(Top Banner Ad)
get back in touch
B1
Cụm động từ B1 Giao tiếp cá nhân và công việc

get back in touch

UK: /ɡet bæk ɪn tʌtʃ/ • US: /ɡɛt bæk ɪn tʌtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

liên lạc lại nối lại liên lạc giữ liên lạc lại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To re-establish communication with someone after a period of no contact.

Vietnamese Meaning

Liên lạc lại với ai đó sau một thời gian không liên lạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to get back in touch with John about the project."

    "Tôi cần liên lạc lại với John về dự án."

  • "Let's get back in touch next week to discuss the details."

    "Chúng ta hãy liên lạc lại vào tuần tới để thảo luận chi tiết."

  • "It was great to get back in touch with you after so many years."

    "Rất vui được liên lạc lại với bạn sau bao nhiêu năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun touch sự chạm, sự tiếp xúc; sự liên lạc
Verb touch chạm vào, tiếp xúc; liên lạc
Adjective touchable có thể chạm vào được
Adjective untouchable không thể chạm vào được

Synonyms

Antonyms

lose touch (mất liên lạc)cut off communication (cắt đứt liên lạc)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp cá nhân và công việc

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
*toccare
Old French
touchier
English (14th Century)
touch
English (19th Century)
in touch
English (20th Century)
get back in touch

Nguồn gốc của 'Touch'

Từ 'touch' (chạm, tiếp xúc) có nguồn gốc từ tiếng Latin thông tục '*toccare' qua tiếng Pháp cổ 'touchier'. Ban đầu, nó chỉ sự tiếp xúc vật lý. Về sau, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ sự kết nối hoặc giao tiếp.

Sự phát triển của 'In Touch'

Cụm từ 'in touch' với nghĩa 'trong trạng thái liên lạc hoặc giao tiếp' bắt đầu phổ biến vào thế kỷ 19. Việc thêm 'get back' vào tạo thành 'get back in touch' có nghĩa là 'khôi phục lại sự liên lạc' sau một thời gian gián đoạn, phản ánh nhu cầu duy trì kết nối xã hội và cá nhân.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp xã giao hoặc công việc, khi muốn nối lại mối quan hệ hoặc tiếp tục trao đổi thông tin sau một thời gian gián đoạn. Nó thể hiện sự chủ động và mong muốn duy trì hoặc tái thiết lập mối quan hệ. 'Get back in touch' mang sắc thái thân thiện và lịch sự hơn so với các cụm từ đơn giản như 'contact' hoặc 'call'.

Prepositions

with

Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ đối tượng mà bạn muốn liên lạc lại. Ví dụ: 'Get back in touch with your former colleagues'.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ đi kèm
  • soon soon get back in touch
    (sớm liên lạc lại)
  • quickly quickly get back in touch
    (liên lạc lại nhanh chóng)
  • definitely definitely get back in touch
    (chắc chắn sẽ liên lạc lại)
Động từ biểu thị ý định
  • try to try to get back in touch
    (cố gắng liên lạc lại)
  • want to want to get back in touch
    (muốn liên lạc lại)
  • hope to hope to get back in touch
    (hy vọng sẽ liên lạc lại)
  • promise to promise to get back in touch
    (hứa sẽ liên lạc lại)

Idioms

  • get back in touch with someone

    liên lạc lại với ai đó

    "I need to get back in touch with my old high school friends."

    (Tôi cần liên lạc lại với những người bạn cấp ba cũ của mình.)

  • make an effort to get back in touch

    cố gắng liên lạc lại

    "Even if it's difficult, try to make an effort to get back in touch with family."

    (Dù khó khăn, hãy cố gắng liên lạc lại với gia đình.)

  • it's good to get back in touch

    thật tốt khi được liên lạc lại

    "After years apart, it was good to get back in touch with my cousin."

    (Sau nhiều năm xa cách, thật tốt khi được liên lạc lại với anh họ của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get back in touch

Cụm động từ
Lật mặt

Liên lạc lại với ai đó sau một thời gian không liên lạc.

"I need to get back in touch with John about the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always gets back in touch with her old friends every year.
Cô ấy luôn liên lạc lại với những người bạn cũ mỗi năm.
Phủ định
He doesn't get back in touch with me after he moves to another city.
Anh ấy không liên lạc lại với tôi sau khi anh ấy chuyển đến thành phố khác.
Nghi vấn
Do they get back in touch with their family during the holidays?
Họ có liên lạc lại với gia đình của họ trong những ngày lễ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get back in touch".

Giá trị của việc tái kết nối

Trong nhiều nền văn hóa, việc 'get back in touch' (tái kết nối) với bạn bè, gia đình hoặc đồng nghiệp cũ được coi là một hành động thể hiện sự quan tâm, duy trì các mối quan hệ xã hội và giá trị tình cảm. Nó thường được khuyến khích để gìn giữ mạng lưới hỗ trợ cá nhân và chuyên nghiệp.

Kỷ nguyên số và Giao tiếp

Với sự phát triển của công nghệ và mạng xã hội, việc 'get back in touch' đã trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Các nền tảng như Facebook, LinkedIn hay email cho phép mọi người tìm kiếm và tái kết nối với những người đã lâu không gặp, dù họ ở bất kỳ đâu trên thế giới.