(Top Banner Ad)
limited progress
B1
Tính từ + Danh từ B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

limited progress

UK: /ˈlɪmɪtɪd ˈprəʊɡres/ • US: /ˈlɪmɪtɪd ˈprɑːɡrəs/

Nghĩa tiếng Việt

tiến bộ hạn chế tiến triển hạn chế có ít tiến bộ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small or restricted amount of advancement or development.

Vietnamese Meaning

Sự tiến bộ hoặc phát triển ở mức độ nhỏ hoặc hạn chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project has shown limited progress despite the team's efforts."

    "Dự án đã cho thấy sự tiến bộ hạn chế mặc dù đội ngũ đã nỗ lực."

  • "After six months, there was only limited progress in learning the language."

    "Sau sáu tháng, chỉ có sự tiến bộ hạn chế trong việc học ngôn ngữ."

  • "The peace talks have made limited progress towards a resolution."

    "Các cuộc đàm phán hòa bình đã đạt được tiến bộ hạn chế hướng tới một giải pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb limit Giới hạn, hạn chế
Noun limit Giới hạn, ranh giới
Adjective limited Hạn chế, có giới hạn
Verb progress Tiến bộ, phát triển
Adjective progressive Tiến bộ, có tính phát triển
Noun progression Sự tiến triển, sự phát triển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
limitare
Old French
limiter
English
limit
Latin
progradi
English
progress

Nguồn gốc của 'limit'

Từ 'limit' bắt nguồn từ tiếng Latin 'limes', có nghĩa là 'ranh giới' hoặc 'đường biên'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một vùng đất được giới hạn hoặc đánh dấu. Sau đó, nó phát triển thành ý nghĩa 'giới hạn' hoặc 'hạn chế' như chúng ta biết ngày nay. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể hiểu 'limit' như là 'giới hạn', 'hạn chế' hoặc 'mức tối đa' tùy theo ngữ cảnh.

Nguồn gốc của 'progress'

Từ 'progress' bắt nguồn từ tiếng Latin 'progradi', kết hợp từ 'pro-' (phía trước) và 'gradi' (bước đi). Nó mang ý nghĩa 'tiến lên' hoặc 'phát triển'. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể hiểu 'progress' như là 'sự tiến bộ', 'sự phát triển' hoặc 'bước tiến' tùy theo ngữ cảnh.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ tình trạng không đạt được nhiều thành quả như mong đợi, hoặc tốc độ phát triển chậm hơn kỳ vọng. Khác với 'no progress' (không tiến bộ), 'limited progress' vẫn có nghĩa là có tiến triển, nhưng không đáng kể. So với 'slow progress', 'limited progress' nhấn mạnh vào phạm vi hoặc mức độ hạn chế hơn là tốc độ.

Prepositions

in

Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh mà sự tiến bộ bị hạn chế. Ví dụ: 'limited progress in mathematics' (tiến bộ hạn chế trong môn toán).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + limited progress
  • Slow limited progress
    (Sự tiến bộ hạn chế và chậm chạp)
  • Marginal limited progress
    (Sự tiến bộ hạn chế và không đáng kể)
  • Disappointing limited progress
    (Sự tiến bộ hạn chế và gây thất vọng)
Verb + limited progress
  • Show limited progress
    (Cho thấy sự tiến bộ hạn chế)
  • Make limited progress
    (Tạo ra sự tiến bộ hạn chế)
  • Report limited progress
    (Báo cáo về sự tiến bộ hạn chế)

Idioms

  • Hit a wall (with limited progress)

    Gặp phải bế tắc (với sự tiến bộ hạn chế)

    "We've hit a wall with the project; there's only limited progress."

    (Chúng tôi đã gặp phải bế tắc với dự án này; chỉ có sự tiến bộ hạn chế.)

  • Spinning one's wheels (with limited progress)

    Tốn công vô ích (với sự tiến bộ hạn chế)

    "The team is spinning its wheels and making limited progress."

    (Nhóm đang tốn công vô ích và chỉ đạt được sự tiến bộ hạn chế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

limited progress

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Sự tiến bộ hoặc phát triển ở mức độ nhỏ hoặc hạn chế.

"The project has shown limited progress despite the team's efforts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limited progress".

Tính kiên nhẫn và sự tiến bộ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự tiến bộ được coi trọng, nhưng đôi khi sự 'tiến bộ hạn chế' được chấp nhận như một phần của quá trình, đặc biệt là trong các dự án phức tạp hoặc các tình huống khó khăn. Điều quan trọng là duy trì sự kiên nhẫn và tiếp tục nỗ lực.

Đánh giá sự tiến bộ

Việc đánh giá sự tiến bộ (kể cả khi nó 'hạn chế') rất quan trọng trong quản lý dự án và phát triển cá nhân. Việc này giúp chúng ta xác định các vấn đề và điều chỉnh chiến lược để đạt được mục tiêu cuối cùng. Quan trọng là phải thực tế và khách quan trong việc đánh giá.