(Top Banner Ad)
restricted accounts
B2
Danh từ B2 Tài chính, Công nghệ thông tin

restricted accounts

UK: /rɪˈstrɪktɪd əˈkaʊnts/ • US: /rɪˈstrɪktɪd əˈkaʊnts/

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản bị hạn chế tài khoản giới hạn quyền truy cập tài khoản có kiểm soát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Accounts with limitations on access or usage.

Vietnamese Meaning

Các tài khoản bị hạn chế về quyền truy cập hoặc sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These are restricted accounts, so you can't withdraw more than $500 per day."

    "Đây là các tài khoản bị hạn chế, vì vậy bạn không thể rút quá 500 đô la mỗi ngày."

  • "Due to security concerns, the user's account was made a restricted account."

    "Do lo ngại về vấn đề bảo mật, tài khoản của người dùng đã được chuyển thành tài khoản bị hạn chế."

  • "Restricted accounts are often used to prevent money laundering."

    "Các tài khoản bị hạn chế thường được sử dụng để ngăn chặn rửa tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restrict hạn chế, giới hạn
Noun restriction sự hạn chế, sự giới hạn
Adjective restrictive mang tính hạn chế
Adjective unrestricted không bị hạn chế, không giới hạn
Noun account tài khoản, bản kê khai
Verb account giải thích, coi là
Noun accountant kế toán viên
Noun accounting ngành kế toán, công việc kế toán
Adjective accountable chịu trách nhiệm
Noun accountability trách nhiệm giải trình

Synonyms

limited accounts (tài khoản bị giới hạn)controlled accounts (tài khoản được kiểm soát)

Antonyms

unrestricted accounts (tài khoản không bị hạn chế)open accounts (tài khoản mở)

Related Words

escrow account (tài khoản ký quỹ)blocked account (tài khoản bị phong tỏa)

Subject Area

Tài chính, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
restringere
Old French
restraindre
English
restrict
Latin
computare
Old French
aconter
English
account

Nguồn gốc của 'Restricted'

Từ 'restricted' (bị hạn chế) bắt nguồn từ động từ 'restrict'. Gốc Latin của nó là 'restringere', có nghĩa là 'ràng buộc lại' hoặc 'siết chặt'. Điều này gợi lên hình ảnh về việc đặt ra giới hạn hoặc kiểm soát chặt chẽ, rất phù hợp với ý nghĩa hiện đại của từ này.

Câu chuyện về 'Accounts'

Từ 'account' (tài khoản) có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ động từ 'computare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tính toán' hoặc 'đếm'. Qua tiếng Pháp cổ 'aconter', nó đã phát triển thành 'account' trong tiếng Anh, ban đầu dùng để chỉ việc ghi chép các giao dịch tài chính hoặc tường thuật lại sự việc.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính, ngân hàng, công nghệ thông tin hoặc các hệ thống bảo mật. 'Restricted' ở đây mang ý nghĩa bị giới hạn, kiểm soát chặt chẽ, không được tự do sử dụng như các tài khoản thông thường. Nó thường liên quan đến các biện pháp an ninh hoặc các quy định cụ thể.

Prepositions

to from

'Restricted to' chỉ ra những gì tài khoản được giới hạn, ví dụ: 'restricted to certain transactions'. 'Restricted from' chỉ ra những gì tài khoản bị cấm làm, ví dụ: 'restricted from withdrawing large sums'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + restricted accounts
  • access access restricted accounts
    (truy cập các tài khoản bị hạn chế)
  • manage manage restricted accounts
    (quản lý các tài khoản bị hạn chế)
  • open open restricted accounts
    (mở các tài khoản bị hạn chế)
  • close close restricted accounts
    (đóng các tài khoản bị hạn chế)
  • freeze freeze restricted accounts
    (đóng băng các tài khoản bị hạn chế)
Adjective + restricted accounts
  • blocked blocked restricted accounts
    (các tài khoản bị hạn chế đã bị chặn)
  • closed closed restricted accounts
    (các tài khoản bị hạn chế đã đóng)
  • frozen frozen restricted accounts
    (các tài khoản bị hạn chế đã bị đóng băng)

Idioms

  • funds held in restricted accounts

    Tiền được giữ trong các tài khoản bị hạn chế (thường do luật pháp, quy định hoặc lệnh tòa án quy định mục đích sử dụng hoặc đối tượng truy cập cụ thể).

    "The charity must ensure all donations for specific projects are held in restricted accounts."

    (Tổ chức từ thiện phải đảm bảo rằng tất cả các khoản đóng góp cho các dự án cụ thể được giữ trong các tài khoản bị hạn chế.)

  • gain access to restricted accounts

    Có được quyền truy cập vào các tài khoản bị hạn chế (thường ngụ ý cần có thẩm quyền đặc biệt, giấy phép hoặc vượt qua các rào cản bảo mật).

    "Only authorized personnel can gain access to restricted accounts containing sensitive client data."

    (Chỉ những nhân viên được ủy quyền mới có thể truy cập vào các tài khoản bị hạn chế chứa dữ liệu nhạy cảm của khách hàng.)

  • open a restricted account

    Mở một tài khoản bị hạn chế (thường cho một mục đích cụ thể, với các điều kiện sử dụng nghiêm ngặt hoặc giới hạn quyền truy cập).

    "The legal guardian needed to open a restricted account for the inheritance of the minor."

    (Người giám hộ hợp pháp cần mở một tài khoản bị hạn chế cho số tiền thừa kế của người chưa thành niên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restricted accounts

Danh từ
Lật mặt

Các tài khoản bị hạn chế về quyền truy cập hoặc sử dụng.

"These are restricted accounts, so you can't withdraw more than $500 per day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restricted accounts".

Bảo mật Tài chính và Quy định Pháp luật

Ở các nước phương Tây, việc sử dụng 'restricted accounts' (tài khoản hạn chế) là một công cụ quan trọng trong hệ thống tài chính để đảm bảo bảo mật, ngăn chặn rửa tiền (Anti-Money Laundering - AML) và bảo vệ nhà đầu tư. Các ngân hàng và tổ chức tài chính tuân thủ các quy định 'Know Your Customer' (KYC - Hiểu rõ khách hàng của bạn) để xác định danh tính và mục đích sử dụng tiền, nhằm duy trì sự minh bạch và ngăn chặn các hoạt động bất hợp pháp. Các tài khoản hạn chế là một phần của khung pháp lý này để quản lý rủi ro và tuân thủ.

Bảo vệ Tài sản và Trách nhiệm Pháp lý

Các tài khoản hạn chế thường được sử dụng trong các tình huống pháp lý hoặc quản lý tài sản, ví dụ như quỹ ủy thác (trust funds), tài sản thừa kế (probate) hoặc khi có tranh chấp pháp lý. Mục đích chính là bảo vệ tài sản, đảm bảo rằng tiền chỉ được sử dụng cho mục đích đã định và bởi những người có quyền. Điều này phản ánh cam kết của hệ thống pháp luật phương Tây trong việc bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan và thực hiện nghĩa vụ ủy thác.