhiều gia đình tìm kiếm dịch vụ chăm sóc ngắn hạn cho người thân lớn tuổi trong các kỳ nghỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

short-term care

Noun
Lật mặt

Chăm sóc tạm thời được cung cấp cho những cá nhân cần hỗ trợ các hoạt động sinh hoạt hàng ngày hoặc các nhu cầu y tế trong một khoảng thời gian giới hạn.

"The hospital offers short-term care for patients recovering from surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short-term care".

Phân biệt Chăm sóc Ngắn hạn và Dài hạn

Trong các hệ thống y tế phương Tây, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'short-term care' (chăm sóc ngắn hạn) và 'long-term care' (chăm sóc dài hạn). Chăm sóc ngắn hạn thường tập trung vào hồi phục chức năng, điều trị bệnh cấp tính, hoặc chăm sóc sau phẫu thuật, với mục tiêu giúp bệnh nhân sớm trở về nhà hoặc môi trường sống độc lập. Ngược lại, chăm sóc dài hạn dành cho những người mắc bệnh mãn tính, khuyết tật nghiêm trọng hoặc người cao tuổi cần hỗ trợ liên tục trong nhiều tháng hoặc nhiều năm, thường bao gồm các hoạt động sinh hoạt hàng ngày và duy trì chất lượng cuộc sống.

Dịch vụ Chăm sóc Nghỉ ngơi (Respite Care)

Một hình thức phổ biến của 'short-term care' là 'respite care' (chăm sóc nghỉ ngơi). Dịch vụ này cung cấp sự chăm sóc tạm thời cho người bệnh, người khuyết tật hoặc người cao tuổi, nhằm mục đích cho phép người chăm sóc chính (thường là thành viên gia đình) có thời gian nghỉ ngơi, giải tỏa căng thẳng hoặc giải quyết công việc cá nhân. Respite care đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tinh thần và thể chất của những người chăm sóc không chuyên, giúp họ tiếp tục công việc chăm sóc dài hạn một cách bền vững hơn.