irresponsible behavior
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not showing care for consequences; not responsible.
Vietnamese Meaning
Thiếu trách nhiệm; không quan tâm đến hậu quả; vô trách nhiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His irresponsible behavior led to serious consequences."
"Hành vi vô trách nhiệm của anh ấy đã dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng."
-
"The company was accused of irresponsible behavior towards the environment."
"Công ty bị cáo buộc có hành vi vô trách nhiệm đối với môi trường."
-
"His irresponsible behavior at the party caused a lot of trouble."
"Hành vi vô trách nhiệm của anh ấy tại bữa tiệc đã gây ra rất nhiều rắc rối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | responsibility | trách nhiệm |
| Adjective | responsible | có trách nhiệm |
| Adverb | responsibly | một cách có trách nhiệm |
| Noun | irresponsibility | sự vô trách nhiệm |
| Adjective | irresponsible | vô trách nhiệm |
| Adverb | irresponsibly | một cách vô trách nhiệm |
| Verb | behave | cư xử, hành xử |
| Noun | behavior | hành vi, cách cư xử |
| Noun | misbehavior | hành vi sai trái |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'irresponsible' mô tả hành vi hoặc người không thể hiện sự quan tâm đến hậu quả của hành động của họ. Nó thường được sử dụng để chỉ trích hoặc thể hiện sự không hài lòng. Khác với 'careless' (bất cẩn) ở chỗ 'irresponsible' nhấn mạnh sự thiếu ý thức về trách nhiệm và hậu quả hơn là chỉ đơn thuần là sơ suất.
'Behavior' là một thuật ngữ chung chỉ cách một người hành động. Trong cụm 'irresponsible behavior', nó đề cập đến những hành động thể hiện sự thiếu trách nhiệm.
Prepositions
'Irresponsible of' được sử dụng để chỉ ra rằng một hành động cụ thể là thiếu trách nhiệm. Ví dụ: 'It was irresponsible of him to drive after drinking.' (Anh ta thật vô trách nhiệm khi lái xe sau khi uống rượu.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
gross gross irresponsible behavior (hành vi vô trách nhiệm nghiêm trọng/thô bạo)
-
utterly utterly irresponsible behavior (hành vi vô trách nhiệm hoàn toàn)
-
flagrant flagrant irresponsible behavior (hành vi vô trách nhiệm trắng trợn)
-
reckless reckless irresponsible behavior (hành vi vô trách nhiệm liều lĩnh)
-
unacceptable unacceptable irresponsible behavior (hành vi vô trách nhiệm không thể chấp nhận được)
-
exhibit exhibit irresponsible behavior (thể hiện hành vi vô trách nhiệm)
-
demonstrate demonstrate irresponsible behavior (biểu lộ hành vi vô trách nhiệm)
-
engage in engage in irresponsible behavior (thực hiện/tham gia vào hành vi vô trách nhiệm)
-
condemn condemn irresponsible behavior (lên án hành vi vô trách nhiệm)
-
tolerate tolerate irresponsible behavior (dung thứ hành vi vô trách nhiệm)
Idioms
-
turn a blind eye to irresponsible behavior
nhắm mắt làm ngơ trước hành vi vô trách nhiệm
"The authorities were criticized for turning a blind eye to the company's irresponsible behavior."
(Chính quyền bị chỉ trích vì đã nhắm mắt làm ngơ trước hành vi vô trách nhiệm của công ty.)
-
call out irresponsible behavior
công khai chỉ trích/lên án hành vi vô trách nhiệm
"It's important to call out irresponsible behavior, especially from public figures."
(Điều quan trọng là phải công khai lên án hành vi vô trách nhiệm, đặc biệt là từ những người của công chúng.)
-
face the consequences of irresponsible behavior
đối mặt với hậu quả của hành vi vô trách nhiệm
"Eventually, everyone must face the consequences of their irresponsible behavior."
(Cuối cùng, ai cũng phải đối mặt với hậu quả từ hành vi vô trách nhiệm của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
irresponsible behavior
Tính từ (irresponsible)Thiếu trách nhiệm; không quan tâm đến hậu quả; vô trách nhiệm.
"His irresponsible behavior led to serious consequences."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, his irresponsible actions led to serious consequences! |
Ồ, những hành động vô trách nhiệm của anh ấy đã dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng! |
| Phủ định | Good heavens, she isn't behaving irresponsibly, is she? |
Trời đất ơi, cô ấy không cư xử vô trách nhiệm, phải không? |
| Nghi vấn | My goodness, is that person acting so irresponsibly? |
Trời ạ, người đó có đang hành động vô trách nhiệm như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irresponsible behavior".
