limited progress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Small or restricted amount of advancement or development.
Vietnamese Meaning
Sự tiến bộ hoặc phát triển ở mức độ nhỏ hoặc hạn chế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project has shown limited progress despite the team's efforts."
"Dự án đã cho thấy sự tiến bộ hạn chế mặc dù đội ngũ đã nỗ lực."
-
"After six months, there was only limited progress in learning the language."
"Sau sáu tháng, chỉ có sự tiến bộ hạn chế trong việc học ngôn ngữ."
-
"The peace talks have made limited progress towards a resolution."
"Các cuộc đàm phán hòa bình đã đạt được tiến bộ hạn chế hướng tới một giải pháp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | limit | Giới hạn, hạn chế |
| Noun | limit | Giới hạn, ranh giới |
| Adjective | limited | Hạn chế, có giới hạn |
| Verb | progress | Tiến bộ, phát triển |
| Adjective | progressive | Tiến bộ, có tính phát triển |
| Noun | progression | Sự tiến triển, sự phát triển |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ tình trạng không đạt được nhiều thành quả như mong đợi, hoặc tốc độ phát triển chậm hơn kỳ vọng. Khác với 'no progress' (không tiến bộ), 'limited progress' vẫn có nghĩa là có tiến triển, nhưng không đáng kể. So với 'slow progress', 'limited progress' nhấn mạnh vào phạm vi hoặc mức độ hạn chế hơn là tốc độ.
Prepositions
Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh mà sự tiến bộ bị hạn chế. Ví dụ: 'limited progress in mathematics' (tiến bộ hạn chế trong môn toán).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Slow limited progress (Sự tiến bộ hạn chế và chậm chạp)
-
Marginal limited progress (Sự tiến bộ hạn chế và không đáng kể)
-
Disappointing limited progress (Sự tiến bộ hạn chế và gây thất vọng)
-
Show limited progress (Cho thấy sự tiến bộ hạn chế)
-
Make limited progress (Tạo ra sự tiến bộ hạn chế)
-
Report limited progress (Báo cáo về sự tiến bộ hạn chế)
Idioms
-
Hit a wall (with limited progress)
Gặp phải bế tắc (với sự tiến bộ hạn chế)
"We've hit a wall with the project; there's only limited progress."
(Chúng tôi đã gặp phải bế tắc với dự án này; chỉ có sự tiến bộ hạn chế.)
-
Spinning one's wheels (with limited progress)
Tốn công vô ích (với sự tiến bộ hạn chế)
"The team is spinning its wheels and making limited progress."
(Nhóm đang tốn công vô ích và chỉ đạt được sự tiến bộ hạn chế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
limited progress
Tính từ + Danh từSự tiến bộ hoặc phát triển ở mức độ nhỏ hoặc hạn chế.
"The project has shown limited progress despite the team's efforts."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limited progress".
