responsible sales
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Involving accountability or obligation; relating to tasks for which one is accountable.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến trách nhiệm giải trình hoặc nghĩa vụ; liên quan đến các nhiệm vụ mà một người phải chịu trách nhiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our company is committed to responsible sales practices."
"Công ty chúng tôi cam kết thực hiện các hoạt động bán hàng có trách nhiệm."
-
"Responsible sales means putting the customer's needs first."
"Bán hàng có trách nhiệm có nghĩa là đặt nhu cầu của khách hàng lên hàng đầu."
-
"We train our employees to engage in responsible sales practices."
"Chúng tôi đào tạo nhân viên của mình để tham gia vào các hoạt động bán hàng có trách nhiệm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | responsibility | trách nhiệm, sự có trách nhiệm |
| Adverb | responsibly | một cách có trách nhiệm |
| Adjective | irresponsible | vô trách nhiệm, thiếu trách nhiệm |
| Verb | sell | bán, rao bán |
| Noun | salesperson | nhân viên bán hàng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm 'responsible sales', 'responsible' nhấn mạnh rằng hoạt động bán hàng được thực hiện một cách có đạo đức, tuân thủ luật pháp và các quy định, và có trách nhiệm với khách hàng cũng như cộng đồng. Nó khác với 'sales' đơn thuần, vì nó bao hàm một khía cạnh đạo đức và trách nhiệm xã hội. 'Responsible sales' cũng ngụ ý một cách tiếp cận bền vững, tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng thay vì chỉ chạy theo doanh số ngắn hạn.
Khi được sử dụng như một phần của cụm danh từ, "sales" mô tả hoạt động trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ để lấy tiền. Trong ngữ cảnh "responsible sales", nó đề cập đến các hoạt động bán hàng được thực hiện một cách đạo đức và có trách nhiệm.
Prepositions
'Responsible to' chỉ sự chịu trách nhiệm với một người hoặc tổ chức cụ thể. Ví dụ: 'The salesperson is responsible to the sales manager.' ('Responsible for' chỉ trách nhiệm đối với một hành động hoặc kết quả cụ thể. Ví dụ: 'The salesperson is responsible for achieving sales targets.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
promote promote responsible sales (thúc đẩy doanh số bán hàng có trách nhiệm)
-
ensure ensure responsible sales practices (đảm bảo các hoạt động bán hàng có trách nhiệm)
-
drive drive responsible sales growth (thúc đẩy tăng trưởng doanh số bán hàng có trách nhiệm)
-
principles of principles of responsible sales (các nguyên tắc bán hàng có trách nhiệm)
-
culture of a culture of responsible sales (một văn hóa bán hàng có trách nhiệm)
-
commitment to a commitment to responsible sales (một cam kết đối với việc bán hàng có trách nhiệm)
Idioms
-
Embrace responsible sales
Nắm lấy/Áp dụng các hoạt động bán hàng có trách nhiệm
"Many companies now embrace responsible sales to build customer trust and loyalty."
(Nhiều công ty hiện nay áp dụng các hoạt động bán hàng có trách nhiệm để xây dựng lòng tin và sự trung thành của khách hàng.)
-
Prioritize responsible sales
Ưu tiên việc bán hàng có trách nhiệm
"Our business strategy is to prioritize responsible sales over aggressive, short-term tactics."
(Chiến lược kinh doanh của chúng tôi là ưu tiên việc bán hàng có trách nhiệm hơn các chiến thuật hung hăng, ngắn hạn.)
-
The imperative of responsible sales
Sự cấp bách/Yêu cầu thiết yếu của việc bán hàng có trách nhiệm
"In today's competitive market, the imperative of responsible sales cannot be overstated."
(Trong thị trường cạnh tranh ngày nay, yêu cầu thiết yếu của việc bán hàng có trách nhiệm không thể bị đánh giá thấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
responsible sales
Tính từLiên quan đến trách nhiệm giải trình hoặc nghĩa vụ; liên quan đến các nhiệm vụ mà một người phải chịu trách nhiệm.
"Our company is committed to responsible sales practices."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "responsible sales".
