responsible practice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Responsible practice" refers to a way of doing something that shows care and good judgment, taking into account the consequences of actions and adhering to ethical and professional standards.
Vietnamese Meaning
"Responsible practice" đề cập đến một cách thực hành, hành xử thể hiện sự cẩn trọng và phán đoán tốt, xem xét đến hậu quả của các hành động và tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức và chuyên môn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is committed to responsible practice in all its operations."
"Công ty cam kết thực hành có trách nhiệm trong tất cả các hoạt động của mình."
-
"Responsible practice requires careful consideration of environmental impacts."
"Thực hành có trách nhiệm đòi hỏi phải xem xét cẩn thận các tác động môi trường."
-
"The doctor emphasized the importance of responsible practice when prescribing medication."
"Bác sĩ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hành có trách nhiệm khi kê đơn thuốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | responsibility | trách nhiệm |
| Adverb | responsibly | một cách có trách nhiệm |
| Adjective | irresponsible | vô trách nhiệm |
| Noun | irresponsibility | sự vô trách nhiệm |
| Noun | practitioner | người hành nghề, người thực hành |
| Adjective | practical | thực tế, có tính ứng dụng |
| Adverb | practically | một cách thực tế, hầu như |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hành động có trách nhiệm và có ý thức trong một lĩnh vực cụ thể. Nó vượt xa việc tuân thủ luật pháp và quy định, mà còn bao gồm cả việc xem xét các tác động đạo đức và xã hội rộng lớn hơn. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, y tế, giáo dục và các lĩnh vực chuyên môn khác.
Prepositions
‘In’ thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà việc thực hành có trách nhiệm được áp dụng (ví dụ: responsible practice in medicine). ‘Of’ có thể được sử dụng để mô tả phẩm chất của việc thực hành (ví dụ: a policy of responsible practice).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ethical ethical responsible practice (thực hành có trách nhiệm về mặt đạo đức)
-
sustainable sustainable responsible practice (thực hành có trách nhiệm bền vững)
-
good good responsible practice (thực hành tốt và có trách nhiệm)
-
sound sound responsible practice (thực hành có trách nhiệm đúng đắn)
-
professional professional responsible practice (thực hành có trách nhiệm chuyên nghiệp)
-
adopt adopt responsible practice (áp dụng thực hành có trách nhiệm)
-
promote promote responsible practice (thúc đẩy thực hành có trách nhiệm)
-
encourage encourage responsible practice (khuyến khích thực hành có trách nhiệm)
-
implement implement responsible practice (thực hiện thực hành có trách nhiệm)
-
ensure ensure responsible practice (đảm bảo thực hành có trách nhiệm)
-
uphold uphold responsible practice (duy trì/đề cao thực hành có trách nhiệm)
-
standards standards of responsible practice (các tiêu chuẩn thực hành có trách nhiệm)
-
culture a culture of responsible practice (văn hóa thực hành có trách nhiệm)
-
commitment a commitment to responsible practice (cam kết thực hành có trách nhiệm)
-
principles the principles of responsible practice (các nguyên tắc thực hành có trách nhiệm)
Idioms
-
A commitment to responsible practice
Một cam kết đối với thực hành có trách nhiệm (nghĩa là một lời hứa hoặc sự tận tâm sâu sắc để hành động một cách đạo đức và có trách nhiệm)
"The company demonstrated a strong commitment to responsible practice in all its operations."
(Công ty đã thể hiện một cam kết mạnh mẽ đối với thực hành có trách nhiệm trong tất cả các hoạt động của mình.)
-
Upholding responsible practice
Duy trì/Đề cao thực hành có trách nhiệm (nghĩa là bảo vệ, giữ vững hoặc tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức và trách nhiệm)
"It is crucial for leaders to actively uphold responsible practice within their organizations."
(Điều quan trọng là các nhà lãnh đạo phải chủ động duy trì thực hành có trách nhiệm trong các tổ chức của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
responsible practice
Tính từ + Danh từ"Responsible practice" đề cập đến một cách thực hành, hành xử thể hiện sự cẩn trọng và phán đoán tốt, xem xét đến hậu quả của các hành động và tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức và chuyên môn.
"The company is committed to responsible practice in all its operations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "responsible practice".
