(Top Banner Ad)
rapid progress
B2
Tính từ B2 Tổng quát

rapid progress

UK: /ˈræpɪd ˈprəʊɡrəs/ • US: /ˈræpɪd ˈprɑːɡrəs/

Nghĩa tiếng Việt

tiến bộ nhanh chóng phát triển nhanh chóng tiến triển nhanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Happening in a short amount of time; fast.

Vietnamese Meaning

Xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn; nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has seen rapid growth in the last year."

    "Công ty đã chứng kiến sự tăng trưởng nhanh chóng trong năm vừa qua."

  • "The patient is making rapid progress after the surgery."

    "Bệnh nhân đang có tiến triển nhanh chóng sau phẫu thuật."

  • "Rapid progress in technology has transformed our lives."

    "Tiến bộ nhanh chóng trong công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rapid nhanh chóng, mau lẹ
Adverb rapidly một cách nhanh chóng, mau lẹ
Noun rapidity sự nhanh chóng, tốc độ
Noun progress sự tiến bộ, sự phát triển
Verb progress tiến bộ, phát triển
Adjective progressive tiến bộ, cấp tiến
Adverb progressively ngày càng, dần dần (theo chiều hướng tiến bộ)

Synonyms

fast progress (tiến bộ nhanh chóng)quick progress (tiến bộ nhanh)accelerated progress (tiến bộ được đẩy nhanh)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rapidus (swift, quick)
Latin
progressus (advancement, a going forward)
Old French
rapide, progrès
Middle English
rapide (for 'rapid'), progres (for 'progress')
Modern English
rapid progress (phrase combining the two words)

Nguồn gốc của 'Rapid' (Nhanh chóng)

Từ 'rapid' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rapere', nghĩa là 'giật lấy' hoặc 'cuốn đi'. Từ này đã phát triển thành 'rapidus', mang ý nghĩa 'vội vã, nhanh chóng'. Sau đó, nó được tiếng Pháp cổ mượn thành 'rapide' và cuối cùng được tiếng Anh tiếp nhận, giữ nguyên nghĩa là di chuyển với tốc độ cao hoặc diễn ra nhanh chóng.

Nguồn gốc của 'Progress' (Tiến bộ)

Từ 'progress' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'progredī', có nghĩa là 'bước tới phía trước' hoặc 'đi về phía trước'. Nó được cấu tạo từ tiền tố 'pro-' (phía trước) và 'gradī' (bước đi). Khi bạn 'progress', bạn đang theo nghĩa đen là bước những bước tiến lên phía trước. Tiếng Anh đã mượn từ này qua tiếng Pháp cổ ('progrès'), và nó luôn mang ý nghĩa của sự phát triển, cải thiện hoặc tiến lên.

Usage Note

Tính từ 'rapid' nhấn mạnh tốc độ và sự nhanh chóng của một cái gì đó. Nó thường được sử dụng để mô tả những thay đổi, phát triển hoặc sự tiến bộ diễn ra rất nhanh. Khác với 'fast' có thể chỉ tốc độ di chuyển vật lý, 'rapid' thường dùng để nói về tốc độ của các quá trình hoặc sự thay đổi trừu tượng.
Danh từ 'progress' chỉ sự cải thiện, sự tiến bộ hướng tới một mục tiêu cụ thể. Nó có thể ám chỉ sự phát triển về kỹ thuật, kinh tế, xã hội, hoặc cá nhân. Nó thường được dùng với nghĩa tích cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rapid progress
  • make make rapid progress
    (đạt được tiến bộ nhanh chóng)
  • achieve achieve rapid progress
    (đạt được sự tiến bộ nhanh chóng)
  • see see rapid progress
    (chứng kiến sự tiến bộ nhanh chóng)
  • fuel fuel rapid progress
    (thúc đẩy/châm ngòi cho sự tiến bộ nhanh chóng)
Describing rapid progress (Adjective/Noun modifiers)
  • significant significant rapid progress
    (sự tiến bộ nhanh chóng đáng kể)
  • remarkable remarkable rapid progress
    (sự tiến bộ nhanh chóng đáng kinh ngạc)
  • an era of an era of rapid progress
    (một kỷ nguyên của sự tiến bộ nhanh chóng)
  • a period of a period of rapid progress
    (một giai đoạn tiến bộ nhanh chóng)
Rapid progress + Preposition
  • in rapid progress in [area/field]
    (tiến bộ nhanh chóng trong [lĩnh vực/khía cạnh])
  • towards rapid progress towards [goal]
    (tiến bộ nhanh chóng hướng tới [mục tiêu])

Idioms

  • make rapid progress

    đạt được tiến bộ nhanh chóng

    "The new student made rapid progress in learning English."

    (Học sinh mới đã đạt được tiến bộ nhanh chóng trong việc học tiếng Anh.)

  • be on track for rapid progress

    đang đi đúng hướng để đạt được tiến bộ nhanh chóng

    "The project is on track for rapid progress, expected to finish ahead of schedule."

    (Dự án đang đi đúng hướng để đạt được tiến bộ nhanh chóng, dự kiến hoàn thành trước thời hạn.)

  • a period of rapid progress

    một giai đoạn tiến bộ nhanh chóng

    "After implementing new economic policies, the country experienced a period of rapid progress."

    (Sau khi thực hiện các chính sách kinh tế mới, đất nước đã trải qua một giai đoạn tiến bộ nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rapid progress

Tính từ
Lật mặt

Xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn; nhanh chóng.

"The company has seen rapid growth in the last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rapid progress".

Văn hóa Đổi mới và Thung lũng Silicon

Trong văn hóa đổi mới ở các trung tâm công nghệ như Thung lũng Silicon (Mỹ), 'tiến bộ nhanh chóng' là một giá trị cốt lõi. Các công ty luôn tìm cách phát triển sản phẩm, dịch vụ với tốc độ cao, liên tục cải tiến và ra mắt thị trường nhanh chóng, thường được gọi là 'tư duy khởi nghiệp' (startup mindset) hoặc phát triển linh hoạt (agile development). Sự cạnh tranh khốc liệt thúc đẩy các đội ngũ phải đạt được 'tiến bộ nhanh chóng' để không bị tụt hậu.

Khái niệm 'Tiến bộ' trong Tư tưởng Phương Tây

Kể từ thời kỳ Khai sáng, khái niệm 'tiến bộ' (progress) đã trở thành một trụ cột trong tư tưởng phương Tây. Nó ngụ ý rằng nhân loại có khả năng không ngừng cải thiện bản thân, xã hội và công nghệ, dẫn đến một tương lai tốt đẹp hơn. Khái niệm này thúc đẩy sự tìm tòi, đổi mới và là động lực cho sự phát triển nhanh chóng trong nhiều lĩnh vực khoa học, xã hội và kinh tế, coi trọng tốc độ và hiệu quả trong việc đạt được các mục tiêu.