(Top Banner Ad)
restricted progress
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế, Quản lý, Giáo dục

restricted progress

UK: /rɪˈstrɪktɪd ˈprəʊɡres/ • US: /rɪˈstrɪktɪd ˈprɑːɡres/

Nghĩa tiếng Việt

tiến bộ bị hạn chế sự phát triển bị kìm hãm bước tiến chậm chạp do giới hạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Progress that is limited or hindered in some way.

Vietnamese Meaning

Sự tiến bộ bị hạn chế hoặc cản trở theo một cách nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company experienced restricted progress due to the economic recession."

    "Công ty đã trải qua sự tiến bộ bị hạn chế do suy thoái kinh tế."

  • "There has been restricted progress in achieving gender equality in the workplace."

    "Đã có sự tiến bộ hạn chế trong việc đạt được bình đẳng giới tại nơi làm việc."

  • "Restricted progress in negotiations led to a breakdown in talks."

    "Sự tiến bộ hạn chế trong các cuộc đàm phán đã dẫn đến sự đổ vỡ trong các cuộc nói chuyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restrict hạn chế, giới hạn
Noun restriction sự hạn chế, giới hạn
Adjective restrictive có tính hạn chế
Noun progress sự tiến bộ, tiến triển
Verb progress tiến bộ, tiến triển
Adjective progressive tiến bộ, cấp tiến

Synonyms

limited progress (tiến bộ hạn chế)hindered progress (tiến bộ bị cản trở)

Antonyms

unrestricted progress (tiến bộ không hạn chế)rapid progress (tiến bộ nhanh chóng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
restringere
Old French
restreindre
English
restrict
Latin
progredi
Old French
progrès
English
progress

Nguồn gốc của 'restricted progress'

Cụm từ 'restricted progress' được ghép từ hai từ có nguồn gốc La-tinh. Từ 'restricted' (bị hạn chế) đến từ động từ La-tinh 'restringere', nghĩa là 'buộc chặt lại' hoặc 'kiềm chế'. Từ 'progress' (tiến bộ) bắt nguồn từ động từ La-tinh 'progredi', có nghĩa là 'đi tới' hoặc 'tiến lên'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa rõ ràng về một sự tiến triển bị kìm hãm, chậm chạp hoặc không thể vượt qua một giới hạn nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để mô tả tình huống mà sự phát triển hoặc cải thiện không đạt được mức mong muốn do một số yếu tố hạn chế. Nó có thể liên quan đến các quy định, nguồn lực hạn chế, hoặc các yếu tố bên ngoài khác. Khác với 'slow progress' chỉ đơn thuần là sự tiến triển chậm, 'restricted progress' nhấn mạnh vào nguyên nhân gây ra sự chậm trễ đó là do những giới hạn và ràng buộc.

Prepositions

in by

* Restricted progress *in* a particular area: Tiến bộ bị hạn chế trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'There has been restricted progress in cancer research due to funding cuts.'
* Restricted progress *by* something: Tiến bộ bị hạn chế bởi một yếu tố nào đó. Ví dụ: 'The company's progress was restricted by a lack of skilled workers.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs frequently used with 'restricted progress'
  • face face restricted progress
    (đối mặt với sự tiến bộ bị hạn chế)
  • experience experience restricted progress
    (trải qua sự tiến bộ bị hạn chế)
  • make make restricted progress
    (đạt được sự tiến bộ hạn chế)
  • encounter encounter restricted progress
    (gặp phải sự tiến bộ bị hạn chế)
Phrases indicating cause/result of 'restricted progress'
  • due to due to restricted progress
    (do sự tiến bộ bị hạn chế)
  • leading to leading to restricted progress
    (dẫn đến sự tiến bộ bị hạn chế)
  • resulting in resulting in restricted progress
    (kết quả là sự tiến bộ bị hạn chế)

Idioms

  • make restricted progress

    đạt được sự tiến bộ hạn chế, tiến triển chậm

    "The project could only make restricted progress due to budget cuts."

    (Dự án chỉ có thể đạt được tiến độ hạn chế do bị cắt giảm ngân sách.)

  • be plagued by restricted progress

    bị cản trở bởi sự tiến bộ hạn chế, luôn gặp khó khăn trong việc tiến triển

    "The research team was plagued by restricted progress because of technical issues."

    (Nhóm nghiên cứu bị cản trở bởi tiến độ chậm chạp do các vấn đề kỹ thuật.)

  • encounter restricted progress

    gặp phải sự tiến bộ bị hạn chế, đối mặt với khó khăn trong việc tiến triển

    "Developing countries often encounter restricted progress in environmental protection."

    (Các nước đang phát triển thường gặp phải sự tiến bộ hạn chế trong bảo vệ môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restricted progress

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Sự tiến bộ bị hạn chế hoặc cản trở theo một cách nào đó.

"The company experienced restricted progress due to the economic recession."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His academic progress was restricted due to his frequent absences.
Tiến trình học tập của anh ấy bị hạn chế do vắng mặt thường xuyên.
Phủ định
The company didn't restrict access to the data until after the breach.
Công ty đã không hạn chế truy cập vào dữ liệu cho đến sau khi vi phạm xảy ra.
Nghi vấn
Did the new regulations restrict the company's expansion plans?
Các quy định mới có hạn chế kế hoạch mở rộng của công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restricted progress".

Rào cản 'glass ceiling' (trần kính)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'glass ceiling' (trần kính) là một ví dụ điển hình cho 'restricted progress'. Nó ám chỉ một rào cản vô hình nhưng có thật, ngăn cản phụ nữ và các nhóm thiểu số đạt được các vị trí cao hơn trong sự nghiệp, bất kể năng lực của họ. Mặc dù không có quy định rõ ràng, nhưng các định kiến xã hội và cơ cấu tổ chức có thể khiến sự tiến bộ của họ bị hạn chế một cách rõ rệt.