(Top Banner Ad)
exclusive access
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát (thường gặp trong kinh doanh, công nghệ, bất động sản,...)

exclusive access

UK: /ɪkˈskluːsɪv ˈækses/ • US: /ɪkˈskluːsɪv ˈækses/

Nghĩa tiếng Việt

quyền truy cập độc quyền quyền truy cập đặc quyền quyền tiếp cận đặc biệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability or right to enter, use, or view something that is not available to everyone.

Vietnamese Meaning

Quyền hoặc khả năng được vào, sử dụng hoặc xem một cái gì đó không phải ai cũng có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Members receive exclusive access to the online forum."

    "Các thành viên nhận được quyền truy cập độc quyền vào diễn đàn trực tuyến."

  • "The CEO has exclusive access to the confidential documents."

    "Tổng giám đốc có quyền truy cập độc quyền vào các tài liệu mật."

  • "Subscribers get exclusive access to new content."

    "Người đăng ký nhận được quyền truy cập độc quyền vào nội dung mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exclude Loại trừ, không bao gồm
Noun exclusion Sự loại trừ, sự không bao gồm
Adverb exclusively Một cách độc quyền, riêng biệt
Verb access Truy cập, tiếp cận
Adjective accessible Có thể truy cập, dễ tiếp cận
Noun accessibility Khả năng tiếp cận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường gặp trong kinh doanh, công nghệ, bất động sản,...)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excludere
Late Latin
exclusivus
Old French
exclusif
English
exclusive (c. 15th century)
Latin
accedere
Latin
accessus
Old French
acces
English
access (c. 14th century)

Nguồn gốc của 'Exclusive'

Từ 'exclusive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'excludere', nghĩa là 'đóng cửa lại' hoặc 'đẩy ra ngoài'. Ban đầu, nó mô tả hành động loại trừ, không cho phép ai đó vào. Sau này, từ này phát triển ý nghĩa là chỉ dành riêng cho một nhóm người hoặc mục đích đặc biệt, không bao gồm người khác, mang ý nghĩa 'độc quyền' như ngày nay.

Nguồn gốc của 'Access'

Từ 'access' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin, từ 'accedere' có nghĩa là 'tiếp cận' hoặc 'đi đến'. Nó mô tả hành động hoặc quyền được vào một nơi, gặp một người, hoặc sử dụng một thứ gì đó. Khi kết hợp với 'exclusive', nó tạo thành 'exclusive access' – quyền tiếp cận độc quyền, nhấn mạnh sự giới hạn và đặc biệt của quyền này.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến tính đặc quyền, chỉ những người hoặc nhóm cụ thể mới được hưởng quyền lợi này. Nó thường ám chỉ một sự ưu tiên, sự hạn chế về số lượng người được phép tiếp cận.

Prepositions

to

"Exclusive access to" dùng để chỉ đối tượng hoặc khu vực mà quyền truy cập đặc biệt được áp dụng. Ví dụ: "Exclusive access to the VIP lounge" (Quyền vào cửa đặc biệt phòng chờ VIP).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exclusive access
  • complete complete exclusive access
    (quyền truy cập độc quyền hoàn toàn)
  • full full exclusive access
    (quyền truy cập độc quyền đầy đủ)
  • privileged privileged exclusive access
    (quyền truy cập độc quyền đặc quyền)
  • unprecedented unprecedented exclusive access
    (quyền truy cập độc quyền chưa từng có)
Verb + exclusive access
  • gain gain exclusive access
    (giành được quyền truy cập độc quyền)
  • obtain obtain exclusive access
    (có được quyền truy cập độc quyền)
  • grant grant exclusive access
    (cấp quyền truy cập độc quyền)
  • provide provide exclusive access
    (cung cấp quyền truy cập độc quyền)
  • have have exclusive access
    (có quyền truy cập độc quyền)
  • enjoy enjoy exclusive access
    (tận hưởng quyền truy cập độc quyền)

Idioms

  • grant exclusive access to [something/someone]

    Cấp quyền truy cập độc quyền cho ai đó/cái gì đó

    "The company will grant exclusive access to its new software to beta testers."

    (Công ty sẽ cấp quyền truy cập độc quyền vào phần mềm mới cho những người thử nghiệm bản beta.)

  • have exclusive access to [something/someone]

    Có quyền truy cập độc quyền vào ai đó/cái gì đó

    "Only VIP members have exclusive access to the private lounge."

    (Chỉ thành viên VIP mới có quyền truy cập độc quyền vào phòng chờ riêng.)

  • offer exclusive access to [something/someone]

    Cung cấp/đề nghị quyền truy cập độc quyền vào ai đó/cái gì đó

    "This subscription offers exclusive access to premium content."

    (Gói đăng ký này cung cấp quyền truy cập độc quyền vào nội dung cao cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exclusive access

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Quyền hoặc khả năng được vào, sử dụng hoặc xem một cái gì đó không phải ai cũng có.

"Members receive exclusive access to the online forum."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exclusive access".

Văn hóa VIP và Tư cách Thành viên

Trong nhiều xã hội phương Tây và toàn cầu, 'exclusive access' thường gắn liền với văn hóa VIP (Very Important Person) hoặc các câu lạc bộ thành viên. Người có quyền truy cập độc quyền thường được hưởng các đặc quyền như dịch vụ ưu tiên, khu vực riêng tư, hoặc các sản phẩm giới hạn. Điều này tạo ra cảm giác về địa vị và sự đặc biệt, thúc đẩy lòng trung thành và mong muốn sở hữu của người tiêu dùng.

Quyền Truy Cập Sớm và Nội Dung Số

Với sự phát triển của công nghệ số, 'exclusive access' ngày càng phổ biến trong lĩnh vực giải trí và công nghệ. Ví dụ, người hâm mộ có thể mua gói 'early access' để chơi game mới trước khi phát hành chính thức, hoặc trả phí để có 'exclusive access' vào các bộ phim, bài hát, hoặc bài viết của những người nổi tiếng. Đây là một chiến lược phổ biến để tạo ra sự khan hiếm và khuyến khích người tiêu dùng.