(Top Banner Ad)
responsible practice
C1
Tính từ + Danh từ C1 Đạo đức nghề nghiệp, Kinh doanh, Giáo dục

responsible practice

UK: /rɪˈspɒnsəbl ˈpræktɪs/ • US: /rɪˈspɑːnsəbl ˈpræktɪs/

Nghĩa tiếng Việt

thực hành có trách nhiệm hành nghề có trách nhiệm hoạt động có trách nhiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Responsible practice" refers to a way of doing something that shows care and good judgment, taking into account the consequences of actions and adhering to ethical and professional standards.

Vietnamese Meaning

"Responsible practice" đề cập đến một cách thực hành, hành xử thể hiện sự cẩn trọng và phán đoán tốt, xem xét đến hậu quả của các hành động và tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức và chuyên môn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is committed to responsible practice in all its operations."

    "Công ty cam kết thực hành có trách nhiệm trong tất cả các hoạt động của mình."

  • "Responsible practice requires careful consideration of environmental impacts."

    "Thực hành có trách nhiệm đòi hỏi phải xem xét cẩn thận các tác động môi trường."

  • "The doctor emphasized the importance of responsible practice when prescribing medication."

    "Bác sĩ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hành có trách nhiệm khi kê đơn thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun responsibility trách nhiệm
Adverb responsibly một cách có trách nhiệm
Adjective irresponsible vô trách nhiệm
Noun irresponsibility sự vô trách nhiệm
Noun practitioner người hành nghề, người thực hành
Adjective practical thực tế, có tính ứng dụng
Adverb practically một cách thực tế, hầu như

Synonyms

ethical conduct (hành vi đạo đức)accountable behavior (hành vi có trách nhiệm giải trình)

Antonyms

irresponsible behavior (hành vi vô trách nhiệm)negligent practice (thực hành cẩu thả)

Related Words

Subject Area

Đạo đức nghề nghiệp, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respondere (to answer)
Old French
responsable (answerable)
English
responsible
Ancient Greek
praktikos (practical)
Late Latin
practica (practical art)
Old French
pratique (practice)
English
practice

Nguồn gốc của 'Responsible' và 'Practice'

Cụm từ 'responsible practice' (thực hành có trách nhiệm) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng bổ trợ cho nhau. Từ 'responsible' (có trách nhiệm) xuất phát từ tiếng Latin 'respondere', có nghĩa là 'đáp lại' hoặc 'trả lời', nhấn mạnh việc phải giải trình về hành động của mình. Trong khi đó, từ 'practice' (thực hành) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'praktikos', chỉ những gì liên quan đến hành động hoặc hoạt động thực tế. Khi được ghép lại, chúng tạo nên ý nghĩa về việc thực hiện các hành động một cách cẩn trọng, có đạo đức và đáng tin cậy.

Sự Kết Hợp Hiện Đại

Trong bối cảnh hiện đại, 'responsible practice' đã trở thành một khái niệm then chốt trong nhiều lĩnh vực, từ kinh doanh đến khoa học và quản lý môi trường. Nó không chỉ đơn thuần là làm những điều đúng đắn mà còn là làm đúng cách, có tính đến các yếu tố đạo đức, xã hội và môi trường. Cụm từ này phản ánh cam kết của cá nhân, tổ chức đối với sự bền vững và phúc lợi chung.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hành động có trách nhiệm và có ý thức trong một lĩnh vực cụ thể. Nó vượt xa việc tuân thủ luật pháp và quy định, mà còn bao gồm cả việc xem xét các tác động đạo đức và xã hội rộng lớn hơn. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, y tế, giáo dục và các lĩnh vực chuyên môn khác.

Prepositions

in of

‘In’ thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà việc thực hành có trách nhiệm được áp dụng (ví dụ: responsible practice in medicine). ‘Of’ có thể được sử dụng để mô tả phẩm chất của việc thực hành (ví dụ: a policy of responsible practice).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + responsible practice
  • ethical ethical responsible practice
    (thực hành có trách nhiệm về mặt đạo đức)
  • sustainable sustainable responsible practice
    (thực hành có trách nhiệm bền vững)
  • good good responsible practice
    (thực hành tốt và có trách nhiệm)
  • sound sound responsible practice
    (thực hành có trách nhiệm đúng đắn)
  • professional professional responsible practice
    (thực hành có trách nhiệm chuyên nghiệp)
Verb + responsible practice
  • adopt adopt responsible practice
    (áp dụng thực hành có trách nhiệm)
  • promote promote responsible practice
    (thúc đẩy thực hành có trách nhiệm)
  • encourage encourage responsible practice
    (khuyến khích thực hành có trách nhiệm)
  • implement implement responsible practice
    (thực hiện thực hành có trách nhiệm)
  • ensure ensure responsible practice
    (đảm bảo thực hành có trách nhiệm)
  • uphold uphold responsible practice
    (duy trì/đề cao thực hành có trách nhiệm)
Noun + of responsible practice
  • standards standards of responsible practice
    (các tiêu chuẩn thực hành có trách nhiệm)
  • culture a culture of responsible practice
    (văn hóa thực hành có trách nhiệm)
  • commitment a commitment to responsible practice
    (cam kết thực hành có trách nhiệm)
  • principles the principles of responsible practice
    (các nguyên tắc thực hành có trách nhiệm)

Idioms

  • A commitment to responsible practice

    Một cam kết đối với thực hành có trách nhiệm (nghĩa là một lời hứa hoặc sự tận tâm sâu sắc để hành động một cách đạo đức và có trách nhiệm)

    "The company demonstrated a strong commitment to responsible practice in all its operations."

    (Công ty đã thể hiện một cam kết mạnh mẽ đối với thực hành có trách nhiệm trong tất cả các hoạt động của mình.)

  • Upholding responsible practice

    Duy trì/Đề cao thực hành có trách nhiệm (nghĩa là bảo vệ, giữ vững hoặc tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức và trách nhiệm)

    "It is crucial for leaders to actively uphold responsible practice within their organizations."

    (Điều quan trọng là các nhà lãnh đạo phải chủ động duy trì thực hành có trách nhiệm trong các tổ chức của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

responsible practice

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Responsible practice" đề cập đến một cách thực hành, hành xử thể hiện sự cẩn trọng và phán đoán tốt, xem xét đến hậu quả của các hành động và tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức và chuyên môn.

"The company is committed to responsible practice in all its operations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "responsible practice".

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR)

Tại các nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'responsible practice' gắn liền chặt chẽ với Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR). Điều này thể hiện kỳ vọng rằng các công ty không chỉ tìm kiếm lợi nhuận mà còn phải đóng góp tích cực cho xã hội và môi trường. Thực hành có trách nhiệm bao gồm từ việc đối xử công bằng với nhân viên, sử dụng nguồn cung bền vững đến việc giảm thiểu tác động sinh thái.

Đạo đức nghề nghiệp và Sự Liêm chính

'Responsible practice' là nền tảng của đạo đức nghề nghiệp và sự liêm chính trong nhiều lĩnh vực, từ y tế đến tài chính. Trong văn hóa phương Tây, việc tuân thủ các quy tắc đạo đức, minh bạch và chịu trách nhiệm về hành động của mình được coi là tối quan trọng để xây dựng lòng tin và duy trì uy tín. Bất kỳ sự sai lệch nào cũng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng về mặt pháp lý và xã hội.