get back in touch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To re-establish communication with someone after a period of no contact.
Vietnamese Meaning
Liên lạc lại với ai đó sau một thời gian không liên lạc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to get back in touch with John about the project."
"Tôi cần liên lạc lại với John về dự án."
-
"Let's get back in touch next week to discuss the details."
"Chúng ta hãy liên lạc lại vào tuần tới để thảo luận chi tiết."
-
"It was great to get back in touch with you after so many years."
"Rất vui được liên lạc lại với bạn sau bao nhiêu năm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | touch | sự chạm, sự tiếp xúc; sự liên lạc |
| Verb | touch | chạm vào, tiếp xúc; liên lạc |
| Adjective | touchable | có thể chạm vào được |
| Adjective | untouchable | không thể chạm vào được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp xã giao hoặc công việc, khi muốn nối lại mối quan hệ hoặc tiếp tục trao đổi thông tin sau một thời gian gián đoạn. Nó thể hiện sự chủ động và mong muốn duy trì hoặc tái thiết lập mối quan hệ. 'Get back in touch' mang sắc thái thân thiện và lịch sự hơn so với các cụm từ đơn giản như 'contact' hoặc 'call'.
Prepositions
Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ đối tượng mà bạn muốn liên lạc lại. Ví dụ: 'Get back in touch with your former colleagues'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
soon soon get back in touch (sớm liên lạc lại)
-
quickly quickly get back in touch (liên lạc lại nhanh chóng)
-
definitely definitely get back in touch (chắc chắn sẽ liên lạc lại)
-
try to try to get back in touch (cố gắng liên lạc lại)
-
want to want to get back in touch (muốn liên lạc lại)
-
hope to hope to get back in touch (hy vọng sẽ liên lạc lại)
-
promise to promise to get back in touch (hứa sẽ liên lạc lại)
Idioms
-
get back in touch with someone
liên lạc lại với ai đó
"I need to get back in touch with my old high school friends."
(Tôi cần liên lạc lại với những người bạn cấp ba cũ của mình.)
-
make an effort to get back in touch
cố gắng liên lạc lại
"Even if it's difficult, try to make an effort to get back in touch with family."
(Dù khó khăn, hãy cố gắng liên lạc lại với gia đình.)
-
it's good to get back in touch
thật tốt khi được liên lạc lại
"After years apart, it was good to get back in touch with my cousin."
(Sau nhiều năm xa cách, thật tốt khi được liên lạc lại với anh họ của tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get back in touch
Cụm động từLiên lạc lại với ai đó sau một thời gian không liên lạc.
"I need to get back in touch with John about the project."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She always gets back in touch with her old friends every year. |
Cô ấy luôn liên lạc lại với những người bạn cũ mỗi năm. |
| Phủ định | He doesn't get back in touch with me after he moves to another city. |
Anh ấy không liên lạc lại với tôi sau khi anh ấy chuyển đến thành phố khác. |
| Nghi vấn | Do they get back in touch with their family during the holidays? |
Họ có liên lạc lại với gia đình của họ trong những ngày lễ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get back in touch".
