rapid progress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Happening in a short amount of time; fast.
Vietnamese Meaning
Xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn; nhanh chóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has seen rapid growth in the last year."
"Công ty đã chứng kiến sự tăng trưởng nhanh chóng trong năm vừa qua."
-
"The patient is making rapid progress after the surgery."
"Bệnh nhân đang có tiến triển nhanh chóng sau phẫu thuật."
-
"Rapid progress in technology has transformed our lives."
"Tiến bộ nhanh chóng trong công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | rapid | nhanh chóng, mau lẹ |
| Adverb | rapidly | một cách nhanh chóng, mau lẹ |
| Noun | rapidity | sự nhanh chóng, tốc độ |
| Noun | progress | sự tiến bộ, sự phát triển |
| Verb | progress | tiến bộ, phát triển |
| Adjective | progressive | tiến bộ, cấp tiến |
| Adverb | progressively | ngày càng, dần dần (theo chiều hướng tiến bộ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'rapid' nhấn mạnh tốc độ và sự nhanh chóng của một cái gì đó. Nó thường được sử dụng để mô tả những thay đổi, phát triển hoặc sự tiến bộ diễn ra rất nhanh. Khác với 'fast' có thể chỉ tốc độ di chuyển vật lý, 'rapid' thường dùng để nói về tốc độ của các quá trình hoặc sự thay đổi trừu tượng.
Danh từ 'progress' chỉ sự cải thiện, sự tiến bộ hướng tới một mục tiêu cụ thể. Nó có thể ám chỉ sự phát triển về kỹ thuật, kinh tế, xã hội, hoặc cá nhân. Nó thường được dùng với nghĩa tích cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make rapid progress (đạt được tiến bộ nhanh chóng)
-
achieve achieve rapid progress (đạt được sự tiến bộ nhanh chóng)
-
see see rapid progress (chứng kiến sự tiến bộ nhanh chóng)
-
fuel fuel rapid progress (thúc đẩy/châm ngòi cho sự tiến bộ nhanh chóng)
-
significant significant rapid progress (sự tiến bộ nhanh chóng đáng kể)
-
remarkable remarkable rapid progress (sự tiến bộ nhanh chóng đáng kinh ngạc)
-
an era of an era of rapid progress (một kỷ nguyên của sự tiến bộ nhanh chóng)
-
a period of a period of rapid progress (một giai đoạn tiến bộ nhanh chóng)
-
in rapid progress in [area/field] (tiến bộ nhanh chóng trong [lĩnh vực/khía cạnh])
-
towards rapid progress towards [goal] (tiến bộ nhanh chóng hướng tới [mục tiêu])
Idioms
-
make rapid progress
đạt được tiến bộ nhanh chóng
"The new student made rapid progress in learning English."
(Học sinh mới đã đạt được tiến bộ nhanh chóng trong việc học tiếng Anh.)
-
be on track for rapid progress
đang đi đúng hướng để đạt được tiến bộ nhanh chóng
"The project is on track for rapid progress, expected to finish ahead of schedule."
(Dự án đang đi đúng hướng để đạt được tiến bộ nhanh chóng, dự kiến hoàn thành trước thời hạn.)
-
a period of rapid progress
một giai đoạn tiến bộ nhanh chóng
"After implementing new economic policies, the country experienced a period of rapid progress."
(Sau khi thực hiện các chính sách kinh tế mới, đất nước đã trải qua một giai đoạn tiến bộ nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rapid progress
Tính từXảy ra trong một khoảng thời gian ngắn; nhanh chóng.
"The company has seen rapid growth in the last year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rapid progress".
