(Top Banner Ad)
responsible sales
B2
Tính từ B2 Kinh doanh, Quản lý

responsible sales

UK: /rɪˈspɒnsəbl/ • US: /rɪˈspɑːnsəbl/

Nghĩa tiếng Việt

bán hàng có trách nhiệm hoạt động bán hàng có đạo đức bán hàng bền vững
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involving accountability or obligation; relating to tasks for which one is accountable.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến trách nhiệm giải trình hoặc nghĩa vụ; liên quan đến các nhiệm vụ mà một người phải chịu trách nhiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company is committed to responsible sales practices."

    "Công ty chúng tôi cam kết thực hiện các hoạt động bán hàng có trách nhiệm."

  • "Responsible sales means putting the customer's needs first."

    "Bán hàng có trách nhiệm có nghĩa là đặt nhu cầu của khách hàng lên hàng đầu."

  • "We train our employees to engage in responsible sales practices."

    "Chúng tôi đào tạo nhân viên của mình để tham gia vào các hoạt động bán hàng có trách nhiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun responsibility trách nhiệm, sự có trách nhiệm
Adverb responsibly một cách có trách nhiệm
Adjective irresponsible vô trách nhiệm, thiếu trách nhiệm
Verb sell bán, rao bán
Noun salesperson nhân viên bán hàng

Synonyms

ethical sales (bán hàng có đạo đức)sustainable sales (bán hàng bền vững)

Antonyms

unethical sales (bán hàng vô đạo đức)irresponsible sales (bán hàng vô trách nhiệm)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respondere
Old French
responsable
English
responsible

Nguồn gốc của 'Responsible'

Từ 'responsible' có nguồn gốc từ động từ 'respondere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'đáp lại' hoặc 'phản hồi'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này phát triển thành 'responsable', mang ý nghĩa 'có trách nhiệm', 'phải trả lời cho hành động của mình'. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của việc chịu trách nhiệm về lời nói và hành động, một khía cạnh cốt lõi của khái niệm 'responsible sales'.

Khái niệm 'Responsible Sales'

'Responsible sales' không phải là một từ có lịch sử lâu đời mà là một khái niệm kinh doanh hiện đại. Nó kết hợp ý nghĩa của 'responsible' (có trách nhiệm, đạo đức) với 'sales' (bán hàng). Thuật ngữ này ám chỉ việc bán hàng một cách trung thực, minh bạch, có đạo đức, và đặt lợi ích lâu dài của khách hàng cũng như xã hội lên hàng đầu, thay vì chỉ tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn. Đây là một cách tiếp cận bền vững và được nhiều doanh nghiệp lớn trên thế giới áp dụng.

Usage Note

Trong cụm 'responsible sales', 'responsible' nhấn mạnh rằng hoạt động bán hàng được thực hiện một cách có đạo đức, tuân thủ luật pháp và các quy định, và có trách nhiệm với khách hàng cũng như cộng đồng. Nó khác với 'sales' đơn thuần, vì nó bao hàm một khía cạnh đạo đức và trách nhiệm xã hội. 'Responsible sales' cũng ngụ ý một cách tiếp cận bền vững, tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng thay vì chỉ chạy theo doanh số ngắn hạn.
Khi được sử dụng như một phần của cụm danh từ, "sales" mô tả hoạt động trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ để lấy tiền. Trong ngữ cảnh "responsible sales", nó đề cập đến các hoạt động bán hàng được thực hiện một cách đạo đức và có trách nhiệm.

Prepositions

to for

'Responsible to' chỉ sự chịu trách nhiệm với một người hoặc tổ chức cụ thể. Ví dụ: 'The salesperson is responsible to the sales manager.' ('Responsible for' chỉ trách nhiệm đối với một hành động hoặc kết quả cụ thể. Ví dụ: 'The salesperson is responsible for achieving sales targets.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + responsible sales
  • promote promote responsible sales
    (thúc đẩy doanh số bán hàng có trách nhiệm)
  • ensure ensure responsible sales practices
    (đảm bảo các hoạt động bán hàng có trách nhiệm)
  • drive drive responsible sales growth
    (thúc đẩy tăng trưởng doanh số bán hàng có trách nhiệm)
Nouns + responsible sales
  • principles of principles of responsible sales
    (các nguyên tắc bán hàng có trách nhiệm)
  • culture of a culture of responsible sales
    (một văn hóa bán hàng có trách nhiệm)
  • commitment to a commitment to responsible sales
    (một cam kết đối với việc bán hàng có trách nhiệm)

Idioms

  • Embrace responsible sales

    Nắm lấy/Áp dụng các hoạt động bán hàng có trách nhiệm

    "Many companies now embrace responsible sales to build customer trust and loyalty."

    (Nhiều công ty hiện nay áp dụng các hoạt động bán hàng có trách nhiệm để xây dựng lòng tin và sự trung thành của khách hàng.)

  • Prioritize responsible sales

    Ưu tiên việc bán hàng có trách nhiệm

    "Our business strategy is to prioritize responsible sales over aggressive, short-term tactics."

    (Chiến lược kinh doanh của chúng tôi là ưu tiên việc bán hàng có trách nhiệm hơn các chiến thuật hung hăng, ngắn hạn.)

  • The imperative of responsible sales

    Sự cấp bách/Yêu cầu thiết yếu của việc bán hàng có trách nhiệm

    "In today's competitive market, the imperative of responsible sales cannot be overstated."

    (Trong thị trường cạnh tranh ngày nay, yêu cầu thiết yếu của việc bán hàng có trách nhiệm không thể bị đánh giá thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

responsible sales

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến trách nhiệm giải trình hoặc nghĩa vụ; liên quan đến các nhiệm vụ mà một người phải chịu trách nhiệm.

"Our company is committed to responsible sales practices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "responsible sales".

Bảo vệ Người Tiêu Dùng và Đạo Đức Kinh Doanh

Tại các nền kinh tế phương Tây, khái niệm 'responsible sales' gắn liền với việc bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và thúc đẩy đạo đức kinh doanh. Điều này bao gồm việc cung cấp thông tin sản phẩm trung thực, không gây hiểu lầm, và đảm bảo sản phẩm an toàn, phù hợp với nhu cầu khách hàng. Mục tiêu là xây dựng mối quan hệ lâu dài dựa trên sự tin cậy và sự hài lòng của khách hàng, thay vì chỉ tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn.

Bền Vững và Trách Nhiệm Xã Hội (ESG)

'Responsible sales' cũng là một phần quan trọng của các nguyên tắc ESG (Môi trường, Xã hội và Quản trị doanh nghiệp) đang ngày càng phổ biến. Nó phản ánh cam kết của doanh nghiệp không chỉ với khách hàng mà còn với cộng đồng và môi trường. Các công ty tích hợp 'responsible sales' vào chiến lược của mình thường hướng tới sự phát triển bền vững, giảm thiểu tác động tiêu cực đến xã hội và xây dựng hình ảnh thương hiệu có trách nhiệm.