restricted progress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Progress that is limited or hindered in some way.
Vietnamese Meaning
Sự tiến bộ bị hạn chế hoặc cản trở theo một cách nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company experienced restricted progress due to the economic recession."
"Công ty đã trải qua sự tiến bộ bị hạn chế do suy thoái kinh tế."
-
"There has been restricted progress in achieving gender equality in the workplace."
"Đã có sự tiến bộ hạn chế trong việc đạt được bình đẳng giới tại nơi làm việc."
-
"Restricted progress in negotiations led to a breakdown in talks."
"Sự tiến bộ hạn chế trong các cuộc đàm phán đã dẫn đến sự đổ vỡ trong các cuộc nói chuyện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | restrict | hạn chế, giới hạn |
| Noun | restriction | sự hạn chế, giới hạn |
| Adjective | restrictive | có tính hạn chế |
| Noun | progress | sự tiến bộ, tiến triển |
| Verb | progress | tiến bộ, tiến triển |
| Adjective | progressive | tiến bộ, cấp tiến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để mô tả tình huống mà sự phát triển hoặc cải thiện không đạt được mức mong muốn do một số yếu tố hạn chế. Nó có thể liên quan đến các quy định, nguồn lực hạn chế, hoặc các yếu tố bên ngoài khác. Khác với 'slow progress' chỉ đơn thuần là sự tiến triển chậm, 'restricted progress' nhấn mạnh vào nguyên nhân gây ra sự chậm trễ đó là do những giới hạn và ràng buộc.
Prepositions
* Restricted progress *in* a particular area: Tiến bộ bị hạn chế trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'There has been restricted progress in cancer research due to funding cuts.'
* Restricted progress *by* something: Tiến bộ bị hạn chế bởi một yếu tố nào đó. Ví dụ: 'The company's progress was restricted by a lack of skilled workers.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
face face restricted progress (đối mặt với sự tiến bộ bị hạn chế)
-
experience experience restricted progress (trải qua sự tiến bộ bị hạn chế)
-
make make restricted progress (đạt được sự tiến bộ hạn chế)
-
encounter encounter restricted progress (gặp phải sự tiến bộ bị hạn chế)
-
due to due to restricted progress (do sự tiến bộ bị hạn chế)
-
leading to leading to restricted progress (dẫn đến sự tiến bộ bị hạn chế)
-
resulting in resulting in restricted progress (kết quả là sự tiến bộ bị hạn chế)
Idioms
-
make restricted progress
đạt được sự tiến bộ hạn chế, tiến triển chậm
"The project could only make restricted progress due to budget cuts."
(Dự án chỉ có thể đạt được tiến độ hạn chế do bị cắt giảm ngân sách.)
-
be plagued by restricted progress
bị cản trở bởi sự tiến bộ hạn chế, luôn gặp khó khăn trong việc tiến triển
"The research team was plagued by restricted progress because of technical issues."
(Nhóm nghiên cứu bị cản trở bởi tiến độ chậm chạp do các vấn đề kỹ thuật.)
-
encounter restricted progress
gặp phải sự tiến bộ bị hạn chế, đối mặt với khó khăn trong việc tiến triển
"Developing countries often encounter restricted progress in environmental protection."
(Các nước đang phát triển thường gặp phải sự tiến bộ hạn chế trong bảo vệ môi trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
restricted progress
Tính từ + Danh từSự tiến bộ bị hạn chế hoặc cản trở theo một cách nào đó.
"The company experienced restricted progress due to the economic recession."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His academic progress was restricted due to his frequent absences. |
Tiến trình học tập của anh ấy bị hạn chế do vắng mặt thường xuyên. |
| Phủ định | The company didn't restrict access to the data until after the breach. |
Công ty đã không hạn chế truy cập vào dữ liệu cho đến sau khi vi phạm xảy ra. |
| Nghi vấn | Did the new regulations restrict the company's expansion plans? |
Các quy định mới có hạn chế kế hoạch mở rộng của công ty không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restricted progress".
