(Top Banner Ad)
restricted relativity
C1
Danh từ C1 Vật lý

restricted relativity

Nghĩa tiếng Việt

thuyết tương đối hẹp tương đối tính hạn chế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A theory of relativity that applies only to inertial frames of reference.

Vietnamese Meaning

Một lý thuyết tương đối chỉ áp dụng cho các hệ quy chiếu quán tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The special theory of relativity, also known as restricted relativity, revolutionized our understanding of space and time."

    "Thuyết tương đối hẹp, còn được gọi là tương đối tính hạn chế, đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về không gian và thời gian."

  • "Einstein's work on restricted relativity laid the foundation for modern physics."

    "Công trình của Einstein về thuyết tương đối hẹp đã đặt nền móng cho vật lý hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restrict hạn chế, giới hạn
Noun restriction sự hạn chế, sự giới hạn
Adjective restrictive có tính hạn chế, giới hạn
Adjective unrestricted không bị hạn chế, tự do
Adjective relative tương đối, có liên quan
Noun relative họ hàng, người thân
Adverb relatively tương đối
Noun relativism thuyết tương đối

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
restringere
Old French
restreindre
Middle English
restreign
English
restrict
Latin
relativus
French
relativité
English
relativity
Modern English (1905)
restricted relativity (special relativity)

Nguồn gốc Thuyết tương đối hẹp

Thuật ngữ 'restricted relativity' (thuyết tương đối hẹp) hay phổ biến hơn là 'special relativity' (thuyết tương đối đặc biệt) được nhà vật lý Albert Einstein giới thiệu vào năm 1905. Thuyết này mô tả cách không gian và thời gian liên hệ với nhau đối với các vật thể chuyển động với vận tốc không đổi trong không gian. Nó được gọi là 'hẹp' (restricted/special) để phân biệt với 'thuyết tương đối rộng' (general relativity) mà Einstein phát triển sau này, bao gồm cả gia tốc và lực hấp dẫn.

Ý nghĩa từ 'Restricted'

Từ 'restricted' (bị giới hạn) trong 'restricted relativity' ám chỉ rằng thuyết này chỉ áp dụng trong một số điều kiện nhất định: đó là các hệ quy chiếu quán tính (không gia tốc). Điều này giúp phân biệt rõ ràng với thuyết tương đối rộng, vốn áp dụng cho mọi hệ quy chiếu, kể cả các hệ quy chiếu có gia tốc và trường hấp dẫn.

Usage Note

Lý thuyết tương đối hẹp (restricted relativity) là một trường hợp đặc biệt của lý thuyết tương đối rộng (general relativity). Nó mô tả mối quan hệ giữa không gian và thời gian cho các vật thể chuyển động đều (không gia tốc) trong một hệ quy chiếu quán tính. Điểm khác biệt chính với lý thuyết tương đối rộng là nó không xem xét đến trọng lực hoặc gia tốc.

Prepositions

of

The preposition 'of' connects 'restricted relativity' to related concepts. For example, 'the principles of restricted relativity'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + restricted relativity
  • formulate formulate restricted relativity
    (đề xuất/đặt ra thuyết tương đối hẹp)
  • understand understand restricted relativity
    (hiểu thuyết tương đối hẹp)
  • study study restricted relativity
    (nghiên cứu thuyết tương đối hẹp)
  • apply apply principles of restricted relativity
    (áp dụng các nguyên lý của thuyết tương đối hẹp)
Nouns + restricted relativity
  • theory of the theory of restricted relativity
    (lý thuyết tương đối hẹp)
  • principles of the principles of restricted relativity
    (các nguyên lý của thuyết tương đối hẹp)
  • implications of the implications of restricted relativity
    (những hệ quả của thuyết tương đối hẹp)
Adjectives + restricted relativity
  • Einstein's Einstein's restricted relativity
    (thuyết tương đối hẹp của Einstein)
  • classical classical treatment of restricted relativity
    (cách xử lý cổ điển của thuyết tương đối hẹp)
  • fundamental fundamental concepts of restricted relativity
    (các khái niệm cơ bản của thuyết tương đối hẹp)

Idioms

  • the theory of restricted relativity

    lý thuyết tương đối hẹp (cách gọi trang trọng)

    "Students are often introduced to the theory of restricted relativity in advanced physics courses."

    (Sinh viên thường được giới thiệu về lý thuyết tương đối hẹp trong các khóa học vật lý nâng cao.)

  • a cornerstone of modern physics

    một nền tảng của vật lý hiện đại (thường dùng để chỉ thuyết này)

    "Restricted relativity is truly a cornerstone of modern physics, revolutionizing our understanding of space and time."

    (Thuyết tương đối hẹp thực sự là một nền tảng của vật lý hiện đại, cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về không gian và thời gian.)

  • E=mc² (the most famous equation from restricted relativity)

    E=mc² (phương trình nổi tiếng nhất từ thuyết tương đối hẹp)

    "Most people know E=mc², even if they don't fully grasp the principles of restricted relativity behind it."

    (Hầu hết mọi người đều biết E=mc², ngay cả khi họ không hiểu hết các nguyên lý của thuyết tương đối hẹp đằng sau nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restricted relativity

Danh từ
Lật mặt

Một lý thuyết tương đối chỉ áp dụng cho các hệ quy chiếu quán tính.

"The special theory of relativity, also known as restricted relativity, revolutionized our understanding of space and time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restricted relativity".

Thay đổi cách nhìn về không gian và thời gian

Thuyết tương đối hẹp của Einstein đã thay đổi triệt để cách chúng ta hiểu về không gian và thời gian. Trước đây, không gian và thời gian được coi là tuyệt đối và tách rời. Tuy nhiên, thuyết này chứng minh rằng chúng là tương đối, phụ thuộc vào chuyển động của người quan sát, và có thể co lại hoặc giãn ra (hiện tượng co giãn thời gian và co ngắn chiều dài).

Biểu tượng E=mc² và ý nghĩa

Phương trình nổi tiếng E=mc² (năng lượng bằng khối lượng nhân với bình phương tốc độ ánh sáng) là một trong những hệ quả quan trọng nhất của thuyết tương đối hẹp. Nó cho thấy khối lượng và năng lượng có thể chuyển hóa lẫn nhau, tạo ra nền tảng cho sự phát triển của công nghệ hạt nhân và là một biểu tượng văn hóa toàn cầu cho thiên tài khoa học.